Bệnh phân trắng | Hội chứng phân trắng (White Feces Syndrome) trên tôm

benh-phan-trang-hoi-chung-phan-trang-white-feces-syndrome-tren-tom-la-gi
Mục lục

Tóm tắt

  • Tại Việt Nam và Ấn Độ, tôm sú vẫn giữ một vai trò quan trọng trong ngành nuôi, nhưng hoạt động nuôi tôm thẻ chân trắng lại được phát triển mạnh mẽ hơn ở các nước như Thái Lan, Indonesia hay Trung Quốc.
  • Trong vài năm gần đây, bệnh phân trắng (White Feces Syndrome – WFS) đã trở thành một trong những mối đe dọa lớn đối với các trang trại nuôi tôm thẻ chân trắng, đặc biệt là ở mô hình siêu thâm canh và nuôi mật độ cao.
  • Bệnh phân trắng được ghi nhận xuất hiện từ khoảng đầu những năm 2000 và nhanh chóng trở thành vấn đề đáng lo ngại đối với ngành nuôi tôm thế giới, đặc biệt là tôm thẻ chân trắng.
  • Tuy nhiên, các ao nuôi tôm sú thâm canh và bán thâm canh ở miền Trung vẫn bắt đầu xuất hiện tình trạng phân trắng dù đã tuân thủ đầy đủ quy trình cải tạo ao và xử lý nước.
  • Thiệt hại do bệnh phân trắng trên tôm (Hội chứng phân trắng – White Feces Syndrome – WFS) càng lúc càng nặng nề khi người nuôi tôm chuyển sang nuôi tôm thẻ chân trắng siêu thâm canh trên khắp cả nước.

Hiện nay, khoảng 95% tổng sản lượng tôm được nuôi trên toàn thế giới tập trung chủ yếu tại khu vực Châu Á, trong đó Đông Nam Á là vùng nuôi tôm trọng điểm. Những quốc gia dẫn đầu về sản lượng có thể kể đến Việt Nam, Thái Lan, Indonesia và Malaysia thuộc Đông Nam Á, cùng với Trung Quốc và Ấn Độ ở khu vực Châu Á.

Trong số tất cả các loài tôm được nuôi, tôm thẻ chân trắng chiếm tỷ lệ lớn nhất, còn lại là tôm sú. Tại Việt Nam và Ấn Độ, tôm sú vẫn giữ một vai trò quan trọng trong ngành nuôi, nhưng hoạt động nuôi tôm thẻ chân trắng lại được phát triển mạnh mẽ hơn ở các nước như Thái Lan, Indonesia hay Trung Quốc.

ao-tom-bi-benh-phan-trang-hoi-chung-phan-trang-white-feces-syndrome

Ao tôm bị bệnh phân trắng (Nguồn: Internet)

Trong vài năm gần đây, bệnh phân trắng (White Feces Syndrome – WFS) đã trở thành một trong những mối đe dọa lớn đối với các trang trại nuôi tôm thẻ chân trắng, đặc biệt là ở mô hình siêu thâm canhnuôi mật độ cao. Chính vì vậy, việc nhận diện rõ căn bệnh này và áp dụng biện pháp khoa học để quản lý là điều tối quan trọng để đảm bảo an toàn sinh học và năng suất ổn định cho người nuôi.

Vậy bệnh phân trắng thực chất là gì? Nó xuất phát từ đâu và làm sao để phòng – trị hiệu quả? Mời bạn cùng theo dõi phân tích chi tiết dưới đây.

Xem thêm Các loại bệnh thường gặp ở tôm thẻ chân trắng

1. Nguồn gốc bệnh phân trắng trên tôm

Bệnh phân trắng được ghi nhận xuất hiện từ khoảng đầu những năm 2000 và nhanh chóng trở thành vấn đề đáng lo ngại đối với ngành nuôi tôm thế giới, đặc biệt là tôm thẻ chân trắng. Tuy cả tôm sú và tôm thẻ chân trắng đều có nguy cơ nhiễm bệnh, nhưng tôm thẻ chân trắng lại có tỷ lệ bùng phát cao hơn nhiều.

Một số báo cáo cho rằng các ca bệnh đầu tiên được ghi nhận tại các trang trại nuôi tôm siêu thâm canh ở Thái Lan. Sau giai đoạn mùa lạnh, hiện tượng thời tiết nóng đột ngột do ảnh hưởng của hiện tượng El Nino khiến nhiệt độ nước trong ao tăng mạnh lên mức khoảng 32 – 34°C, cao hơn ngưỡng nhiệt độ tối ưu của tôm thẻ chân trắng là 28 – 30°C.

el-nino-la-gi

Ảnh hưởng của El Nino trên toàn cầu (Nguồn: NOAA View)

Khi nhiệt độ tăng kéo dài, tôm xuất hiện dấu hiệu bất thường: ăn uống bất thường, giảm ăn, đường ruột tôm chuyển biến xấu (rối loạn tiêu hóa), trên ao xuất hiện những cọng phân trắng nổi, tôm ăn yếu dần và chết từ từ, tỷ lệ hao hụt tăng dần theo thời gian.

Tại Việt Nam, căn bệnh này cũng được ghi nhận xuất hiện từ đầu những năm 2000. Lúc bấy giờ, mô hình siêu thâm canh chưa phổ biến; tuy nhiên, các ao nuôi tôm sú thâm canh và bán thâm canh ở miền Trung vẫn bắt đầu xuất hiện tình trạng phân trắng dù đã tuân thủ đầy đủ quy trình cải tạo ao và xử lý nước.

cai-tao-ao-rat-can-thiet-khi-nuoi-tom

Dù cho đã cải tạo ao rất kĩ nhưng vẫn xảy ra bệnh phân trắng, nguyên nhân do đâu? (Nguồn: Internet)

Theo thời gian, khi mô hình nuôi nâng cấp lên siêu thâm canh, bệnh phân trắng càng xuất hiện thường xuyên và nghiêm trọng hơn, lan dần xuống khu vực Tây Nam Bộ. Bệnh gây thiệt hại nặng nề cho người nuôi: tôm chết lai rai, buộc phải thu hoạch sớm để tránh thua lỗ do sản lượng và chất lượng giảm mạnh.

Thiệt hại do bệnh phân trắng trên tôm (Hội chứng phân trắng – White Feces Syndrome – WFS) càng lúc càng nặng nề khi người nuôi tôm chuyển sang nuôi tôm thẻ chân trắng siêu thâm canh trên khắp cả nước.

