Tóm tắt
- Một trong số đó là tảo giáp (Pyrrophyta), còn gọi là tảo hai roi hay tảo đỏ, nổi tiếng vì khả năng gây độc và làm suy giảm chất lượng nước trong ao nuôi tôm – cá.
- Một số loài mang dạng sợi hoặc hình cầu, nhưng đặc trưng nhất là cấu trúc hai roi nằm ở các rãnh đặc trưng trên bề mặt tế bào.
- Tảo giáp thuộc ngành tảo hai roi – nhóm sinh vật nhân thực đơn bào, có khả năng vận động nhờ hai roi (từ “dinos” trong tiếng Hy Lạp nghĩa là xoáy, và “flagellum” trong tiếng Latinh nghĩa là roi).
- Tảo giáp là sinh vật đơn bào có roi, trong đó phần lớn loài có hai roi đảm nhiệm các chức năng vận động khác nhau.
- Cấu trúc tế bào của tảo giáp thể hiện nhiều đặc trưng giúp phân biệt dễ dàng với các nhóm tảo khác.
Trong hệ sinh thái thủy sinh, vi tảo tồn tại với số lượng phong phú và đóng nhiều vai trò khác nhau. Bên cạnh những nhóm tảo có lợi giúp ổn định môi trường nước, hỗ trợ chu trình dinh dưỡng, vẫn tồn tại những nhóm tảo độc gây tác động tiêu cực. Một trong số đó là tảo giáp (Pyrrophyta), còn gọi là tảo hai roi hay tảo đỏ, nổi tiếng vì khả năng gây độc và làm suy giảm chất lượng nước trong ao nuôi tôm – cá.
Tảo giáp thường xuất hiện dưới dạng đơn bào, có roi, khả năng di chuyển linh hoạt nhờ hệ thống tiên mao. Một số loài mang dạng sợi hoặc hình cầu, nhưng đặc trưng nhất là cấu trúc hai roi nằm ở các rãnh đặc trưng trên bề mặt tế bào. Đây là nhóm tảo có độc tính mạnh, từng được ghi nhận gây ra nhiều sự cố thủy sản cả ở biển lẫn vùng nước nội địa.
1. Tảo giáp (Pyrrophyta) là gì?
Tảo giáp thuộc ngành tảo hai roi – nhóm sinh vật nhân thực đơn bào, có khả năng vận động nhờ hai roi (từ “dinos” trong tiếng Hy Lạp nghĩa là xoáy, và “flagellum” trong tiếng Latinh nghĩa là roi). Đây là nhóm tảo có tính đặc thù: đa dạng về hình thái, linh hoạt trong khả năng thích nghi và có xu hướng phát triển mạnh trong điều kiện giàu dinh dưỡng.
Phần lớn loài tảo hai roi tồn tại trong môi trường biển, nơi mật độ quần thể thay đổi theo nhiệt độ bề mặt nước, độ mặn và độ sâu. Một số khác lại phân bố trong nước ngọt hoặc các thủy vực có độ mặn thấp. Nhóm tảo này có cơ chế dinh dưỡng rất đa dạng: một nửa số loài có khả năng quang hợp giống thực vật, số còn lại mang bản chất hỗn hợp – vừa quang hợp vừa tiêu hóa sinh vật nhỏ thông qua thực bào hoặc myzocytosis.

Tổng hợp các loại tảo giáp thường gặp trong ao nuôi tôm (Nguồn: Vinhthinh Biostadt)
Dấu tích hóa thạch cho thấy tảo giáp đã tồn tại từ kỷ Silua, thuộc nhóm sinh vật cổ xưa của đại dương. Hiện nay, hơn 90% loài tảo giáp sống ở vùng nước mặn; phần còn lại ở nước lợ hoặc nước ngọt. Chúng đóng vai trò lớn trong chu trình sinh thái biển nhưng đồng thời cũng là tác nhân gây ra các hiện tượng “nở hoa tảo độc” và thủy triều đỏ.
