Tất tần tật về các loại tảo trong ao nuôi tôm

tong-hop-cac-loai-tao-trong-ao-nuoi-tom
Mục lục

Tóm tắt

  • Mật độ và sự biến động của tảo có thể mang lại lợi ích rất lớn, nhưng cũng có khả năng gây nên các rủi ro nghiêm trọng cho môi trường nước và sức khỏe của tôm.
  • Một số nhóm tảo được xem là nguồn dinh dưỡng tự nhiên có giá trị, hỗ trợ ổn định hệ sinh thái ao nuôi và cung cấp oxy cho thủy sinh.
  • Việc nắm vững kiến thức về từng loại tảo, nhận biết đặc điểm của chúng và hiểu được vai trò trong hệ sinh thái ao nuôi là yếu tố quyết định để người nuôi điều chỉnh chế độ quản lý phù hợp.
  • Tảo lợi là nhóm tảo đem lại các tác động tích cực cho hệ sinh thái ao nuôi và góp phần cải thiện sức khỏe của tôm.
  • Mật độ tảo lợi ổn định còn tạo nên một lớp phiêu sinh tự nhiên, giúp hạn chế sự xâm chiếm của các nhóm tảo có hại như tảo lam, tảo mắt hoặc tảo giáp.

Sự xuất hiện của tảo trong ao nuôi tôm là một hiện tượng quen thuộc, đặc biệt với những mô hình nuôi lâu năm. Mật độ và sự biến động của tảo có thể mang lại lợi ích rất lớn, nhưng cũng có khả năng gây nên các rủi ro nghiêm trọng cho môi trường nước và sức khỏe của tôm.

Một số nhóm tảo được xem là nguồn dinh dưỡng tự nhiên có giá trị, hỗ trợ ổn định hệ sinh thái ao nuôi và cung cấp oxy cho thủy sinh. Ngược lại, cũng tồn tại những nhóm tảo gây độc, tiết ra các độc tố nguy hiểm và làm biến động môi trường theo hướng bất lợi.

Việc nắm vững kiến thức về từng loại tảo, nhận biết đặc điểm của chúng và hiểu được vai trò trong hệ sinh thái ao nuôi là yếu tố quyết định để người nuôi điều chỉnh chế độ quản lý phù hợp. Khi hiểu đúng bản chất của tảo, việc điều tiết môi trường, kiểm soát dinh dưỡng và phòng tránh các đợt bùng phát tảo độc sẽ trở nên chủ động và hiệu quả hơn.

1. Tảo là gì? Khái niệm chung và đặc điểm các nhóm tảo trong ao nuôi tôm

Tảo trong ao nuôi tôm là nhóm sinh vật cực kỳ đa dạng, có cấu trúc cơ thể đơn giản và có khả năng quang hợp nhờ diệp lục. Chúng có thể tồn tại dưới dạng một tế bào đơn lẻ, tồn tại theo chuỗi hoặc phát triển thành những tập hợp dạng sợi, dạng phiến hoặc dạng ống. Hầu hết tảo sinh sống trong nước và tham gia trực tiếp vào quá trình cân bằng sinh học của thủy vực.

Theo mô tả khoa học, tảo là nhóm nguyên sinh vật tự dưỡng, có vách tế bào chứa xenluloza và mang khả năng hấp thu CO₂ cùng ánh sáng mặt trời để tạo oxy. Số lượng loài tảo trong tự nhiên rất lớn, vượt quá con số hàng chục triệu, phân bố từ hệ sinh thái biển, nước lợ cho đến nước ngọt.

Khối tảo trong ao nuôi tôm có vai trò sinh thái quan trọng. Chúng sản xuất oxy qua quá trình quang hợp vào ban ngày và cung cấp nguồn thức ăn tự nhiên cho nhiều loài thủy sinh. Hiện tại nhóm tảo có khoảng trên 100.000.000 loài hiện sống trên Trái Đất.

Tuy nhiên, nếu tảo phát triển vượt quá giới hạn hoặc rơi vào nhóm tảo độc, hệ sinh thái sẽ chịu tác động tiêu cực. Những hiện tượng như thiếu oxy đột ngột, biến động pH hoặc sinh độc tố là nguyên nhân cốt lõi đe dọa tốc độ tăng trưởng và sức khỏe của tôm.

Nhìn chung, tảo có thể đóng vai trò như “lá phổi xanh” của ao nuôi nhưng cũng có thể trở thành nhân tố gây rủi ro nếu không được kiểm soát đúng kỹ thuật. Vì vậy, hiểu rõ đặc điểm và hành vi của từng nhóm tảo là nền tảng để xây dựng một quy trình vận hành ao nuôi bền vững.