Trước sự ảnh hưởng ngày càng lớn đến kinh tế ngành tôm, các nhà khoa học đã tập trung nghiên cứu chuyên sâu nhằm xác định rõ nguyên nhân và đưa ra giải pháp phòng – trị hiệu quả nhất.

2. Nguyên nhân gây bệnh phân trắng trên tôm (Hội chứng phân trắng – White Feces Syndrome – WFS)

Nhiều nghiên cứu trên thế giới đã tiến hành phân tích tôm bệnh thông qua kiểm tra gan tụy và đường ruột. Thông qua khảo sát, xét nghiệm gan tụy cũng như đường ruột của các mẫu tôm bị bệnh phân trắng, các nhà khoa học đã phát hiện ra động vật nguyên sinh Gregarine có liên quan trực tiếp đến bệnh phân trắng.

Song song đó, trong gan tụy, ruột và huyết tương tôm bệnh cũng xuất hiện mật độ rất cao của các chủng vi khuẩn Vibrio spp. như:

  • V. vulnificus (80%)
  • V. fluvialis (44%)
  • V. parahaemolyticus (28%)
  • V. alginolyticus (20%)
  • V. damsellae (18%)
  • V. mimicus (8%)
  • V. cholera (6%)

Ngoài ra, một số lượng lớn Microsporidians cũng được tìm thấy trong gan tụy tôm bệnh, cho thấy đây cũng là yếu tố gây ảnh hưởng trầm trọng đến chức năng tiêu hóa của tôm.

Không chỉ vậy, sự bùng phát tảo độc và tảo hại trong ao nuôi là nguyên nhân quan trọng khác. Các loài tảo nhỏ độc hại rất dễ bị tôm ăn phải trong quá trình lọc thức ăn, từ đó gây tổn thương đường ruột và gan tụy, dẫn đến suy giảm khả năng hấp thu dinh dưỡng.

Xem thêm Tất tần tật về các loại tảo trong ao nuôi tôm

Khi bệnh tấn công, các tế bào biểu mô của ống gan tụy bị bong tróc và tích tụ tại khu vực nối giữa gan tụy, dạ dày và ruột giữa. Những mảng bong tróc này sau đó được đẩy ra ngoài theo phân, kết hợp lipid và các cấu trúc tàn dư khác hình thành nên phân trắng — dấu hiệu đặc trưng nhất của bệnh.

Các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng trong phân tôm bệnh thường có Vermiform – một tác nhân được cho là có hình thái giống Gregarine — và chúng cũng góp phần quan trọng tạo ra hội chứng phân trắng.

Bên cạnh đó, điều kiện môi trường xấu như chất lượng nước suy giảm, mật độ nuôi quá cao, thức ăn kém chất lượng hoặc bị nhiễm nấm mốc cũng là những yếu tố khiến bệnh dễ dàng bùng phát và lan rộng.

Đặc biệt, vào năm 2010, nhóm nghiên cứu của Ha và cộng sự xác định rằng vi bào tử trùng Enterocytozoon hepatopenaei (EHP) chính là một trong những tác nhân chủ lực gây bệnh phân trắng trên tôm thẻ chân trắng.

Tóm lại, bệnh phân trắng trên tôm chủ yếu xuất phát từ các nhóm tác nhân sau:

  • Sự phát triển quá mức của tảo hại, tảo độc
  • Nấm mốc xâm nhập từ thức ăn kém chất lượng hoặc bị ẩm mốc
  • Ký sinh trùng Gregarine
  • Tổn thương và bong tróc tế bào biểu mô ống gan tụy (Vermiform)
  • Nhiễm vi bào tử trùng Enterocytozoon Hepatopenaei (EHP)
  • Mật độ vi khuẩn Vibrio spp. trong nước tăng đột biến

Chính vì có nhiều nguyên nhân chồng chéo và liên quan mật thiết với nhau, nên để kiểm soát hiệu quả bệnh phân trắng, người nuôi bắt buộc phải xác định đúng nguyên nhân cụ thể tại ao nuôi, từ đó mới có thể đưa ra phác đồ xử lý chính xác và triệt để.

2.1. Bệnh phân trắng do tảo độc, tảo hại

Những nhóm tảo độc và tảo hại như tảo lam, tảo giáp hay tảo mắt chính là tác nhân gây nên chứng phân trắng trên tôm. Chúng sẽ tiết ra nhiều loại độc tố khác nhau gồm nhóm độc tố gan Hepatotoxins (tác động lên gan), nhóm độc tố thần kinh Neurotoxins (tác động lên hệ thần kinh), nhóm độc tố tế bào Cytotoxins (tác động lên tế bào) và nhóm độc tố khuẩn lam Cyanotoxins (độc tố của tảo lam).

Tảo độc (tảo hại) tiết ra các nhóm độc tố như:

  • Nhóm độc tố gan Hepatotoxins (hepa có nghĩa là gan).
  • Nhóm độc tố thần kinh Neurotoxins (neuro có nghĩa là thần kinh)
  • Nhóm độc tố tế bào Cytotoxins (cyto có nghĩa là tế bào)
  • Nhóm độc tố khuẩn lam Cyanotoxins (cyano có nghĩa là lam)

Mặc dù các độc tố này không trực tiếp tấn công vào đường ruột của tôm, nhưng chúng làm cơ thể tôm suy yếu, tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn Vibrio spp. phát triển mạnh. Khi đó, hệ tiêu hóa của tôm bị tổn thương và dễ dẫn đến các vấn đề nghiêm trọng như bệnh phân trắng.

Tên nhóm độc tốCơ chế tác động
HepatotoxinsTấn công vào gan tôm, làm cho gan bị suy yếu, tạo điều kiện cho các chủng vi khuẩn Vibrio spp. cơ hội bùng phát mạnh mẽ, gây tổn thương nghiêm trọng đến gan tụy, đường ruột và toàn bộ cơ quan nội tạng của tôm.
NeurotoxinsLà tác nhân chính gây ức chế các hoạt động của cơ, đặc biệt là vùng mang tôm, làm cho tôm bị tê liệt, không thể hô hấp được (hoặc hô hấp khó khăn), dẫn đến tôm bị suy yếu và bị tấn công bởi vi khuẩn Vibrio spp. cơ hội.
CytotoxinsTấn công và phong tỏa hoạt động của các tế bào, đặc biệt là các tế bào miễn dịch, làm cho hệ miễn dịch của tôm trở nên suy yếu, mất đi khả năng chống đỡ và tạo điều kiện cho các vi khuẩn Vibrio spp. cơ hội tấn công.
CyanotoxinsĐây là nhóm chất độc đặc trưng của vi khuẩn lam (tảo lam). Trong nhóm chất độc này có đầy đủ các chất độc có khả năng tấn công gan, hệ thần kinh và cả hệ tiêu hóa.

