Vermiform là gì? Ảnh hưởng của vermiform lên tôm

vermiform-la-gi-anh-huong-cua-vermiform-len-tom
Mục lục

Tóm tắt

  • Vermiform được xem là một trong những tác nhân quan trọng liên quan đến bệnh phân trắng – hội chứng phân trắng trên tôm (White Feces Syndrome – WFS), một hội chứng phổ biến và gây thiệt hại lớn trong ngành nuôi tôm thẻ chân trắng hiện nay.
  • Ở các ao có sự hiện diện của những vật thể dạng sợi này, tỷ lệ sống của tôm thường giảm mạnh, có thể từ 20% đến 30% so với ao nuôi khỏe mạnh có điều kiện tương đương.
  • Vermiform có hình giống nang bào tử hay hình giống ký sinh trùng Gregarine được tìm thấy trong gan tụy và dày đặc trong chất chứa đường ruột, đồng thời giọt dầu ít từ các mẫu gan tụy này, được quan sát qua kính hiển vi chụp bởi Lab Vinhthinh Biostadt.
  • Khi lớp tế bào biểu mô ở ống gan tụy bị tổn thương, các vi nhung mao bong ra, cuộn lại và kết dính với nhau tạo thành cấu trúc dạng sợi được gọi là Vermiform.
  • Vermiform được xác định là kết quả của sự biến đổi, bong tróc và tập hợp các vi nhung mao từ các tế bào biểu mô của ống gan tụy.

Vermiform được xem là một trong những tác nhân quan trọng liên quan đến bệnh phân trắng – hội chứng phân trắng trên tôm (White Feces Syndrome – WFS), một hội chứng phổ biến và gây thiệt hại lớn trong ngành nuôi tôm thẻ chân trắng hiện nay. Hội chứng này khiến tôm giảm tăng trưởng, chậm lớn, sức đề kháng suy yếu và có thể làm tỷ lệ sống suy giảm đáng kể.

Để hiểu rõ và có giải pháp hiệu quả, chúng ta cần tìm hiểu chi tiết về bản chất của Vermiform, nguyên nhân gây ra và mức độ ảnh hưởng của nó đối với tôm nuôi.

1. Vermiform là gì?

Khi tôm mắc hội chứng phân trắng, trong cơ quan tiêu hóa, đặc biệt là ruột và gan tụy thường bị biến đổi rõ rệt. Trong nhiều mẫu ruột tôm thu được từ tôm bệnh, các nhà nghiên cứu quan sát thấy ruột của tôm phình to, chứa nhiều vật thể màu trắng tới vàng nhạt. Những vật thể này nhìn từ bên ngoài khá giống ký sinh trùng Gregarine khi soi dưới kính hiển vi.

Kết quả khảo sát trong nhiều vùng nuôi cho thấy hơn 90% tôm bị phân trắng đều phát hiện những cấu trúc bất thường này trong gan tụy. Ở các ao có sự hiện diện của những vật thể dạng sợi này, tỷ lệ sống của tôm thường giảm mạnh, có thể từ 20% đến 30% so với ao nuôi khỏe mạnh có điều kiện tương đương.

Trong giai đoạn đầu nghiên cứu, các vật thể này thường bị nhầm với ký sinh trùng Gregarine do hình thái tương tự. Tuy nhiên, khi phân tích chuyên sâu cấu trúc mô học và quan sát bằng phương pháp hiển vi điện tử, các nhà khoa học nhận thấy chúng hoàn toàn không phải là sinh vật. Điều này mở ra hướng nghiên cứu mới và dẫn đến việc đặt tên chính thức cho vật thể này là Vermiform.

vermiform-duoi-kinh-hien-vi

Vermiform có hình giống nang bào tử hay hình giống ký sinh trùng Gregarine được tìm thấy trong gan tụy và dày đặc trong chất chứa đường ruột, đồng thời giọt dầu ít từ các mẫu gan tụy này, được quan sát qua kính hiển vi chụp bởi Lab Vinhthinh Biostadt.
(Nguồn: Vinhthinh Biostadt)

Thuật ngữ Vermiform bắt nguồn từ tiếng Latin trong đó “vermes” nghĩa là giun còn “formes” là dạng hình. Nghĩa gốc của từ mô tả đặc điểm hình thái giống giun, kéo dài, mềm và có thể xuất hiện theo chuỗi. Tuy nhiên, Vermiform chỉ là một dạng cấu trúc sinh học bị bong tróc, không mang đặc điểm của một cơ thể sống.