Trong ao nuôi, tảo giáp thường tồn tại dưới dạng đơn bào mang roi. Các loài này có thể mang dạng hình cầu, hình sợi, hoặc hình túi, với khoảng 50% là tự dưỡng và phần còn lại phát triển theo lối dị dưỡng.
2. Đặc điểm hình dạng của tảo giáp
Tảo giáp là sinh vật đơn bào có roi, trong đó phần lớn loài có hai roi đảm nhiệm các chức năng vận động khác nhau. Một số ít loài không có roi và không di chuyển được.
- Roi thứ nhất nằm ở rãnh ngang (vòng quanh tế bào như đường xích đạo) giúp tế bào xoay tròn khi bơi.
- Roi thứ hai nằm tại rãnh dọc trên mặt bụng tế bào giúp tảo tiến lên hoặc lùi lại.
Về hình dạng, cơ thể tảo giáp khá đa dạng: hình túi, hình cầu hoặc hình bầu dục. Ở một số nhóm, tế bào chia thành vỏ trái – vỏ phải như ở chi Dinophysis. Sự linh hoạt trong cấu trúc hình thái cho phép loài tảo này thích nghi tốt ở nhiều thủy vực.

Phân loại một số ngành tảo giáp (Nguồn: Internet)
3. Đặc điểm cấu tạo của tảo giáp
Cấu trúc tế bào của tảo giáp thể hiện nhiều đặc trưng giúp phân biệt dễ dàng với các nhóm tảo khác.
Thành tế bào
- Có thể được cấu tạo từ chu bì hoặc Cellulose.
- Ở nhiều loài, thành tế bào gồm các mảnh Cellulose ghép lại thành bộ “giáp”, tạo ra bề mặt trơn nhẵn hoặc sần sùi tùy loài.
Trên thành tế bào có hai rãnh đặc trưng của tảo giáp gồm:
- Rãnh ngang: vòng quanh phần giữa tế bào, chia cơ thể thành hai phần trên – dưới.
- Rãnh dọc: kéo dài trên mặt bụng, vuông góc với rãnh ngang, là nơi chứa roi dọc.
Trong bộ Peridiniales, thành tế bào cấu thành từ nhiều tấm (plates) Cellulose. Các tấm này phân thành hai phần lớn:
- Vỏ trên:
- Tấm đỉnh (apical plates) ở đỉnh tế bào.
- Tấm sống trước nằm sát rãnh ngang.
- Tấm giữa phía trước nằm giữa tấm sống trước và tấm đỉnh.
- Tấm rãnh ngang nằm trong rãnh ngang.
- Vỏ dưới:
- Tấm sống sau ở phần dưới rãnh ngang.
- Tấm đáy ở đáy tế bào.
- Tấm rãnh dọc nằm dọc theo rãnh dọc.
Số lượng và hình dạng các tấm thay đổi theo từng giống loài, góp phần tạo ra sự đa dạng hình thái.
Bào quan và cấu trúc nội bào
- Chất tế bào chứa nhiều sắc tố, trong đó có nhiều loài như Gymnodinium, Alexandrium, Noctiluca tạo ra độc tố mạnh gây nguy hiểm cho các loài thủy sinh khác.
- Nhân tế bào thường lớn, hình cầu hoặc bầu dục.
- Thể sắc tố dạng bản, chứa hệ sắc tố phức tạp gồm chlorophyll a, b, c; carotene; xanthophyll và peridinin – sắc tố màu đỏ đặc trưng.
- Chất dự trữ ở dạng tinh bột hoặc lipid.
- Một số loài có không bào co bóp, liên kết với miệng tế bào giúp bài tiết chất thải.
Các loài thuộc nhóm tiến hóa thấp có hai roi mọc ở đỉnh tế bào (ví dụ: Pleromonas). Ở các loài thuộc bộ Peridiniales, hai roi nằm tách biệt ở rãnh ngang và rãnh dọc. Một điểm mắt nằm giữa hai rãnh giúp tế bào cảm nhận ánh sáng.