Cần lưu ý rằng tên gọi Hepatotoxins, Neurotoxins, Cytotoxins hay Cyanotoxins chỉ là những tên nhóm độc tố, chứ không phải tên một loại độc tố cụ thể. Trong mỗi nhóm sẽ bao gồm nhiều độc tố khác nhau tùy theo từng loài tảo, và mỗi loại sẽ có cơ chế gây hại riêng biệt. Ví dụ như Cylindrospermopsins và Lyngbyatoxin-a thuộc nhóm Cyanotoxins, hai độc tố này ảnh hưởng trực tiếp đến gan và hệ tiêu hóa như dạ dày và ruột của tôm.

tom-bi-tao-doc-tan-cong

Hình ảnh tôm bị tảo độc tấn công (Nguồn: Vinhthinh Biostadt)

Ngoài ra, các loại tảo độc còn sinh ra các enzyme gây tác động xấu lên mô tế bào đường ruột, làm tê liệt khả năng hấp thụ dinh dưỡng của tôm. Khi hệ tiêu hóa bị ức chế, tôm không tiêu hóa được thức ăn, ruột dễ bị tắc nghẽn và cuối cùng dẫn đến bệnh phân trắng trên tôm.

2.2. Bệnh phân trắng do nấm mốc

Nấm mốc cũng là một tác nhân khá phổ biến gây ra bệnh phân trắng, tuy nhiên chúng không thường tồn tại trực tiếp trong môi trường ao nuôi mà đến từ nguồn thức ăn của tôm.

tom-the-chan-trang-bi-nhiem-nhom-doc-to-nam-moc-mycotoxins

Gan tôm bị tổn thương nặng nề do nhóm độc tố nấm mốc Mycotoxins tấn công, từ đó dẫn tới hủy hoại toàn bộ cơ quan tiêu hóa của tôm (Nguồn: internet)

Khi thức ăn bảo quản không đúng cách hoặc chất lượng kém, rất dễ xảy ra tình trạng bị mốc. Nếu người nuôi không xử lý mà vẫn cho tôm ăn, nấm mốc sẽ đi thẳng vào đường ruột tôm. Chúng tiết ra độc tố làm suy yếu đường ruột, gây rối loạn hoạt động của các enzyme tiêu hóa quan trọng như lipase và amylase, từ đó khiến tôm xuất hiện biểu hiện phân trắng giống như khi nhiễm tảo độc.

Xem thêm Cảnh báo về nhóm độc tố nấm mốc (Mycotoxins) trong nuôi tôm

2.3. Bệnh phân trắng do ký sinh trùng Gregarine

Gregarine thuộc ngành trùng hai tế bào Apicomplexa, gồm hai phần là tế bào phía trước (Protomerite) và tế bào phía sau (Deutomerite). Cả hai đều có nhân và có thể quan sát khá rõ dưới kính hiển vi với độ phóng đại từ 100 đến 400 lần.

ky-sinh-trung-gregarine-khi-soi-tuoi-duoi-kinh-hien-vi

Soi tươi đường ruột tôm và phát hiện kén ký sinh trùng Gregarine và như ký sinh trùng Gregarine trưởng thành
(Nguồn: Vinhthinh Biostadt)

Ở phần đầu của tế bào phía trước có cơ quan bám Epimerite, giúp chúng bám chặt vào lớp tế bào biểu mô của ruột tôm. Chính cơ chế bám này khiến đường ruột bị tổn thương và trở thành nguồn gốc của nhiều bệnh lý tiêu hóa, đặc biệt là bệnh phân trắng.

dau-hieu-tong-the-cua-benh-phan-trang-tren-tom

Dấu hiệu tổng thể của bệnh phân trắng trên tôm
(a): chuỗi phân trắng nổi trên ao; (b): dây phân trắng xuất hiện trong khay ăn (nhá / vó); (c) hạt dầu (hạt mỡ, có hình dáng như hạt gạo) trong đường ruột tôm; (d) ký sinh trùng Gregarin trong đường ruột tôm; (e) ruột tôm bị nhiễm ký sinh trùng, quan sát bằng kính hiển vi; (f) tôm bị ốp thân và bắt đầu chết dần
(nguồn: Siriporn Sriurairatana, Visanu Boonyawiwat, Warachin Gangnonngiw, Chaowanee Laosutthipong,
Jindanan Hiranchan, Timothy W. Flegel)

Quá trình gây bệnh của ký sinh trùng Gregarine diễn ra theo nhiều bước: đầu tiên chúng bám vào các tế bào biểu mô ruột, sau đó chiếm đoạt dưỡng chất lẽ ra thuộc về tôm khiến tôm suy dinh dưỡng và phát triển kém. Chúng chiếm không gian trong lòng ruột, làm thay đổi đáp ứng miễn dịch, khiến hệ miễn dịch suy giảm. Khi lớp tế bào bảo vệ bị tổn hại, vi khuẩn Vibrio spp. dễ dàng xâm nhập và tấn công mạnh mẽ hơn, làm bệnh càng trở nên nghiêm trọng.

Cơ chế gây bệnh phân trắng trên tôm của Gregarine khá phức tạp, cụ thể như sau:

  • Ký sinh trùng Gregarine sẽ bám vào các tế bào biểu mô ở ruột tôm.
  • Gregarine sẽ tranh dành chất dinh dưỡng của tôm ⇒ tôm không hấp thụ được chất dinh dưỡng cần thiết cho sinh trưởng và phát triển.
  • Gregarine chiếm không gian bên trong đường ruột tôm (trong lòng ống tiêu hóa), làm suy giảm hệ miễn dịch của tôm (thay đổi đáp ứng miễn dịch) và gây tổn thương đến các tế bào biểu mô bên trong đường tiêu hóa ⇒ tạo điều kiện cho sự xâm nhập và tấn công của vi khuẩn Vibrio spp. cơ hội.