2. Tảo lợi trong ao nuôi tôm

2.1. Tảo lợi trong ao nuôi tôm là gì?

Tảo lợi là nhóm tảo đem lại các tác động tích cực cho hệ sinh thái ao nuôi và góp phần cải thiện sức khỏe của tôm. Khi phát triển trong mức kiểm soát, tảo lợi giúp ổn định độ trong, giảm cường độ ánh nắng trực tiếp xuống tầng đáy và làm dịu biến động nhiệt độ trong ngày. Nhờ đó, nền đáy ít bị nóng đột ngột và tốc độ phân hủy chất hữu cơ diễn ra hài hòa hơn.

Một vai trò quan trọng khác của tảo lợi là khả năng hấp thu ion NH₄⁺, từ đó làm giảm độc tính của amoniac trong nước. Mật độ tảo lợi ổn định còn tạo nên một lớp phiêu sinh tự nhiên, giúp hạn chế sự xâm chiếm của các nhóm tảo có hại như tảo lam, tảo mắt hoặc tảo giáp.

Khi tảo lợi chiếm ưu thế, sự cân bằng chuyển dịch theo hướng an toàn, giảm nguy cơ gây ra hiện tượng “nở hoa tảo” vốn thường đi kèm suy tàn tảo, thiếu oxy và bùng phát độc tố.

Ngoài ra, tảo lợi còn được đánh giá cao nhờ giá trị dinh dưỡng. Hàm lượng protein cao, kết hợp với vitamin, khoáng vi lượng và sắc tố sinh học, giúp tăng cường sức khỏe đường ruột và hệ miễn dịch tự nhiên của tôm. Do đó, sự hiện diện ổn định của tảo lợi trong ao nuôi luôn được xem như một chỉ dấu cho thấy môi trường đang nằm trong trạng thái tốt.

Xem thêm Tảo lợi là gì? Tổng hợp các loại tảo lợi và lợi ích của tảo lợi trong ao nuôi tôm

2.2. Tổng hợp các loại tảo lợi trong ao nuôi tôm và lợi ích của chúng

2.2.1. Tảo cát – Tảo khuê (tảo silic)

Tảo khuê là nhóm vi tảo phổ biến và có mặt trong hầu hết các môi trường nước. Chúng quang hợp mạnh và thường sinh trưởng theo từng cá thể riêng lẻ hoặc tụ lại thành từng cụm nhỏ. Đặc điểm nổi bật của tảo khuê là lớp vỏ silic cứng, mang cấu trúc tinh vi, giúp chúng trở nên bền vững và ổn định trong môi trường thủy vực.

Trong môi trường tự nhiên, tảo khuê đóng vai trò quan trọng trong việc sản xuất oxy. Chúng hấp thụ CO₂ và tham gia trực tiếp vào chu trình carbon sinh học, giống như các “nhà máy sinh học thu nhỏ”. Trong ao nuôi tôm, tảo khuê được đánh giá cao vì khả năng cung cấp dinh dưỡng cho thủy sinh. Thành phần giàu sterol, axit béo không bão hòa, khoáng và vitamin giúp tôm dễ hấp thu và chuyển hóa dưỡng chất.

mot-so-loai-tao-khue-thuong-gap

Một số loài tảo khuê (tảo silic) thường gặp

Tảo khuê còn làm nhiệm vụ như bộ lọc sinh học, hấp thu chất độc và góp phần ổn định các thông số quan trọng của nước. Khi chiếm ưu thế về mật độ, tảo khuê tạo ra mức độ đục vừa phải, hạn chế tình trạng tôm cắn nhau và giảm sự xuất hiện của các loại tảo không mong muốn như tảo sợi. Khả năng cạnh tranh dinh dưỡng mạnh của tảo khuê còn giúp hạn chế nhóm vi khuẩn gây bệnh, đặc biệt là Vibrio spp., nhờ giảm nguồn hữu cơ lơ lửng trong nước.

ao-nuoi-co-tao-khue-tao-silic-thi-nuoc-ao-se-co-mau-tra

Nước ao nuôi có tảo khuê sẽ có xu hướng chuyển sang màu vàng nâu hoặc vàng đục (Nguồn: aquamina)

Tóm lại, lợi ích của tảo khuê (tảo silic) trong ao nuôi tôm:

  • Chúng không chứa xenluloza nhưng giàu sterol, axit béo không bão hòa, canxi, magie, sắt, các muối vô cơ và các vitamin khác nhau, có thể được động vật thủy sản hấp thu và tiêu hóa tốt.
  • Chúng có tác dụng đặc biệt trong việc lọc nước và cân bằng sinh thái của thủy vực.
  • Tập hợp tảo khuê là một hỗn hợp chất dinh dưỡng mới lạ, giúp kích thích sự phát triển của thủy sản.
  • Tảo khuê trong ao nuôi tôm có hỗn hợp các axit béo không bão hòa, sắt và canxi giúp kích thích sự phát triển của tôm rất hiệu quả.
  • Thức ăn tươi sống từ hỗn hợp dinh dưỡng này giúp tăng trưởng bền vững, phòng tránh bệnh và đạt sản lượng tối đa.
  • Tảo khuê nếu chiếm số lượng lớn trong ao nuôi sẽ tạo nên độ đục phù hợp, tránh trường hợp xấu tôm ăn thịt đồng loại.
  • tảo khuê cũng sẽ hạn chế các chất độc amoniac và kim loại nặng, đồng thời ngăn ngừa sự phát triển của các loại tảo sợi không mong muốn trong thủy vực.
  • Tảo khuê còn đóng vai trò như hệ thống lọc sinh học trong môi trường nước, chúng hỗ trợ giúp ổn định các thông số môi trường trong ao.
  • Cạnh tranh chất dinh dưỡng và làm giảm quần thể vi khuẩn gây bệnh.

Xem thêm Tảo khuê (tảo silic) là gì? Lợi ích của tảo khuê trong ao nuôi tôm

2.2.2. Tảo lục (tảo Chlorella)

Tảo lục là một trong những nhóm tảo quan trọng nhất đối với thủy sản. Chúng là tiền thân của thực vật có phôi và mang hàm lượng dinh dưỡng rất cao. Kích thước nhỏ, không gây mùi và không tạo độc tố khiến tảo lục trở thành nguồn thức ăn lý tưởng cho các giai đoạn phát triển của tôm.

tao-luc-green-algaetao-luc-green-algae-duoi-kinh-hien-vitao-luc-tao-chlorella

Một số loài tảo lục dưới kính hiển vi (Nguồn: Wikipedia)

Trong thành phần của tảo lục có lượng protein đáng kể, cùng với các axit amin thiết yếu, khoáng vi lượng và vitamin. Nhờ đó, tảo lục không chỉ cung cấp năng lượng cho tôm mà còn giúp tăng cường khả năng miễn dịch tự nhiên. Một số loài tảo lục thậm chí còn sinh ra hợp chất có khả năng hạn chế sự tăng trưởng của vi khuẩn Vibrio – nhóm vi khuẩn gây nhiều bệnh nguy hiểm cho tôm.

phan-biet-tao-luc-va-tao-lam-trong-ao-nuoi-tom

Phân biệt màu nước ao tôm khi có sự xuất hiện của tảo:
Ảnh trái: Nước ao nuôi tôm khi tảo lục (tảo chlorella) phát triển
Ảnh phải: Nước ao nuôi tôm khi tảo lam (vi khuẩn lam – cyanobacteria) phát triển

Khi phát triển ở mật độ hợp lý, tảo lục làm giảm cường độ ánh sáng chiếu xuống đáy ao, góp phần điều hòa nhiệt độ và giảm tốc độ phát triển của tảo độc. Không giống tảo lam hay tảo giáp, tảo lục không gây hiện tượng nở hoa đột ngột. Mật độ tảo lục tăng còn giúp giảm độ trong, hấp thu hữu cơ hòa tan và muối dinh dưỡng dư thừa, giúp cân bằng hệ sinh thái nước theo hướng bền vững.

Nhờ những lợi ích này, tảo lục được xem như “lớp màng sinh thái an toàn”, duy trì sự ổn định cho toàn bộ ao nuôi.

Tóm lại, lợi ích của tảo lục (tảo chlorella) trong ao nuôi tôm:

  • Là nguồn thức ăn tự nhiên rất tốt cho sự phát triển của tôm.
  • Là nguồn cung cấp oxy dồi dào cho tôm hô hấp nhờ vào quá trình quang hợp ban ngày của chúng.
  • Một số loài tảo lục còn có khả năng sản sinh ra chất ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn Vibrio sp.
  • Khi tảo lục khi phát triển ở mức cho phép sẽ che phủ phần nào bề mặt ao khỏi ánh sáng trực tiếp của mặt trời, hỗ trợ duy trì nhiệt độ nước ổn định ở đáy ao.
  • Nếu phát triển nhiều trong ao tôm, tảo lục cũng không gây ra hiện tượng tảo nở hoa như tảo lam, tảo mắt hay tảo giáp (những loại tảo có hại).
  • Góp phần làm hạn chế sự phát triển của các loại tảo độc.
  • Sự phát triển của tảo lục trong ao nuôi tôm sẽ làm giảm độ trong của nước, hấp thu các chất hữu cơ và muối dinh dưỡng dư thừa trong nước.