Hình ảnh giải phẫu tảo giáp (tảo hai roi) (Nguồn: Wikipedia)
4. Đặc điểm sinh sản
Tảo giáp sinh sản bằng nhiều cơ chế khác nhau:
- Sinh sản dinh dưỡng: Phổ biến nhất là phân đôi tế bào theo chiều dọc hoặc ngang. Quá trình phân chia thường bắt đầu tại rãnh ngang, sau đó nguyên sinh chất tách khỏi vỏ tế bào mẹ để hình thành hai tế bào con với vỏ mới.
- Sinh sản vô tính: Hình thành bào tử động hoặc bào tử bất động tùy loài.
- Sinh sản hữu tính: Xuất hiện trong điều kiện môi trường biến động mạnh, đặc biệt khi hàm lượng muối dinh dưỡng suy giảm. Giai đoạn này có thể liên quan đến việc hình thành hợp tử và tạo bào nang bền.

Vòng đời của các loài tảo giáp (tảo hai roi), bao gồm các qua trình chuyển đổi (Nguồn: Wikipedia)
5. Phân bố
Tảo giáp phân bố rộng ở nước ngọt, nước lợ và nước mặn nhưng phát triển mạnh nhất tại các vùng biển ven bờ hoặc khu vực khơi có điều kiện dinh dưỡng phù hợp. Mật độ tảo tăng cao có thể làm nước chuyển sang màu đỏ – hiện tượng được gọi là thủy triều đỏ hay “red tide”.
Tảo giáp thường phát triển mạnh vào mùa ấm, khi nhiệt độ nước cao và ánh sáng dồi dào. Ở giai đoạn bùng phát, mật độ của chúng có thể tương đương hoặc vượt hơn tảo silic – một nhóm tảo quan trọng khác trong thủy vực.
6. Phân loại và các nhóm đại diện
Ngành tảo giáp (hay tảo hai roi) được chia thành hai lớp lớn, mỗi lớp bao gồm những nhóm loài có đặc điểm hình thái và cấu tạo khác nhau. Việc phân loại này giúp nhận diện rõ hơn vai trò sinh thái của từng nhóm, đồng thời phục vụ tốt hơn cho công tác giám sát chất lượng nước trong các thủy vực nuôi trồng thủy sản.
6.1. Lớp tảo ẩn Cryptomonophyceae
Lớp tảo ẩn sở hữu nhiều đặc điểm riêng biệt. Cấu trúc cơ thể của nhóm này thường tồn tại dưới dạng monas đơn độc, tế bào có hình bầu dục hoặc giống chiếc lá với mặt lưng và mặt bụng phân tách rõ rệt. Ở phần đầu tế bào có hai roi, đôi khi dài bằng nhau nhưng cũng có trường hợp một roi ngắn hơn roi còn lại.
Thành tế bào được cấu tạo bởi chất chu bì hoặc Cellulo, tạo nên độ bền nhất định cho cơ thể. Hệ sắc tố trong tế bào gồm hai thể dạng bản, đóng vai trò quan trọng trong quá trình quang hợp. Lớp này xuất hiện trong nhiều kiểu thủy vực khác nhau như nước ngọt, nước lợ và cả nước mặn.
Nhóm tảo ẩn điển hình nhất thường gặp thuộc Bộ Cryptomonadales, mà đại diện phổ biến là Họ Cyptomonadaceae. Các loài trong họ này có tế bào dạng bầu dục hoặc trái xoan, thành tế bào bằng chu bì và mang hai roi mọc từ rãnh miệng phía trước. Rãnh dọc của tế bào thường kéo hơi nghiêng về phía trước, tạo thuận lợi cho chuyển động.
Trong các thủy vực nước ngọt, lớp tảo ẩn xuất hiện với mật độ đáng kể. Đại diện quen thuộc nhất là chi Cryptomonas, bao gồm các loài như Cryptomonas commulata và Cryptomonas ovata. Đây đều là những nguồn thức ăn tự nhiên rất giàu dinh dưỡng, đặc biệt thích hợp cho cá giống và cá hương trong giai đoạn đầu phát triển.