Xem thêm Nguyên nhân gây bệnh phân trắng: Ký sinh trùng Gregarine | Nguồn gốc và cơ chế gây bệnh

2.4. Bệnh phân trắng do sự biến đổi và bong tróc tế bào biểu mô ống gan tụy (Vermiform)

Ở những con tôm mắc bệnh phân trắng, đường ruột thường phình to, chứa đầy phân trắng hoặc vàng nhạt. Khi soi dưới kính hiển vi, người ta thường thấy xuất hiện nhiều “vật thể lạ” có hình dạng tương tự ký sinh trùng Gregarine.

Có tới 96% số tôm mắc phân trắng được ghi nhận trong gan tụy có sự hiện diện dày đặc của các vật thể này. Tại những ao bị bệnh, tỷ lệ sống của tôm thường giảm từ 20–30% so với ao bình thường.

Ban đầu, các nhà nghiên cứu nhầm tưởng “vật thể lạ” đó là Gregarine, nhưng sau quá trình kiểm tra kỹ lưỡng, họ nhận định cấu trúc và bản chất của chúng hoàn toàn khác. Sau đó, chúng được đặt tên là Vermiform, một thuật ngữ khoa học có nguồn gốc từ tiếng Latin, trong đó “vermes” nghĩa là giun và “formes” nghĩa là dạng hình thành.

vermiform-duoi-kinh-hien-vi

Vermiform có hình giống nang bào tử hay hình giống ký sinh trùng Gregarine được tìm thấy trong gan tụy và dày đặc trong chất chứa đường ruột, đồng thời giọt dầu ít từ các mẫu gan tụy này, được quan sát qua kính hiển vi chụp bởi Lab Vinhthinh Biostadt.
(Nguồn: Vinhthinh Biostadt)

Tuy có hình dạng giống giun, nhưng Vermiform là “vật thể” chứ không phải là một sinh vật sống và càng không phải ký sinh trùng. Cụ thể Vermiform không thể vận động và thiếu các bào quan để cấu thành cơ thể. Cấu tạo của Vermiform chủ yếu là các lớp mô mỏng bong tróc từ gan tụy, giống các lớp giấy bóng kính hoặc các lớp màng trong suốt, xuất phát từ vi nhung mao của tế bào biểu mô ống. Chứ không hề giống với với cấu tạo của một ký sinh trùng.

Nguyên nhân hình thành Vermiform hiện chưa được xác định rõ, nhưng quá trình này được cho là xuất phát từ sự mất đi vi nhung mao cùng với sự ly giải tế bào, thể hiện một tình trạng bệnh lý nghiêm trọng (Sriurairatana & cs., 2014). Khi vi nhung mao bị bong tróc, chúng cuộn lại tạo thành Vermiform. Đây là quá trình bệnh lý ATM (Aggregated Transformed Microvilli) gây ảnh hưởng xấu đến khả năng tăng trưởng và tỷ lệ sống của tôm.

Quá trình bong tróc, chuyển dạng và cuộn lại của các vi nhung mao (microvilli) của tế bào mô ống gan tụy (Aggregated Transformed Microvilli – ATMsẽ tạo thành Vermiform. Quá trình ATM này có tác động xấu đến sức tăng trưởng và tỉ lệ sống của tôm.

cac-buoc-tong-hop-atm-trong-mo-gan-tuy-hinh-thanh-nen-vermiform

Các bước tổng hợp ATM trong mô gan tụy (HP) nhuộm màu H & E các phần so với ký sinh trùng Gregarine thực sự.
(a) Nhỏ, rải rác cấu trúc màng trong lòng ống HP; (b) Màng bắt đầu mở rộng hơn tập hợp trong lòng ống; (c) Tập hợp chặt chẽ hơn các màng liên kết bởi một màng ngoài liên tục và lấy hình dạng của ATM; (d) ATM cô đặc cao trong ống lòng; (e) Tích lũy nhiều ATM tại ngã ba của HP (gan tụy) và ruột trước; (f) Các Gregarines thực sự tụ lại gần ruột giữa, có nhân nổi bật
(Nguồn: Vinhthinh Biostadt)

Sự xuất hiện Vermiform ảnh hưởng đến quá trình tiêu hóa, hấp thu chất dinh dưỡng của tôm nuôi. Đồng thời, làm giảm tỷ lệ sống, tôm phát triển chậm, dễ nhiễm các mầm bệnh cơ hội như vi khuẩn, virus…

Trường hợp nghiêm trọng, Vermiform với số lượng nhiều có thể dẫn đến hình thành các chuỗi phân trắng, kết hợp với các tác nhân cơ hội gây ra bệnh phân trắng trên tôm (Hội chứng phân trắng – White Feces Syndrome – WFS).

Xem thêm Vermiform là gì? Ảnh hưởng của Vermiform lên tôm.

2.5. Bệnh phân trắng do vi bào tử trùng Enterocytozoon Hepatopenaei (EHP)

Enterocytozoon Hepatopenaei (EHP) là một dạng ký sinh trùng thuộc nhóm Microsporidian – một ngành của giới nấm. Loài này được phát hiện lần đầu ở Thái Lan vào năm 2009, gây bệnh trên tôm sú và được đặt tên theo loài tôm mà nó ký sinh (Tourtip và cộng sự, 2009 – Tạp chí Bệnh học Động vật Không Xương Sống).

tom-bi-nhiem-EHP

Tôm bị nhiễm EHP (Nguồn: UV-vietnam)

Mức độ lây lan của EHP được đánh giá là rất nhanh, có thể truyền bệnh theo cả chiều ngang và chiều dọc. Trong quá trình sinh sản, tôm mẹ nhiễm bệnh sẽ truyền mầm bệnh sang tôm con thông qua trứng. Ngoài ra, tôm nuôi còn có thể bị nhiễm bệnh khi tiếp xúc môi trường chứa mầm bệnh hoặc ăn các loại thức ăn tươi sống như giun đất, giun nhiều tơ, động vật hai mảnh vỏ (ngao, sò, hàu…) hoặc Artemia đã bị nhiễm EHP.