Xem thêm Tảo lục (tảo chlorella) là gì? Lợi ích của tảo lục trong ao nuôi tôm

2.2.3. Tảo xoắn (tảo Spirulina)

Tảo xoắn hay còn gọi là tảo spirulina có tên khoa học là Spirulina platensis là một loại Cyanobacteria (Vi khuẩn lam) dạng sợi xoắn màu xanh lục, chỉ có thể quan sát thấy hình xoắn sợi do nhiều tế bào đơn cấu tạo thành dưới kính hiển vi, và thường bị hiểu nhầm là dạng vi tảo.

tao-xoan-spirulina

Tảo xoắn Spirulina quan sát dưới kính hiển vi (Nguồn: happyskin)

Tảo xoắn thuộc nhóm vi khuẩn lam nhưng thường được nhầm lẫn với tảo thật vì hình dạng sợi xoắn đặc trưng. Spirulina chứa hàm lượng dưỡng chất rất cao, giàu protein, vitamin, sắc tố sinh học và khoáng vi lượng. Thêm vào đó, nhóm tảo này có tác dụng kích hoạt hệ miễn dịch không đặc hiệu của tôm, giúp cơ thể tôm phản ứng tốt hơn trước các tác nhân gây bệnh.

Trong môi trường ao nuôi, Spirulina còn tham gia phân hủy chất thải hữu cơ và hỗ trợ xử lý nước hiệu quả. Nhờ khả năng hấp thu dinh dưỡng mạnh, chúng giảm tải cho hệ vi khuẩn yếm khí ở đáy ao, từ đó hạn chế phát sinh khí độc. Giá trị dinh dưỡng cao của Spirulina đặc biệt phù hợp trong các giai đoạn tôm cần phục hồi hoặc tăng trưởng nhanh.

Spirulina còn được ghi nhận giúp ổn định đường ruột, giảm nguy cơ viêm loét và tăng sức đề kháng tổng thể. Việc duy trì mật độ phù hợp của tảo xoắn trong ao mang lại tác động tích cực đến chất lượng nước và sức khỏe tôm trong suốt quá trình nuôi.

Tóm lại, tảo xoắn Spirulina có rất nhiều lợi ích cho thủy sản, đặc biệt là cho nuôi tôm, cụ thể:

  • Là nguồn thức ăn tự nhiên với hàm lượng dinh dưỡng đa dạng và phong phú.
  • Cung cấp protein quan trọng cho thủy sản.
  • Tăng cường miễn dịch nâng cao đề kháng.
  • Giúp chống tình trạng tôm bị viêm loét.
  • Giúp tăng cường miễn dịch và nâng cao thể trạng cho tôm.
  • Phòng chống các bệnh đường ruột của tôm, cá.
  • Giúp xử lý nước thải, cải thiện chất lượng môi trường nuôi.

Xem thêm Tảo xoắn (tảo spirulina) là gì? Lợi ích của tảo xoắn trong ao nuôi tôm

2.3. Cách gây màu tảo, tạo nền tảo lợi cho ao nuôi tôm

Các nhóm tảo trong ao nuôi tôm, bao gồm đặc biệt là tảo có lợi, chỉ có thể phát triển ổn định khi được cung cấp nguồn dinh dưỡng phù hợp. Việc chủ động gây màu nước ngay từ đầu vụ là bước quan trọng giúp ổn định hệ sinh thái ao, duy trì nguồn ôxy tự nhiên và tạo nền tảng cho tôm con thích nghi tốt. Người nuôi có thể tham khảo một số phương pháp gây màu đang được áp dụng phổ biến trong thực tiễn.

Một trong những cách truyền thống là sử dụng các nguyên liệu giàu dinh dưỡng như cám gạo, bột cá hoặc bột đậu nành. Khi được bổ sung với lượng hợp lý, các chất hữu cơ này phân giải dần và giải phóng các hợp chất tự nhiên giúp tảo lợi phát triển. Một số hộ nuôi khác kết hợp mật rỉ đường với cám gạo và đậu nành để kích thích vi khuẩn dị dưỡng hoạt động mạnh hơn, từ đó hỗ trợ tảo phát triển nhanh và ổn định màu nước.

Ngoài các nguồn hữu cơ, người nuôi cũng có thể gây màu bằng các khoáng vô cơ phù hợp. Việc bổ sung khoáng giúp cải thiện độ kiềm, nâng chất lượng nước và tạo điều kiện cho tảo lợi bùng màu một cách kiểm soát. Một số cơ sở sản xuất cũng cung cấp các dạng sản phẩm tạo màu nước tức thời. Nhóm sản phẩm này thường được sử dụng khi ao cần tạo màu nhanh, nhưng người nuôi vẫn phải giám sát liên tục để tránh biến động pH và độ trong.