6.2. Lớp Dinophyceae
Lớp Dinophyceae bao gồm những loài tảo giáp sống đơn độc với hình dạng tế bào cực kỳ phong phú. Tế bào phân hóa rõ mặt lưng – mặt bụng, thậm chí một số loài còn sở hữu cấu trúc vỏ trái và vỏ phải. Thành tế bào chủ yếu cấu tạo từ Cellulo và có thể mang các gai lớn nhỏ tùy theo đặc điểm loài.
Đặc điểm nhận diện quan trọng nhất của lớp này là sự hiện diện của hai rãnh: một rãnh ngang và một rãnh dọc, nơi chứa hai roi đảm nhiệm nhiệm vụ vận động. Hệ sắc tố phong phú gồm dạng bản, dạng que hoặc dạng hạt, thường có từ hai thể trở lên. Mặc dù xuất hiện ở cả môi trường ngọt và mặn, nhưng đa phần các loài trong lớp Dinophyceae phân bố chủ yếu ở môi trường nước mặn. Số lượng loài phong phú hơn nhiều so với lớp tảo ẩn.
Lớp Dinophyceae được chia thành ba bộ lớn sau:
6.2.1. Bộ Gymnodiniales
Bộ Gymnodiniales tập hợp những loài có tế bào hình cầu hoặc hình bầu dục. Thành tế bào gồm nhiều tấm Cellulo liên kết, tạo thành một lớp vỏ ghép khá vững chắc. Thể sắc tố thường xuất hiện ở dạng que hoặc dạng khay. Một vài loài trong bộ còn có xúc tu, điển hình là Noctiluca – loài nổi tiếng với khả năng phát sáng trong bóng tối.
Hai họ quan trọng nhất trong bộ này gồm:
- Họ Gymnodiniaceae: Những loài thuộc họ này có tế bào hình bầu dục, thành tế bào có thể có hoặc không có vân. Tế bào thường mang sắc vàng nâu hoặc xanh giáp, hệ sắc tố dạng khay hoặc dạng que sắp xếp quanh thành tế bào hoặc tỏa theo dạng phóng xạ.
- Họ Noctilucaceae: Đại diện đặc trưng là chi Noctiluca. Tế bào thường lớn, hình cầu hoặc hình thoi, mang một xúc tu vận động. Khác với nhiều loài tảo giáp khác, nhóm này không có rãnh ngang và rãnh dọc rõ ràng; rãnh miệng liên kết trực tiếp với phần ăn. Tế bào có thể không màu nhưng cũng có trường hợp mang sắc xanh giáp hoặc vàng nhạt.
6.2.2. Bộ Dinophysiales
Bộ Dinophysiales nổi bật nhờ hình dạng tế bào đặc biệt như dạng túi, dạng yên ngựa hoặc dạng dẹp. Tế bào phân thành vỏ trái và vỏ phải rõ ràng. Rãnh ngang của bộ này hơi dịch về phía trước, tạo nên hai nửa tế bào không cân xứng. Thành tế bào gồm từ 17-18 tấm Cellulo ghép lại với nhau. Nhiều loài còn có các phần phụ dạng cánh hoặc dạng gai phân bố xung quanh bề mặt.
Đại diện phổ biến nhất là chi Dinophysis, thuộc họ Dinophyceae, với rãnh ngang kéo dài về phía trước giống hình chiếc phễu. Trên bề mặt vỏ thường xuất hiện nhiều vân lỗ nhỏ. Hai loài thường gặp gồm Dinophysis mile clever và Dinophysis tripor gourret.
6.2.3. Bộ Peridiniales
Bộ Peridiniales là bộ đa dạng nhất trong ngành tảo giáp, phân bố rộng khắp các thủy vực nước ngọt, nước lợ và nước mặn. Tảo thuộc bộ này thường sống đơn bào nhưng đôi khi có thể liên kết với nhau tạo thành quần thể nhỏ. Hình dạng tế bào cực kỳ đa dạng, từ bầu dục, quả lê cho đến dạng mỏ neo.