Các đặc trưng cơ bản của Vermiform:

  • Không có khả năng di chuyển
  • Không chứa các bào quan cần thiết cho sự tồn tại của tế bào sống
  • Có lớp cấu tạo từ các vi nhung mao bị thoái hóa
  • Hình dạng dài, mảnh, thoạt nhìn giống sinh vật giun xoắn
  • Không có khả năng sinh sản hoặc phát triển độc lập

Nguồn gốc của Vermiform được xác định là từ gan tụy tôm, nơi diễn ra quá trình tiêu hóa và hấp thu chất dinh dưỡng quan trọng nhất trong cơ thể tôm. Khi lớp tế bào biểu mô ở ống gan tụy bị tổn thương, các vi nhung mao bong ra, cuộn lại và kết dính với nhau tạo thành cấu trúc dạng sợi được gọi là Vermiform. Sau đó, các vật thể này theo hệ tiêu hóa được đẩy xuống ruột và tích tụ tại đây, gây ra hiện tượng phân trắng.

Vermiform được xác định là kết quả của sự biến đổi, bong tróc và tập hợp các vi nhung mao từ các tế bào biểu mô của ống gan tụy. Xuất hiện ở gan tụy tôm, sau đó được đẩy xuống ruột và có thể tích tụ ở ruột (Sriurairatana & cs., 2014).

Vermiform thực chất là những cấu trúc không sống, được tạo thành từ nhiều lớp mỏng bong tróc của mô gan tụy – giống như các màng mỏng, trong suốt giống giấy bóng kính – mà nguồn gốc là từ các microvilli (vi nhung mao) của tế bào biểu mô ống gan tụy. Sau khi tách rời khỏi biểu mô, các lớp vi nhung mao này tập hợp lại, hình thành những “sợi” hoặc “dải” mà dưới kính hiển vi trông giống sinh vật ký sinh. Vì có hình dạng tương đồng với gregarine, Vermiform dễ bị chẩn đoán nhầm nếu chỉ dựa vào quan sát đơn giản.

Như vậy, bản chất của Vermiform là một tập hợp các mảnh mô bị biến đổi và bong tróc – không có hoạt động sống hay sinh sản – nhưng sự xuất hiện của chúng phản ánh một quá trình bệnh lý nghiêm trọng tại ống gan tụy tôm. Do vậy, Vermiform được coi là một trong các nhân tố phổ biến liên quan đến hội chứng phân trắng, bên cạnh vi khuẩn, ký sinh trùng thật sự và các yếu tố môi trường khác.

2. Nguyên nhân xuất hiện vermiform

Mặc dù cơ chế khởi phát Vermiform chưa được làm sáng tỏ hoàn toàn, các nghiên cứu hiện có chỉ ra rằng Vermiform hình thành do quá trình tổn thương và thất thoát vi nhung mao ở tế bào biểu mô ống gan tụy. Quá trình này không phải là một hiện tượng tự nhiên lành tính, mà là kết quả của một phản ứng bệnh lý: các microvilli bị tổn thương, tách rời và biến đổi, rồi cuộn lại, kết dính với nhau – một hiện tượng được mô tả là sự tổng hợp và chuyển dạng của microvilli (Aggregated Transformed Microvilli – ATM).

Quá trình ATM dẫn tới mất đi các lớp vi nhung mao chức năng trên bề mặt tế bào, làm suy giảm năng lực hấp thu và tiêu hóa của gan tụy. Khi microvilli bị bong tróc và lưu lại dưới dạng Vermiform, chức năng tiêu hóa và chuyển hóa dinh dưỡng của tôm suy giảm, ảnh hưởng xấu tới tốc độ tăng trưởng và tỷ lệ sống. Nói cách khác, sự hình thành Vermiform là dấu hiệu của tổn thương tế bào ống gan tụy ở mức độ nghiêm trọng và là một chỉ báo mô học quan trọng trong các ao bị hội chứng phân trắng.