Trong ao nuôi, EHP có khả năng bám lên lớp vỏ tôm khi tôm lột xác, từ đó xâm nhập trực tiếp vào cơ thể. Những biểu hiện thường thấy nhất khi tôm bị nhiễm EHP chính là chậm lớn, giảm ăn, cơ thể yếu, vỏ mềm và ruột hầu như trống rỗng ở giai đoạn bệnh nặng.

so-sanh-mau-gan-tom-khoe-va-gan-tom-bi-nhiem-ehp

Mẫu gan tôm khoẻ (A) và tôm nhiễm EHP (B) (Nguồn: UV-vietnam)

Các dấu hiệu lâm sàng chính của tôm bị nhiễm EHP là chậm lớn. Trong giai đoạn nặng hơn, tôm nhiễm EHP thường bị vỏ mềm, lờ đờ, giảm ăn và đường ruột trống rỗng.

Mặc dù không gây ra những bệnh tích điển hình, nhưng sau khoảng 25 ngày thả nuôi, tôm nhiễm bệnh sẽ có sự chênh lệch rõ rệt về kích cỡ và tốc độ tăng trưởng giảm mạnh, chỉ đạt khoảng 10 – 40% so với tôm khỏe mạnh trong điều kiện nuôi tương tự.

su-thay-doi-mo-hoc-cua-gan-tom-bi-nhiem-ehp

Sự thay đổi mô học của tôm chân trắng nhiễm EHP:
A. Cấu trúc bình thường của gan tuỵ; B. Sự xuất hiện của bào tử và sự bong tróc của gan tuỵ; C. Sự tách rời của ống gan tuỵ; D. Sự tổn thương nghiêm trọng của tế bào
(Nguồn: UV-vietnam)

Trong nhiều khảo sát thực tế, EHP được phát hiện với tỉ lệ nhiễm rất cao ở các ao có hội chứng phân trắng (WFS) – lên đến 96%, và cũng xuất hiện nhiều trong các ao gặp hội chứng chậm lớn (MSGS) với tỉ lệ khoảng 55,5%. Điều này làm dấy lên nghi ngờ về mối liên hệ giữa EHP và bệnh phân trắng.

Một nghiên cứu chuyên sâu đã được tiến hành ở Đông Nam Á và Mỹ La Tinh – nơi EHP đã bùng phát trước đó – nhằm xác định mối quan hệ giữa bệnh phân trắng và EHP. Mẫu tôm từ các ao có và không có biểu hiện phân trắng đã được thu thập để phân tích mô học và kiểm tra qPCR. Kết quả cho thấy lượng EHP xuất hiện trong gan tụy tôm ở những ao bị phân trắng cao hơn đáng kể so với ao bình thường. Điều này chứng minh tôm mắc phân trắng có khả năng nhiễm EHP cao hơn.

moi-lien-he-giua-ehp-va-benh-phan-trang-wfs

Các mẫu tôm có biểu hiện WFS (phía trên bên trái); quan sát thấy sự đổi màu trắng của đường tiêu hóa đã loại bỏ (phải); Các khối gan tụy ướt hiển thị WFS cho thấy sự biến dạng và hắc tố nghiêm trọng của các ống gan tụy bị ảnh hưởng và sự vắng mặt của các tế bào R (phía dưới bên trái) (Nguồn: globalseafood)

Từ những bằng chứng nghiên cứu, giới khoa học khẳng định tồn tại mối liên hệ chặt chẽ giữa WFS, EHP và tổn thương gan tụy (SHPN). Có thể hiểu rằng bệnh phân trắng chính là một phản ứng bệnh lý của cơ thể tôm khi cùng lúc chịu tác động từ vi khuẩn gây hại đường ruột và vi bào tử trùng EHP.

su-ket-hop-giua-vibrio-va-cac-yeu-to-moi-truong-khac-co-kha-nang-gay-benh-phan-trang-tren-tom

Sự kết hợp giữa nguyên nhân chính gây bệnh phân trắng (chủng vi khuẩn Vibrio spp. cơ hội) và (các) yếu tố môi trường (có thể chưa biết) có thể gây ra WFS ở các vùng lưu hành EHP (Nguồn: globalseafood)

Tóm lại, EHP không phải là tác nhân trực tiếp gây ra bệnh phân trắng. Tuy nhiên, các biểu hiện bệnh lý nghiêm trọng mà nó gây ra như ruột yếu, giảm tiêu hóa, lờ đờ và vỏ mềm… sẽ tạo điều kiện lý tưởng cho vi khuẩn Vibrio spp. tấn công và trở thành nguyên nhân chính dẫn đến hội chứng phân trắng.

2.6. Bệnh phân trắng do vi khuẩn Vibrio spp.

Trong số những yếu tố có thể gây ra bệnh phân trắng trên tôm, vi khuẩn Vibrio spp. là tác nhân khá phổ biến với tỉ lệ nhiễm vượt quá 40% trên các mẫu tôm mắc bệnh. Một số loài Vibrio thường gặp có thể kể đến như: V. parahaemolyticus, V. alginolyticus, V. mimicus, V. uvialis, V. vulnicus, V. cholerae… (Truong et al., 2021; Kumara & Hettiarachchi, 2017; Cao et al., 2015; Limsuwan, 2010).

moi-truong-tcbs-dung-de-phan-lap-chung-vi-khuan-vibrio-spp

Môi trường TCBS dùng để phân lập chủng vi khuẩn Vibrio spp. (Nguồn: Melab)

Nhiều nghiên cứu cho rằng chính Vibrio spp. là tác nhân khởi phát và gây tổn thương nghiêm trọng trong hệ tiêu hóa tôm, từ đó dẫn đến hội chứng phân trắng (Poh Yong Ong, 2016; Cao et al., 2015; Kumara & Hettiarachchi, 2017).

Điểm đáng chú ý là nhóm vi khuẩn này có khả năng kháng kháng sinh rất cao, lên đến 73%. Chúng còn có thể tự tạo lớp màng sinh học bám chặt vào thành ruột tôm (gọi là exopolysaccharides), vừa để ẩn mình vừa để bảo vệ trước tác động của môi trường. Trong điều kiện thuận lợi, Vibrio sẽ sinh sôi rất mạnh và tiết độc tố làm gan tụy tôm bị nhũn mềm, sưng to hoặc teo lại, từ đó gây chết hàng loạt. Chúng cũng có thể bám và tồn tại trên vỏ giáp xác hay sinh vật thủy sinh khác, khiến dịch bệnh dễ lây lan sang các vụ nuôi sau.

Tuy nhiên, Vibrio spp. vẫn có điểm yếu: chúng không tạo bào tử và di chuyển bằng tiên mao, điều này giúp người nuôi có thể kiểm soát chúng tốt hơn nếu hiểu rõ cơ chế hoạt động.