Thành tế bào được cấu tạo bởi nhiều tấm Cellulo. Hình dáng, số lượng và cách sắp xếp các tấm này là đặc điểm quan trọng để phân loại loài. Rãnh ngang chia tế bào thành hai phần không bằng nhau, tương ứng với vỏ trên và vỏ dưới. Rãnh dọc nằm ở mặt bụng và là nơi hai roi giao nhau.
Hai họ quan trọng nhất trong bộ gồm:
- Họ Peridiniaceae: Các loài thuộc họ này sống đơn bào hoặc liên kết thành quần thể nhỏ. Tế bào có dạng cầu, bầu dục hoặc nhiều góc cạnh. Nửa vỏ trên thường kéo dài thành đỉnh hoặc tạo thành góc lồi; vỏ dưới có thể tròn hoặc mang từ hai đến ba gai. Chi Peridinium là đại diện tiêu biểu, xuất hiện ở cả nước mặn lẫn nước ngọt nhưng phổ biến nhất vẫn là môi trường biển. Các loài thường gặp gồm Peridinium elegans và P. depssum.
- Họ Ceratiaceae: Chỉ bao gồm một chi duy nhất là Ceratium. Tảo sống đơn bào hoặc tạo quần thể nhỏ. Rãnh ngang bao quanh tế bào; vỏ trên có một góc kéo dài đặc trưng, trong khi vỏ dưới thường có hai góc cong hướng lên đỉnh. Một số loài có thể có một góc phát triển mạnh và một góc thoái hóa. Thành tế bào được ghép từ nhiều tấm Cellulo, hệ sắc tố thường có dạng hạt hoặc dạng góc.
7. Ý nghĩa sinh thái và vai trò của tảo giáp
Một số loài tảo giáp mang thành tế bào cấu tạo từ chu bì có thể trở thành nguồn thức ăn tự nhiên cho nhiều sinh vật thủy sinh. Đặc biệt, các loài thuộc lớp Cryptophyceae được đánh giá là nguồn dinh dưỡng rất tốt cho cá giống, nhất là cá hương trong giai đoạn đầu.
Tảo giáp còn tham gia tích cực vào chu trình vật chất trong thủy vực, góp phần duy trì cân bằng sinh thái. Một số loài có độ nhạy cao với biến động chất hữu cơ nên chúng được sử dụng làm chỉ thị sinh học để đánh giá mức độ sạch của nguồn nước. Không ít loài tảo giáp sinh trưởng mạnh trong môi trường giàu chất thải cũng góp phần hỗ trợ quá trình tự làm sạch của nước.
Bên cạnh những mặt lợi, tảo giáp còn có những tác động tiêu cực. Khi phát triển quá mức, chúng gây ra hiện tượng “hồng triều” — tức thủy triều đỏ. Sự bùng nổ mật độ (từ 1-20 triệu tế bào/lít) làm thay đổi màu nước biển sang đỏ, vàng, nâu hoặc xanh. Hồng triều có thể làm giảm mạnh oxy hòa tan, ức chế sự phát triển của các loài thủy sinh khác và thậm chí gây chết hàng loạt.
Một số loài tảo giáp còn tiết độc tố, gián tiếp gây ngộ độc cho người thông qua động vật thân mềm hai mảnh vỏ có chứa tảo trong ống tiêu hóa. Các triệu chứng thường gặp gồm rối loạn tiêu hóa, tê liệt thần kinh…
8. Dấu hiệu nhận biết ao tôm nhiễm tảo giáp
Các loài tảo giáp thường xuyên xuất hiện trong ao nuôi tôm bao gồm Gymnodinium sp., Peridium sp., Ceratium sp., Protoperidinium sp. và Alexandrium sp. Nguyên nhân bùng phát có thể đến từ nhiều yếu tố:
- Tảo giáp đã tồn tại sẵn trong nguồn nước được lấy từ nguồn cấp bên ngoài. Khi đưa vào ao nuôi, gặp điều kiện môi trường thuận lợi, tảo giáp sẽ bùng phát nhanh chóng.