Gần đây, chế phẩm vi sinh được đánh giá là một lựa chọn an toàn hơn, thân thiện với môi trường ao và giúp tạo màu nước bền vững. Các chủng vi khuẩn có lợi khi được bổ sung đúng liều sẽ hỗ trợ phân hủy chất hữu cơ, giải phóng dưỡng chất dạng dễ hấp thu cho tảo, đồng thời ổn định hệ vi sinh ao nuôi.

Tóm lại, có thể gây màu tảo, tạo nền tảo lợi cho ao nuôi tôm bằng các cách sau:

  • Gây màu nước bằng cám gạo, bột cá, bột đậu nành.
  • Gây màu nước bằng mật rỉ đường, cám gạo, đậu nành.
  • Gây màu nước bằng chất vô cơ.
  • Gây màu nước bằng cách sử dụng một số sản phẩm tạo màu giả cho ao nuôi.
  • Gây màu nước bằng chế phẩm vi sinh.

3. Tảo độc trong ao nuôi tôm

3.1. Tảo độc trong ao nuôi tôm là gì?

Tảo độc là nhóm vi tảo hoặc vi khuẩn lam có khả năng gây ra những tác động bất lợi đối với sinh vật sống trong cùng thủy vực. Khi xuất hiện với mật độ cao, tảo độc không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến tôm qua độc tố mà còn gián tiếp làm thay đổi môi trường nước, gây mất cân bằng hệ sinh thái ao nuôi.

Về cơ chế tác động, tảo độc có thể gây hại theo hai hướng gián tiếp và trực tiếp.

Tác động gián tiếp thường xuất hiện khi tảo bùng phát mạnh (hay còn gọi là hiện tượng tảo nở hoa có hại | Harmful Algae Blooms – HAB). Khi đó, lớp tảo dày che phủ bề mặt nước làm giảm ánh sáng, hạn chế sự phát triển của tảo có lợi và các sinh vật quang hợp khác. Tảo phát triển ồ ạt cũng cạnh tranh oxy, dinh dưỡng, khiến chất lượng nước suy giảm rõ rệt, đặc biệt ở những ao nuôi mật độ cao.

Hiện tượng nở hoa nước (water bloom) – hay thường được biết đến với tên gọi thủy triều đỏ – là biểu hiện điển hình của sự tăng trưởng quá mức của vi tảo. Khi mật độ vi tảo đạt tới hàng triệu tế bào/lít, màu nước có thể chuyển sang xanh lục đậm, đỏ, vàng xám tùy theo loài tảo chiếm ưu thế. Đây là hiện tượng tự nhiên nhưng trở nên đặc biệt nguy hiểm trong ao nuôi tôm do mức độ đóng kín của hệ sinh thái ao.

Tác động trực tiếp xuất hiện khi tôm ăn phải tế bào tảo độc hoặc tiếp xúc với độc tố do tảo tiết ra. Gian tụy và đường ruột là những cơ quan bị tổn thương phổ biến nhất, dẫn đến các bệnh về tiêu hóa, gan tụy, hoặc nặng hơn có thể gây chết hàng loạt.

Trong ao nuôi tôm, sự xuất hiện của tảo độc kéo theo nhiều hệ lụy. Tôm bị cạnh tranh oxy, dinh dưỡng và phải sống trong môi trường nhiều khí độc. Khi độc tố từ tảo xâm nhập cơ thể, sức đề kháng giảm mạnh, tốc độ tăng trưởng chậm, nguy cơ bùng phát bệnh cao và tỉ lệ hao hụt lớn. Tình trạng này đặc biệt nghiêm trọng ở các ao nuôi thâm canh, nơi lượng chất hữu cơ dư thừa cao và tốc độ biến động môi trường diễn ra nhanh chóng.

3.2. Tổng hợp các loại tảo độc trong ao nuôi tôm và tác hại của chúng

3.2.1. Tảo lam (vi khuẩn lam – Cyanobacteria)

Tảo lam – hay còn gọi là vi khuẩn lam – là nhóm sinh vật quang hợp cổ xưa có mặt trong hầu hết các thủy vực từ nước ngọt, nước lợ đến nước mặn. Đây là nhóm tảo độc thường gặp nhất trong ao nuôi tôm, đặc biệt trong môi trường phú dưỡng giàu hữu cơ.

hinh-anh-tao-lam-khi-xem-tren-kinh-hien-vi-va-quan-sat-thuc-te

Tảo lam khi quan sát trên kính hiển vi và thực tế

Đặc trưng của tảo lam là khả năng phát triển mạnh trong điều kiện nước tĩnh, giàu dinh dưỡng. Khi mật độ tăng cao, lớp tảo lam dày cản trở ánh sáng, làm giảm quang hợp của các loài tảo có lợi, khiến hệ vi sinh trong ao bị mất cân bằng. Tảo lam sinh trưởng nhanh hơn nhiều lần so với tôm nên dễ dàng chiếm ưu thế, gây sụt giảm nhanh chóng oxy hòa tan.