Một nghiên cứu thực hiện tại Khoa Thủy sản – Trường Đại học Cần Thơ đã đánh giá mức độ gây hại của các tổ hợp Vibrio spp. phân lập trên tôm thẻ chân trắng ở khu vực Đồng bằng sông Cửu Long. Nghiên cứu bao gồm 5 tổ hợp vi khuẩn được thử nghiệm:

  • ACV = V. alginolyticus, V. cholerae, V. vulnicus
  • ACP = V. alginolyticus, V. cholerae, V. parahaemolyticus
  • AVP = V. alginolyticus, V. vulnicus, V. parahaemolyticus
  • CVP = V. cholerae, V. vulnicus, V. parahaemolyticus
  • ACVP = V. alginolyticus, V. cholerae, V. vulnicus, V. parahaemolyticus

Tôm được theo dõi liên tục trong 14 ngày, quan sát các dấu hiệu bệnh, thời gian tôm bắt đầu chết và tỉ lệ chết giữa các nghiệm thức. Kết quả cho thấy tôm trong nhóm đối chứng âm vẫn sống 100%, trong khi tôm ở các nhóm nhiễm Vibrio đều bị chết với tỉ lệ khác nhau.

Mức độ gây hại của các tổ hợp được xếp theo thứ tự từ thấp đến cao: ACVP < ACP < ACV < AVP < CVP.

ket-qua-xac-dinh-kha-nang-gay-benh-cua-cac-to-hop-vibrio-spp

Bảng kết quả xác định khả năng gây bệnh của các tổ hợp Vibrio spp. trên tôm thẻ chân trắng
(Nguồn: Tạp chí Khoa học và Công nghệ Nông nghiệp Việt Nam – Số 08(129/2021)

Ở thí nghiệm cảm nhiễm đơn loài, tôm chưa xuất hiện triệu chứng điển hình của phân trắng nhưng đã có dấu hiệu phân lỏng, gan tụy nhạt màu hoặc mềm nhũn tùy thuộc từng loài Vibrio. Riêng các tổ hợp như ACV hoặc ACP lại cho thấy biểu hiện rất giống với tôm bị phân trắng ngoài thực tế, đồng thời gây tổn thương gan tụy rõ rệt.

Trong đó, ta có thể thấy được ở thí nghiệm với tổ hợp 3 loài vi khuẩn, thí nghiệm với tổ hợp AC (V. aginolyticus và V. cholerae) kết hợp với một đơn chủng khác là V. vulnicus hoặc V. parahaemolyticus sẽ cho tỉ lệ chết thấp hơn so với cảm nhiễm tôm với tổ hợp VP (V. vuinicus và V. parahaemolyticus) kết hợp với V. alginolyticus hoặc V. cholerae.

vi-khuan-vibrio-spp-gay-benh-tren-tom

Hình thái khuẩn lạc các chủng Vibrio spp. trên môi trường chọn lọc
A: Khuẩn lạc V. cholerae trên môi trường TCBS; B: Khuẩn lạc V. parahaemolyticus trên môi trường TCBS; C: Khuẩn lạc V. vulnificus trên môi trường TCBS; D: Khuẩn lạc V. parahaemolyticus trên môi trường TSAT.
(Nguồn: thuysananhtuan)

Tôm thí nghiệm cảm nhiễm đơn loài không biểu hiện dấu hiệu bệnh lý đặc trưng của bệnh phân trắng, tuy nhiên cảm nhiễm V. alginolyticus và V. cholerae biểu hiện dấu hiệu phân lỏng, gan tụy sưng, V. vulnicus và V. parahaemolyticus ảnh hưởng chủ yếu lên gan tụy gây nhạt màu sưng to, mềm nhũn có dịch hoặc teo lại.

Tôm cảm nhiễm tổ hợp V. alginolyticus, V. cholerae, V. parahaemolyticus và tổ hợp V. alginolyticus, V. cholerae, V. vulnicus biểu hiện dấu hiệu bệnh lý tương tự tôm bệnh phân trắng trong ao nuôi ngoài tự nhiên.

Điều này chứng minh rằng khi nhiều chủng Vibrio cùng tồn tại và phát triển trong hệ tiêu hóa tôm, mức độ gây hại tăng lên đáng kể và có thể tạo ra bệnh phân trắng tương tự như trong ao nuôi thương phẩm.

3. Kết luận

Tóm lại, các chủng vi khuẩn Vibrio spp. (hay “Vibriosis” ) là tác nhân chính gây ra bệnh phân trắng trên tôm (Hội chứng phân trắng – White Feces Syndrome – WFS). Chúng xâm nhập, gây rối loạn hệ vinh đường ruột và tấn công vào các cơ quan của tôm, từ đó gây bệnh cho tôm.

Tuy nhiên, tôm vốn dĩ vẫn có khả năng chống đỡ trước Vibrio spp. thông qua hệ miễn dịch tự nhiên của chúng. Chỉ khi mật độ vi khuẩn trong ao nuôi tăng quá mức, vượt quá ngưỡng mà tôm có thể tự bảo vệ, Vibrio mới dễ dàng thâm nhập, sinh sôi và gây bệnh.

Song song với nhóm vi khuẩn Vibrio spp., các tác nhân như tảo độc, nấm mốc, Gregarines, Vermiform hay EHP tuy không trực tiếp gây ra bệnh phân trắng nhưng lại góp phần tạo ra “cửa ngõ” để Vibrio cơ hội tấn công mạnh hơn. Tảo độc hoặc nấm mốc thường tiết ra độc tố làm suy kiệt sức khỏe, phá hủy các mô và cơ quan trong cơ thể tôm, khiến tôm mất sức đề kháng. Trong khi đó, Gregarines, Vermiform và EHP lại cư trú bên trong các mô, hút dinh dưỡng và gây tổn hại kéo dài, khiến tôm suy yếu toàn diện. Khi tôm đã rơi vào trạng thái này, Vibrio spp. càng dễ bùng phát và gây ra phân trắng.

tong-hop-cac-nguyen-nhan-gay-benh-phan-trang-tren-tom

Tổng hợp các nguyên nhân gây bệnh phân trắng trên tôm

Việc nhận biết chính xác từng nguyên nhân gây bệnh phân trắng sẽ giúp bà con lựa chọn được phác đồ xử lý phù hợp, chủ động phòng ngừa và có chiến lược can thiệp kịp thời nhằm hạn chế tối đa thiệt hại trong quá trình nuôi.