- Sự chênh lệch về hàm lượng giữa khoáng đa lượng và khoáng vi lượng, làm cho tổng hàm lượng khoáng trong ao nuôi bị mất cân bằng, đặc biệt là Phốt-pho.
- Nền đáy ao có sự tích tụ của các nguyên tố Phốt-pho, Ni-tơ dẫn đến ao bị ô nhiễm ở mức độ cao, là điều kiện thuận lợi cho tảo giáp bùng phát.

Hình dạng tảo giáp dưới kính hiển vi (Nguồn: tepbac)
Để nhận biết ao nuôi đang xuất hiện tảo giáp, có thể áp dụng hai cách quan sát:
- Qua kính hiển vi: Tảo giáp có màu nâu sẫm, hình dạng giống các khối đa giác (thường là tứ giác hoặc ngũ giác), mang các gai nhỏ và có khe giữa thân.
- Bằng mắt thường: Khi mật độ tăng, màu nước chuyển sang nâu đậm, nâu đỏ hoặc màu trà sẫm. pH biến động mạnh giữa ngày và đêm. Vì màu nước đặc trưng nên nhiều người gọi tảo giáp là “tảo đỏ”.

Nước ao nuôi có tảo giáp sẽ có xu hướng chuyển sang màu nâu đậm, thậm chí là nâu đỏ (Nguồn: Biogency)
9. Tác hại của tảo giáp (Pyrrophyta) trong ao nuôi tôm
Sự xuất hiện của tảo giáp là điều bất lợi đối với ao tôm, chúng gây ra nhiều sự thay đổi và dịch bệnh trong ao. Cụ thể như:
- Do cấu tạo của tảo giáp là loại tế bào có vách cứng nên khi tôm ăn phải tảo giáp, lớp vách tế bào của chúng rất cúng sẽ bám vào thành ruột tôm, gây tắc nghẽn đường ruột, tạo ra hiện tượng ruột đứt khúc và gây nên bệnh tắc đường ruột ở tôm.
- Khi tảo giáp chết, xác tảo tàn sẽ sản sinh ra một lượng lớn NH3 gây độc cho tôm, đồng thời làm tăng nồng độ khí độc NO2– cho ao tôm. Khí độc cao gây hiện tượng tôm bỏ ăn, bơi lờ đờ, rớt cục thịt,…
- Do tảo giáp là thực vật nên chúng cũng có cơ chế quang hợp như các loài thực vật bình thường. Chính vì thế, ban đêm chúng sẽ hấp thu oxy trong ao tôm, đó là nguyên nhân làm cho tôm nổi đầu về đêm do thiếu Oxy trong nước.
- Ao có tảo giáp nước thường sẽ có màu đỏ, thiếu oxy trong nước và nước bị phát sáng. Ao nước có màu nâu đỏ/màu trà sẫm, mặt nước xuất hiện vàng nâu đậm và pH dao động ngày đêm lớn.
- Hiện tượng phát sáng vào ban đêm của tảo giáp ảnh hưởng đến tập tính sống của tôm.

Một số tác hại của tảo mắt gây ra trên tôm (Nguồn: Vinhthinh Biostadt)
10. Phương pháp xử lý tảo giáp (cắt tảo)
Để hạn chế sự hoành hành của độc tính từ tảo giáp trong ao nuôi, bà con cần định kỳ kiểm tra chất lượng nước ao nuôi, nước trong ao lắng trước khi cấp vào ao nuôi. Tảo giáp có thể bị bùng phát khi nước ao nuôi nhiều dinh dưỡng xả ra môi trường trong thời gian dài.
Kiểm soát thật chặt chẽ liều lượng thức ăn cho tôm và cho tôm ăn với liều lượng vừa đủ. Thức ăn dư thừa sẽ làm cho nguồn nước ao giàu dinh dưỡng cho tảo, là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến hiện tượng tảo nở hoa.