cac-buoc-tong-hop-atm-trong-mo-gan-tuy-hinh-thanh-nen-vermiform

Các bước tổng hợp ATM trong mô gan tụy (HP) nhuộm màu H & E các phần so với ký sinh trùng Gregarine thực sự.
(a) Nhỏ, rải rác cấu trúc màng trong lòng ống HP; (b) Màng bắt đầu mở rộng hơn tập hợp trong lòng ống; (c) Tập hợp chặt chẽ hơn các màng liên kết bởi một màng ngoài liên tục và lấy hình dạng của ATM; (d) ATM cô đặc cao trong ống lòng; (e) Tích lũy nhiều ATM tại ngã ba của HP (gan tụy) và ruột trước; (f) Các Gregarines thực sự tụ lại gần ruột giữa, có nhân nổi bật
(Nguồn: Vinhthinh Biostadt)

Tóm lại, Vermiform không phải là một ký sinh trùng mà là kết quả bệnh lý của sự thoái hóa, bong tróc và tập hợp các vi nhung mao từ tế bào biểu mô ống gan tụy. Sự xuất hiện của Vermiform liên quan chặt chẽ đến khả năng kém hấp thu dinh dưỡng, suy giảm tăng trưởng và giảm tỷ lệ sống ở tôm nuôi, do đó cần được xem là một chỉ dấu đáng chú ý khi đánh giá tình trạng sức khỏe đàn tôm.

3. Ảnh hưởng của vermiform lên tôm

Sự xuất hiện của Vermiform trong gan tụy và đường ruột tôm gây tác động tiêu cực đến quá trình tiêu hóa và hấp thu dưỡng chất. Khi gan tụy bị tổn thương, chức năng chuyển hóa và hấp thu thức ăn giảm sút, dẫn đến tôm tăng trưởng kém, trọng lượng không đồng đều và dễ bị stress trong điều kiện môi trường bất lợi.

vermiform-anh-huong-den-tom

Hình 4 (a) Chuỗi phân trắng nổi trên mặt nước; (b) Chuỗi phân trắng trên sàn ăn; (c) Ruột tôm bệnh có màu trắng; (d) Ruột tôm bệnh có màu vàng nâu; (e) Soi tươi ruột tôm chứa nhiều Verniform.

Không chỉ vậy, Vermiform còn tạo điều kiện thuận lợi cho các tác nhân gây bệnh cơ hội như vi khuẩn hay virus xâm nhập và phát triển mạnh hơn. Trong những trường hợp mật độ Vermiform tích tụ quá nhiều trong ruột, chúng có thể kết dính lại tạo nên các dải phân trắng.

Khi đó, cùng với sự xuất hiện của các tác nhân gây bệnh khác, tôm có nguy cơ cao mắc Hội chứng phân trắng (White Feces Syndrome – WFS), gây sụt giảm sản lượng và chất lượng trong ao nuôi.

4. Cách phòng ngừa vermiform

Hiện nay, việc phát hiện Vermiform chủ yếu dựa vào kiểm tra mẫu gan tụy và ruột tôm thông qua soi tươi dưới kính hiển vi. Vì vậy, người nuôi cần thực hiện việc quan sát định kỳ để kịp thời nhận biết dấu hiệu bất thường và triển khai biện pháp xử lý sớm.

Do Vermiform không phải là sinh vật sống hay ký sinh trùng, việc sử dụng các loại hóa chất diệt ký sinh trùng không mang lại hiệu quả, thậm chí có thể làm tăng tổn thương gan và ruột tôm. Vì vậy, nên ưu tiên những giải pháp có nguồn gốc thảo dược hoặc các sản phẩm hỗ trợ phục hồi gan tụy.

Ngoài ra, cần đánh giá tổng thể tình trạng gan tụy, sự phân bố và mật độ Vermiform trong mẫu tôm để lựa chọn biện pháp can thiệp phù hợp với từng giai đoạn bệnh lý. Việc duy trì quản lý môi trường ao tốt, thức ăn đảm bảo chất lượng và quy trình nuôi chuẩn cũng đóng vai trò quan trọng giúp giảm nguy cơ xuất hiện Vermiform.