Suy giảm oxy dẫn đến hiện tượng tảo và các sinh vật khác chết hàng loạt, hình thành lượng lớn chất hữu cơ phân hủy, kéo theo sự tăng vọt của khí độc như NH₃, NO₂⁻, H₂S. Các khí độc này trực tiếp làm tôm bị stress, giảm ăn, chậm lớn và tăng nguy cơ nhiễm bệnh.

Tảo lam còn tiết ra nhiều loại độc tố khác nhau, chia thành ba nhóm chính: độc tố thần kinh (neurotoxins), độc tố gan (hepatotoxins), và độc tố gây tổn thương tế bào (cytotoxins). Khi xâm nhập cơ thể tôm, các độc tố này phá hủy gan tụy, gây tổn thương ruột, làm tôm yếu dần và dễ mắc các bệnh như phân trắng, teo gan, viêm gan tụy cấp.

Ngoài ra, khi tảo lam nở hoa, lớp nhầy do chúng tạo ra dễ bám vào mang tôm, cản trở quá trình hô hấp. Đây là một trong những nguyên nhân khiến tôm nổi đầu hoặc chết ngạt trong thời gian ngắn.

Tóm lại, tác hại của tảo lam gây ra trên tôm:

  • Tảo lam rất dễ phát triển, mật độ tảo lam quá dày sẽ ngăn chặn ánh nắng mặt trời, ngăn cản khả năng quang hợp của nhiều loại tảo có lợi khác.
  • Sự bùng phát mạnh mẽ của tảo lam (hiện tượng tảo nở hoa có hại – cyanobacterial – hay còn được được gọi là HAB hoặc CyanoHAB) dẫn đến tình trạng cạnh tranh nguồn tài nguyên trong ao nuôi tôm chẳng hạn như các chất dinh dưỡng hoặc oxy. Do tốc độ phát triển của tảo lam nhanh hơn của tôm rất nhiều nên lượng oxy trong ao nuôi tôm sẽ nhanh chóng bị sụt giảm, dẫn đến tình trạng thiếu hụt oxy.
  • Sự sụt giảm nồng độ oxy nghiêm trọng sẽ làm các loại tảo khác hoặc sinh vật khác chết hàng loạt. Điều này có thể dẫn đến sự tích tụ các hợp chất độc hại như amoniac (khí độc NH3), nitrit (khí độc NO2) và hydro sunfua (khí độc H2S).
  • Tảo nở hoa sẽ tạo chất nhờn dính vào mang tôm, ngăn cản quá trình hô hấp của tôm. Nghiêm trọng hơn là nếu tôm ăn phải sẽ khó tiêu hoá và và bị tảo lam tiết ra độc tố có thể dẫn đến nhiều căn bệnh nguy hiểm trên tôm (như gan tụy, phân trắng).
  • Tảo lam sản xuất ra nhiều độc tố gây độc hại tế bào thần kinh, gan, ruột tôm. Các độc tố được tiết ra từ tảo lam sẽ được chia thành ba nhóm, là nhóm độc tố hại gan (Hepatotoxins – Hepa nghĩa là gan), độc tố gây hại thần kinh (Neurotoxins – Neuro nghĩa là thần kinh) và độc tố gây hại cho tế bào (Cytotoxins – Cyto nghĩa là tế bào).

Xem thêm Tảo lam là gì? Cách xử lý tảo lam trong ao nuôi tôm

3.2.2. Tảo mắt (Euglenophyta)

Tảo mắt là nhóm tảo thường xuất hiện trong môi trường nước giàu hữu cơ, đặc biệt là ao có đáy nhiễm bẩn, nhiều chất hữu cơ phân hủy hoặc thức ăn dư thừa. Sự xuất hiện của tảo mắt thường là dấu hiệu cảnh báo nền đáy đang tích tụ nhiều chất bẩn.

hinh-anh-tao-mat-khi-soi-duoi-kinh-hien-vi

Tảo mắt (Nguồn: Biogency)

Một số loài tảo mắt phổ biến như Euglena sp., Eutrepteilla sp., Phacus sp. tạo ra các váng màu xanh, vàng, đỏ hoặc nâu trên bề mặt nước. Trong điều kiện giàu hữu cơ, tảo mắt phát triển nhanh chóng và làm nước có màu xanh rau má hoặc nâu đậm – đây là màu nước không tốt cho ao nuôi tôm.