Trường hợp tôm yếu không thể chữa trị thì cần loại bỏ ngay lập tức. Tiếp đến xử lý sạch sẽ bùn đáy trong ao nuôi tôm, loại bỏ các chất hữu cơ tích tụ dưới đáy. Thực hiện gây màu nước cho ao hợp lý, tránh để hiện trạng màu nước trong quá lâu.
Sau khi cải tạo ao bà con nên bổ sung thêm các chế phẩm sinh học trong ao nuôi. Những vi sinh vật này sẽ hỗ trợ phân hủy chất thải hữu cơ còn tồn đọng và thức ăn thừa của tôm. Ngăn chặn sự phát triển của tảo giáp hiệu quả. Đồng thời tăng tỷ lệ sống của tôm trong suốt quá trình nuôi.
10.1. Xử lý tảo độc bằng hóa chất.
Có thể cắt tảo bằng các loại hóa chất hay nguyên vật liệu an toàn cho tôm, một số loại hóa chất và nguyên vật liệu được người nuôi áp dụng để cắt tảo, chẳng hạn như:
- Cắt tảo bằng hóa chất diệt khuẩn như BKC hay TCCA. Lưu ý là cắt tảo bằng hóa chất thì cắt lúc trời nắng (50% tạt nơi có tảo, 50% tạt đều ao), ngưng chạy quạt 30 phút rồi cho chạy quạt lại.
- Cắt tảo bằng vôi với liều lượng trong khoảng <20kg/1000m3 nước sau khi dánh vôi sử dụng kèm zeolite 20kg/1000m3. Lưu ý là cắt tảo bằng vôi vào ban đêm.
- Cắt tảo bằng Đồng Sunfat (CuSO4).
Xử lý tảo độc bằng hóa chất có ưu điểm là tiết kiệm chi phí và có hiệu quả nhanh chóng. Tuy nhiên nhược điểm của phương pháp này là dễ làm sụp tảo, mất tảo nếu quá liều lượng quy định, tảo độc sẽ sớm phát triển trở lại do ao nuôi vẫn đang có rất nhiều chất dinh dưỡng dư thừa.
10.2. Xử lý tảo độc bằng các biện pháp sinh học
Phương pháp nuôi tôm kết hợp với cá rô phi cũng là một biện pháp hay để xử lý tảo độc. Tập tính của cá rô phi là chúng thường sống ở tầng đáy và tầng nước giữa. Chúng có khả năng tiêu hóa từ 30% đến 60% hàm lượng đạm trong tảo, đặc biệt là các loại tảo độc, giúp ổn định môi trường nước nuôi tôm.
Bên cạnh đó, người nuôi cần kiểm soát lượng thức ăn cho tôm, tránh để tình trạng dư thừa thức ăn. Các khảo sát khoa học đã chỉ ra rằng, chính lượng thức ăn dư thừa trong ao nuôi là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến việc bùng phát các loài tảo độc.
Ngoài ra, xử lý tảo bằng vi sinh vật có lợi (men vi sinh) kết hợp với Enzyme đang là một trong những ưu tiên hàng đầu hiện nay. Việc cắt tảo bằng chế phẩm sinh học (men vi sinh kết hợp với enzyme) vừa có tác dụng xử lý tảo độc mạnh mẽ, vừa bổ sung các nguồn vi sinh có lợi, giúp ổn định môi trường nước và hạn chế các tác động lên tôm.
10.2.1. Cắt tảo ban đêm hay ban ngày?
Nếu cắt tảo bằng biện pháp sinh học, dùng chế phẩm sinh học là vi sinh có lợi kết hợp với enzyme thì phải cắt tảo bằng ban đêm. Cơ chế cắt tảo bằng chế phẩm sinh học chính là bổ sung một lượng lớn vi sinh vật có lợi, kết hợp với enzyme vào ao nuôi để chúng sinh sôi nảy nở và cạnh tranh sinh học trực tiếp với tảo độc, từ đó giảm nguồn dinh dưỡng của tảo độc, làm cho chúng suy yếu và từ đó mất hết khả năng gây hại cho tôm.