4. Một số giải pháp trong phòng ngừa và trị bệnh phân trắng trên tôm

4.1. Các giải pháp cũ (cách người nuôi thường sử dụng)

Hiện nay, người nuôi tôm đã sử dụng một số cách phòng và điều trị bệnh phân trắng trên tôm như sau:

4.1.1. Sử dụng kháng sinh tổng hợp

Đây là cách phổ biến nhất. Tuy nhiên, việc sử dụng kháng sinh như là sử dụng con dao hai lưỡi, mà mặt hại lại nhiều hơn mặt lợi, cụ thể:

  • Trong thời gian sử dụng kháng sinh, các hiện tượng bệnh phân trắng sẽ giảm hẳn và có thể hết. Lí do là bởi vì các loại kháng sinh đã ức chế các chủng vi khuẩn Vibrio, từ đó có thể giảm được hiện tượng viêm nhiễm ở đường ruột và gan tụy tôm.
  • Sau khi đã giảm được các hiện tượng viêm nhiễm ở đường ruột và gan tụy tôm thì các chức năng cơ bản của ruột và gan tôm sẽ dần phục hồi (chức năng tiêu hóa của ruột, chức năng phân giải của gan, …).
  • Tuy nhiên, do các loại kháng sinh chỉ có thể ức chế vi khuẩn Vibrio chứ không thể ức chế hay tiêu diệt được ký sinh trùng Gregarine nên sau khi ngừng sử dụng kháng sinh, Gregarin vẫn sẽ tiếp tục tiến hành vòng đời gây bệnh như trên, tôm sẽ tái nhiễm lại Vibrio và lại tiếp tục bị phân trắng.
  • Bên cạnh đó, kể cả khi có dùng kháng sinh ức chế và tiêu diệt hết vi khuẩn Vibrio, ngăn ngừa và chữa trị triệt để phân trắng, thì ký sinh trùng Gregarin vẫn còn tồn tại trong ruột tôm, chúng sẽ tiếp tục cạnh tranh dinh dưỡng với tôm, làm cho tôm chậm phát triển hơn rất nhiều.
  • Ngoài ra, việc sử dụng kháng sinh vô tội vạ, về lâu dài sẽ gây ra tình trạng kháng kháng sinh trên tôm, các chủng vi khuẩn Vibrio sẽ dần tiến hóa và kháng được cả các kháng sinh hiện tại, từ đó sẽ làm cho việc phòng và điều trị bệnh phân trắng bằng kháng sinh sẽ không còn hiệu quả nữa.

tinh-trang-khang-khang-sinh-rat-nguy-hiem

Sử dụng kháng sinh vô tội vạ sẽ gây ra tình trạng kháng kháng sinh (nguồn: internet)

4.1.2. Sử dụng kháng sinh tự nhiên

Một số tài liệu khoa học cũng chỉ ra việc sử dụng tỏi có tác dụng rất tốt trong việc phòng và điều trị các bệnh liên quan đến đường ruột tôm, đặc biệt là bệnh phân trắng.

Chất Alcin trong tỏi khi tiếp xúc với Oxy (O2) sẽ chuyển hóa thành Allicin, đây là một chất được coi là kháng sinh tự nhiên, có khả năng kháng khuẩn cực mạnh. Allicin có khả năng làm giảm cường độ cảm nhiễm ký sinh trùng Gregarine và ức chế các vi khuẩn Vibrio trong đường ruột tôm.

Tuy nhiên, bệnh phân trắng vẫn có khả năng tái phát vì sự hiện diện của ký sinh trùng Gregarine. Allicin trong tỏi chỉ có khả năng làm giảm cường độ cảm nhiễm ký sinh trùng Gregarine chứ không thể ức chế hay tiêu diệt hoàn toàn loài ký sinh này.

Bên cạnh đó, việc dùng tỏi trong một giai đoạn nuôi kéo dài, mặc dù có thể giảm chi phí (tiết kiệm hơn nhiều so với dùng kháng sinh tổng hợp) nhưng đòi hỏi sự kiên trì rất cao, phù hợp cho giai đoạn phòng bệnh là chính. Còn khi tôm đã phát bệnh phân trắng, rất ít người nuôi đủ kiên trì để sử dụng phương pháp này.

Ngoài ra, tỏi cũng có rất nhiều loại, được sản xuất dưới nhiều dạng khác nhau, người nuôi cần phân biệt rõ từng loại để ứng dụng cho phù hợp.

Tiêu chí so sánhBột Tỏi | Chiết xuất Tỏi (Garlic extract powder)Dịch chiết Tỏi | Tinh dầu Tỏi (Garlic extract liquid)Chế phẩm vi sinh tỏi (men vi sinh tỏi)
Trạng tháiDạng bộtDạng dầuDạng hỗn dịch
Khả năng tanKhông tanKhông tanTan trong nước
Cách dùng cho chăn nuôiTrộn với cámTrộn với cámTrộn với cám hoặc với nước
Giá cảTrung bìnhĐắtRẻ
Hình ảnh sản phẩmbot-toi-chiet-xuat-toi-garlic-extract-powder

Bột Tỏi | Chiết xuất Tỏi (Garlic extract powder)

dich-chiet-toi-tinh-dau-toi-garlic-extract-liquid

Dịch chiết Tỏi | Tinh dầu Tỏi (Garlic extract liquid)

che-pham-vi-sinh-toi-men-vi-sinh-toi-ket-hop-vi-sinh-va-toi-tuoi

Chế phẩm vi sinh tỏi (men vi sinh tỏi)

4.2. Các giải pháp mới

4.2.1. Giải pháp phòng ngừa bệnh phân trắng

Trong số các giải pháp mới nhất về vấn đề bệnh phân trắng trên tôm (Hội chứng phân trắng – White Feces Syndrome – WFS), các chuyên gia đều tập trung vào khâu phòng bệnh là chính.