Tảo Mắt xuất hiện khi đáy ao nuôi bị nhiễm bẩn, chúng phát triển rất nhanh trong môi trường nhiều hữu cơ, khi tảo mắt chiếm ưu thế sẽ làm cho màu nước ao có màu nâu đen hoặc xanh đậm.

ao-tom-xuat-hien-nhieu-tao-mat-lam-nuoc-ao-co-mau-nau-den

Tảo mắt xuất hiện làm nước ao có màu nâu đen (Nguồn: Biogency)

Tảo mắt làm giảm đáng kể oxy hòa tan, đặc biệt vào ban đêm, dễ gây ra tình trạng tôm nổi đầu hoặc kéo đàn. Khi tảo chết và phân hủy, lượng hữu cơ tăng cao khiến nước nhanh chóng xuống cấp, kéo theo khí độc tăng mạnh.

Độc tố do tảo mắt tiết ra có khả năng gây hoại tử gan tôm, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chức năng tiêu hóa. Tôm ăn phải xác tảo tàn dễ bị bệnh đường ruột, giảm sức tăng trưởng và thường kéo theo tỷ lệ hao hụt cao.

Tóm lại, tác hại của tảo mắt chính là:

  • Tiết ra chất độc gây hoại tử gan tôm
  • Cạnh tranh oxy với tôm
  • Tảo tàn làm ô nhiễm nước ao. Chất lượng nước xấu và lượng oxy hòa tan giảm mạnh ảnh hưởng đến tôm.
  • Ngoài ra, tôm ăn phải xác tảo tàn sẽ dễ gây ra các bệnh đường ruột cho tôm, làm tôm chậm lớn và ảnh hưởng đến năng suất mùa vụ.

Xem thêm Tảo mắt là gì? Cách xử lý tảo mắt trong ao nuôi tôm

3.2.3. Tảo giáp (Pyrrophyta) – tảo đỏ

Tảo giáp là nhóm tảo đơn bào có cấu trúc vỏ dày, có roi và thường hoạt động mạnh trong môi trường giàu dinh dưỡng khoáng. Đây là nhóm tảo gây ra nhiều hiện tượng thủy triều đỏ tại vùng ven biển và cũng là một trong những loài tảo độc nguy hiểm nhất đối với ao nuôi tôm.

hinh-dang-tao-giap-duoi-kinh-hien-vi

Hình dạng tảo giáp dưới kính hiển vi (Nguồn: tepbac)

Một số loài thường gặp gồm Gymnodinium sp., Ceratium sp., Alexandrium sp. Tảo giáp có khả năng di chuyển nhanh nhờ hệ thống roi, giúp chúng dễ dàng chiếm ưu thế khi gặp điều kiện thuận lợi.

Cấu trúc vách cứng và gai nhọn của tảo giáp gây nguy hiểm khi đi vào đường ruột tôm. Chúng bám chặt vào thành ruột, gây tổn thương và tắc nghẽn, dẫn đến hiện tượng ruột đứt khúc, tôm bỏ ăn và giảm sức tăng trưởng. Khi tảo giáp chết, xác tảo phân hủy tạo ra lượng lớn NH₃ và NO₂⁻, làm tôm bị sốc môi trường, bơi lờ đờ và dễ chết rải rác hoặc chết nhanh.

Nguyên nhân xuất hiện của tảo giáp thường là do:

  • Tảo giáp đã tồn tại sẵn trong nguồn nước được lấy từ nguồn cấp bên ngoài. Khi đưa vào ao nuôi, gặp điều kiện môi trường thuận lợi, tảo giáp sẽ bùng phát nhanh chóng.
  • Sự chênh lệch về hàm lượng giữa khoáng đa lượng và khoáng vi lượng, làm cho tổng hàm lượng khoáng trong ao nuôi bị mất cân bằng, đặc biệt là Phốt-pho.
  • Nền đáy ao có sự tích tụ của các nguyên tố Phốt-pho, Ni-tơ dẫn đến ao bị ô nhiễm ở mức độ cao, là điều kiện thuận lợi cho tảo giáp bùng phát.

ao-tom-bi-tao-mat-thuong-co-xu-huong-chuyen-sang-mau-nau-dam-nau-do

Nước ao nuôi có tảo giáp sẽ có xu hướng chuyển sang màu nâu đậm, thậm chí là nâu đỏ (Nguồn: Biogency)

Tảo giáp còn gây hiện tượng nước phát sáng vào ban đêm. Dù hiện tượng này có thể bắt mắt, nhưng lại phản ánh trạng thái sinh học rất bất lợi cho tôm, do hoạt động mạnh của các loài phát sáng thường đi kèm mật độ tảo độc cao.