Nên cắt tảo vào chiều tối, khi trời tắt nắng, để đạt được hiệu quả cao nhất
Cơ chế cắt tảo mắt bằng chế phẩm sinh học được mô tả như sau:
- Enzyme sẽ giúp cắt nhỏ các loại nhầy nhớt cũng như các tế bào tảo để vi sinh có lợi có thể xử lý dễ dàng. Các loại enzyme thường dùng sẽ là: Enzyme Xylanase, Enzyme Beta Glucanase, Enzyme Amylase, Enzyme Protease, Enzyme Phytase, Enzyme Cellulase.
- Các chủng vi sinh vật có lợi sẽ sinh sôi nảy nở nhanh chóng, cạnh tranh, chiếm đoạt và sử dụng hết nguồn dinh dưỡng có trong ao, làm cho tảo bị suy yếu.
- Một trong những yếu tố dinh dưỡng bị cạnh tranh khủng khiếp nhất là Oxy. Tảo là thực vật, theo cơ chế quang hợp thì vào ban đêm, chúng rất cần oxy để sống. Tuy nhiên, khả năng và tốc độ sử dụng oxy của vi sinh vật có lợi cũng rất mạnh mẽ, kèm với số lượng áp đảo, vi sinh vật có lợi sẽ cạnh tranh, chiếm đoạt và sử dụng hết nguồn oxy của tảo.
- Sau khi tảo chết, xác tảo tàn sẽ lơ lửng và lắng tụ dưới đáy ao, cũng chính các vi sinh vật có lợi này sẽ xử lý luôn các loại xác tảo và mùn bã hữu cơ này, biến chúng thành nguồn dinh dưỡng cho chính vi sinh vật có lợi phát triển.
- Các chủng vi sinh vật có lợi sinh sản nhanh chóng đồng thời có khả năng áp chế tảo mạnh mẽ là hai chủng vi sinh: Bacillus và Rhodobacter.
![]() | ![]() Vi sinh quang dưỡng Rhodobacter |
Bacillus Subtilis và Rhodobacter là những dòng vi sinh mạnh mẽ chuyên xử lý tảo hại
10.2.2. Vậy vi sinh vật có lợi có sử dụng hết oxy của tôm hay không?
Câu trả lời là rất khó. Theo thứ tự thì khả năng sử dụng oxy của tôm sẽ mạnh hơn của vi sinh và khả năng sử dụng oxy của vi sinh sẽ mạnh hơn của tảo. Nhưng do số lượng vi sinh trong ao rất lớn và liên tục gia tăng, cho nên vẫn cần cấp thêm oxy vào ao nuôi để tránh tình trạng tôm bị thiếu hụt oxy.
Đó chính là lý do mà nếu cắt tảo bằng chế phẩm sinh học, chúng ta nên cắt tảo vào ban đêm và bổ sung oxy (chạy quạt liên tục) trong quá trình cắt tảo. Đồng thời kết hợp với việc vớt xác tảo tàn, váng bọt, nhầy nhớt để tránh tình trạng ao bị ô nhiễm sau khi xử lý tảo.
Trước và sau khi cắt tảo, nên cho tôm ăn BACZYM C.T – Men tiêu hóa, nong to đường ruột để giúp tôm có sức đề kháng, ổn định hệ vi sinh đường ruột. Đồng thời có thể trộn cho ăn kết hợp với tạt Yucca Schidigera để tránh cho tôm bị các chùng Vibrio spp. cơ hội tấn công.
Thông tin chi tiết hoặc nhận báo giá, vui lòng liên hệ:
Hotline/Zalo: 035 49 49 808
Email: bioct.vn@gmail.com
Bio C.T - Chuyên men vi sinh và hoạt chất thủy sản
|
|
|
Công Ty Cổ Phần Sinh Học Bio C.T (Bio C.T Biology JSC) chuyên sản xuất và phân phối các loại chế phẩm sinh học cho thủy sản (men vi sinh thủy sản, men tiêu hóa, men xử lý, enzyme các loại, ...) và các hoạt chất chuyên dùng cho thủy sản.