Sau đây là một số giải pháp từ Dr. Chalor Limsuwan (chuyên gia thủy sản hàng đầu thế giới), người nuôi tôm có thể tham khảo:

  • Xử lý ao thật kỹ trước khi thả giống. Đối với ao bạt thì phải chà bạt và chùi rửa thật kỹ. Đối với ao đất thì phải loại bỏ hoàn toàn, dọn dẹp sạch sẽ các chất cặn bã và bùn thải dưới ao.
  • Nước trước khi cấp vào ao nuôi để nuôi thì cần phải được xử lý hóa chất thật mạnh để loại bỏ các loại ký sinh trùng và vi khuẩn gây bệnh.
  • Trong trường hợp ao nuôi đã có tôm, người nuôi nên xử lý diệt khuẩn bằng các chất diệt khuẩn an toàn với tôm, ví dụ như Glutaraldehyde và Coco-QAC (Cocobenzyl dimethyl ammonium chlorides). Lưu ý rằng lúc này, tôm đang yếu, hạn chế sử dụng các chất diệt khuẩn mạnh sẽ làm ảnh hưởng đến tôm.
  • Kiểm soát cho bằng được lượng thức ăn cho tôm ăn, không cho tôm ăn dư thừa. Người nuôi tôm cần phải ước lượng và tính toán cho chính xác tỷ lệ sống của tôm, cùng với lượng thức ăn cụ thể dựa trên tỷ lệ phần trăm trọng lượng trung bình của tôm, cụ thể:
    • Lượng thức ăn vào thời điểm thả giống chỉ nên giới hạn vào khoảng 2 kg thức ăn cho 100.000 con tôm giống.
    • Tôm sau 30 ngày thả nuôi, lượng thức ăn chỉ nên giới hạn ở mức 200 kg thức ăn cho 100.000 con tôm.
  • Hàm lượng oxy hòa tan ở trong ao nuôi cần được duy trì ở mức cao và ổn định, thấp nhất là trong khoảng từ 3,5 ppm đến 4ppm. Để duy trì hàm lượng oxy hòa tan ở mức nêu trên, cần cung cấp hệ thống quạt nước và hệ thống sủi oxy sao cho phù hợp.
  • Trong quá trình cho ăn, người nuôi nên bổ sung chế phẩm vi sinh, men vi sinh hoặc men tiêu hóa để hỗ trợ quá trình phòng ngừa bệnh phân trắng hoặc hồi phục đường ruột tôm sau khi điều trị bệnh phân trắng trên tôm.

aqua-omnicide

Aqua Omnicide là một trong những sản phẩm diệt khuẩn hàng đầu trên thế giới, với thành phần là Glutaraldehyde và Coco-QAC (Cocobenzyl dimethyl ammonium chlorides) cho khả năng tiêu diệt hoàn toàn virus, vi khuẩn, ký sinh trùng nhưng cực kì an toàn cho tôm (Nguồn: Minirus)

4.2.2. Phác đồ điều trị bệnh phân trắng trên tôm (Hội chứng phân trắng – White Feces Syndrome – WFS)

Khi tôm bệnh phân trắng, cần có phác đồ điều trị hợp lý. Sau đây, Công Ty Cổ Phần Sinh Học Bio C.T xin giới thiệu phác đồ điều trị bệnh phân trắng để quý bà con tham khảo:

Bước 1: Xử lý môi trường nuôi

  • Đầu tiên, cần giảm bớt từ 30% đến 50% lượng thức ăn, cho đến khi hoàn tất xong bước xử lý môi trường.
  • Nâng mức hàm lượng oxy hòa tan trong ao nuôi lên mức cao nhất (mở hết toàn bộ quạt và cho chạy liên tục 24/7).
  • Diệt khuẩn bằng các chất diệt khuẩn an toàn với tôm, ví dụ như Glutaraldehyde và Coco-QAC (Cocobenzyl dimethyl ammonium chlorides). Lưu ý rằng lúc này, tôm đang yếu, hạn chế sử dụng các chất diệt khuẩn mạnh sẽ làm ảnh hưởng đến tôm.
  • Sau khi diệt khuẩn từ 36 đến 48 giờ, dùng các vi sinh chủng Trực khuẩn Bacillus sp. kết hợp với vi sinh Rhodobacter để tạo hệ vi sinh có lợi và ổn định môi trường nuôi.
baci-c.t-che-pham-sinh-hoc-xu-ly-daybacillus-subtilis-nguyen-lieurhodobacter-vi-khuan-quang-hop-men-thoi-2

Bacillus Subtilis và Rhodobacter là những dòng vi sinh mạnh mẽ chuyên xử lý môi trường và cung cấp lợi khuẩn cho ao nuôi

Bước 2: Trộn cho ăn

  • Trong vòng 7 ngày đầu tiên: trộn cho ăn BACZYM C.T – Men tiêu hóa với liều dùng 5g cho 1 kg thức ăn, cho ăn tất cả các cử trong ngày.
  • Sau 7 ngày: trộn thêm các loại enzyme và các chủng vi sinh như Lactobacillus Acidophilus để ổn định đường ruột tôm.
baczym-c.t-men-tieu-hoa-nong-to-duong-ruotlactobacillus-acidophilus-nguyen-lieu

Cốt lõi của phác đồ điều trị trên là giải quyết triệt để, bắt nguồn từ nguyên nhân gây bệnh, đó là các tác nhân như tảo độc, nấm mốc, Gregarines, Vermiform, EHP và nguyên nhân chính, là các chủng vi khuẩn Vibrio spp.


Thông tin chi tiết hoặc nhận báo giá, vui lòng liên hệ:

Hotline/Zalo: 035 49 49 808

Email: bioct.vn@gmail.com

Bio C.T - Chuyên men vi sinh và hoạt chất thủy sản

baczym-c.t-men-tieu-hoa-nong-to-duong-ruot-2

baci-c.t-che-pham-sinh-hoc-xu-ly-day-2

bio-no2-c.t-che-pham-sinh-hoc-xu-ly-khi-doc-2

Công Ty Cổ Phần Sinh Học Bio C.T (Bio C.T Biology JSC) chuyên sản xuất và phân phối các loại chế phẩm sinh học cho thủy sản (men vi sinh thủy sản, men tiêu hóa, men xử lý, enzyme các loại, ...) và các hoạt chất chuyên dùng cho thủy sản.

Thông tin tác giả

Author Avatar

Bio C.T

Công Ty Cổ Phần Sinh Học Bio C.T chuyên sản xuất và phân phối các loại chế phẩm sinh học (men vi sinh, men tiêu hóa, men xử lý, enzyme các loại, ...) và các hoạt chất chuyên dùng cho thủy sản.

0 0 đánh giá
Đánh giá bài viết
Theo dõi
Thông báo của
guest

0 Comments
Hotline: 035 49 49 808
Zalo: 035 49 49 808