Tóm lại, tác hại của tảo giáp lên tôm:

  • Do đặc trưng về hình dạng của tảo giáp là chúng có gai và cơ thể khá góc cạnh, nên khi vào ruột tôm, lớp giáp (vách tế bào) cứng cáp của chúng sẽ bấm rất chặt vào thành ruột tôm, gây tắc nghẽn đường ruột và phá hủy đường ruột tôm (gây ra hiện tượng ruột đứt khúc).
  • Khi tảo tàn (tảo giáp chết), xác của chúng sẽ gây ra một lượng rất lớn khí độc NH3, kéo theo sự gia tăng của khí độc NO2 làm cho tôm bị khí độc tấn công, gây ra các hiện tượng như tôm bơi lờ đờ, bỏ ăn, rớt cục thịt, …. Đồng thời, các yếu tố này cũng làm cho sự chênh lệch về chỉ số pH giữa ngày và đêm khá lớn, làm cho tôm bị stress.
  • Khả năng hấp thụ oxy mạnh mẽ của tảo giáp làm cho tôm bị cạnh tranh oxy, dẫn tới nồng độ oxy hòa tan trong ao bị sụt giảm nghiêm trọng.
  • Tảo giáp còn gây ra hiện tượng nước ao nuôi bị phát sáng, ảnh hưởng rất lớn đến tập tính sinh hoạt của tôm.

Xem thêm Tảo giáp là gì? Cách xử lý tảo giáp trong ao nuôi tôm

3.3. Các phương pháp xử lý tảo, cắt tảo độc và kiểm soát tảo độc trong ao nuôi tôm

Kiểm soát tảo độc trong ao nuôi tôm đòi hỏi kết hợp nhiều biện pháp nhằm duy trì chất lượng nước ổn định và giảm nguồn dinh dưỡng dư thừa – yếu tố cốt lõi thúc đẩy sự phát triển của tảo độc.

Biện pháp hóa học được áp dụng khá phổ biến nhờ khả năng xử lý nhanh. Một số chất thường được dùng gồm BKC, TCCA, vôi hoặc đồng sunfat. Tuy nhiên, việc sử dụng hóa chất cần tuân thủ nghiêm ngặt liều lượng để tránh hiện tượng sụp tảo đột ngột. Sụp tảo sẽ làm lượng lớn tảo chết đồng loạt, gây thiếu oxy nghiêm trọng và làm bùng phát khí độc trong thời gian ngắn.

Bên cạnh hóa chất, các giải pháp sinh học như sử dụng men vi sinh, chế phẩm sinh học, … ngày càng được ưu tiên do tính an toàn và hiệu quả lâu dài.

Nuôi ghép cá rô phi nhằm kiểm soát tảo bằng cơ chế “ăn lọc tự nhiên” là một trong những mô hình hiệu quả. Cá rô phi tiêu thụ sinh khối tảo, đồng thời góp phần cải thiện chất lượng nền đáy.

Quản lý thức ăn cũng đóng vai trò quan trọng. Việc tránh để dư thừa thức ăn giúp giảm nguồn hữu cơ, hạn chế môi trường thuận lợi cho tảo độc phát triển. Vi sinh vật có lợi kết hợp enzyme giúp phân hủy chất hữu cơ đáy ao, ổn định hệ vi khuẩn và cạnh tranh sinh học với các nhóm tảo độc.


Thông tin chi tiết hoặc nhận báo giá, vui lòng liên hệ:

Hotline/Zalo: 035 49 49 808

Email: bioct.vn@gmail.com

Bio C.T - Chuyên men vi sinh và hoạt chất thủy sản

baczym-c.t-men-tieu-hoa-nong-to-duong-ruot-2

baci-c.t-che-pham-sinh-hoc-xu-ly-day-2

bio-no2-c.t-che-pham-sinh-hoc-xu-ly-khi-doc-2

Công Ty Cổ Phần Sinh Học Bio C.T (Bio C.T Biology JSC) chuyên sản xuất và phân phối các loại chế phẩm sinh học cho thủy sản (men vi sinh thủy sản, men tiêu hóa, men xử lý, enzyme các loại, ...) và các hoạt chất chuyên dùng cho thủy sản.

Thông tin tác giả

Author Avatar

Bio C.T

Công Ty Cổ Phần Sinh Học Bio C.T chuyên sản xuất và phân phối các loại chế phẩm sinh học (men vi sinh, men tiêu hóa, men xử lý, enzyme các loại, ...) và các hoạt chất chuyên dùng cho thủy sản.

0 0 đánh giá
Đánh giá bài viết
Theo dõi
Thông báo của
guest

0 Comments
Hotline: 035 49 49 808
Zalo: 035 49 49 808