Hoặc quý bà con có thể sử dụng các chế phẩm sinh học như  BACZYM C.T – Men tiêu hóa với liều dùng 5g cho 1 kg thức ăn, cho ăn tất cả các cử trong ngày.

baczym-c.t-men-tieu-hoa-nong-to-duong-ruot

Công dụng của sản phẩm BACZYM C.T

Tăng cường tiêu hóa, giúp tôm ăn khỏe:

  • Cải thiện hệ tiêu hóa: Bổ sung vi khuẩn có lợi, hỗ trợ tiêu hóa khỏe mạnh, kích thích tôm bắt mồi và tăng lượng thức ăn tiêu thụ.
  • BACZYM C.T bổ sung trực tiếp lượng lớn vi sinh vật có lợi vào đường ruột tôm, hỗ trợ tiêu hóa thức ăn tốt hơn, kích thích khả năng bắt mồi tự nhiên và tăng lượng thức ăn tiêu thụ hàng ngày. Tôm ăn nhiều hơn và hấp thu tốt hơn, đồng nghĩa với việc tăng trưởng nhanh và khỏe mạnh hơn.

Phòng ngừa hiệu quả bệnh phân trắng:

  • Phòng ngừa bệnh phân trắng: Ức chế và đào thải vi khuẩn gây hại trong đường ruột, đặc biệt hiệu quả trong điều kiện môi trường nuôi dễ nhiễm bệnh.
  • Nhờ khả năng ức chế các vi khuẩn gây bệnh như Vibrio, sản phẩm giúp hạn chế sự phát triển và lây lan của bệnh phân trắng – một trong những bệnh phổ biến và gây thiệt hại nghiêm trọng trong nuôi tôm.

Hỗ trợ hệ tiêu hóa trong quá trình dùng kháng sinh

  • Tăng hiệu quả điều trị kháng sinh: Kích thích tiêu hóa trong giai đoạn điều trị bằng kháng sinh, giúp vật nuôi duy trì sức ăn và hấp thu dinh dưỡng tốt hơn.
  • Khi tôm đang được điều trị bệnh bằng kháng sinh, hệ vi sinh đường ruột thường bị tổn hại nghiêm trọng. BACZYM C.T giúp tái tạo hệ vi sinh có lợi, duy trì tiêu hóa ổn định, hạn chế tình trạng bỏ ăn và giúp tôm phục hồi nhanh hơn.

Tăng khả năng hấp thu dinh dưỡng, thúc đẩy tăng trưởng:

  • Thúc đẩy tăng trưởng: Tăng khả năng hấp thụ dưỡng chất, giúp tôm lớn nhanh, khỏe mạnh, rút ngắn thời gian nuôi.
  • Vi khuẩn có lợi trong BACZYM C.T không chỉ cải thiện khả năng tiêu hóa mà còn giúp tôm hấp thụ triệt để dinh dưỡng từ thức ăn, từ đó tăng trọng nhanh, giảm chi phí thức ăn và rút ngắn chu kỳ nuôi.

Thông tin chi tiết hoặc nhận báo giá, vui lòng liên hệ:

Hotline/Zalo: 035 49 49 808

Email: bioct.vn@gmail.com

Bio C.T - Chuyên men vi sinh và hoạt chất thủy sản

baczym-c.t-men-tieu-hoa-nong-to-duong-ruot-2

baci-c.t-che-pham-sinh-hoc-xu-ly-day-2

bio-no2-c.t-che-pham-sinh-hoc-xu-ly-khi-doc-2

Công Ty Cổ Phần Sinh Học Bio C.T (Bio C.T Biology JSC) chuyên sản xuất và phân phối các loại chế phẩm sinh học cho thủy sản (men vi sinh thủy sản, men tiêu hóa, men xử lý, enzyme các loại, ...) và các hoạt chất chuyên dùng cho thủy sản.

Thông tin tác giả

Author Avatar

Bio C.T

Công Ty Cổ Phần Sinh Học Bio C.T chuyên sản xuất và phân phối các loại chế phẩm sinh học (men vi sinh, men tiêu hóa, men xử lý, enzyme các loại, ...) và các hoạt chất chuyên dùng cho thủy sản.

0 0 đánh giá
Đánh giá bài viết
Theo dõi
Thông báo của
guest

0 Comments
Hotline: 035 49 49 808
Zalo: 035 49 49 808