Tóm tắt
- Trong quản lý ao nuôi tôm thâm canh, một trong những nhầm lẫn phổ biến là xem NO2 trong ao như một vấn đề của tầng nước, tách rời hoàn toàn với tình trạng đáy ao.
- Đây chính là lý do tại sao việc kết hợp men xử lý NO2 với vi sinh đáy không phải là tùy chọn mà trong nhiều trường hợp là điều kiện cần thiết để kiểm soát NO2 thực sự hiệu quả.
- Dù người nuôi đã xử lý NO2 trong cột nước thành công, chỉ cần lớp bùn đáy vẫn còn đó và vẫn đang phân hủy yếm khí, NH3 mới tiếp tục được bơm vào cột nước, Nitrosomonas tiếp tục chuyển NH3 thành NO2, và Nitrite lại tích lũy trở lại.
- Mặc dù cả hai đều là chế phẩm vi sinh và đều có thể được gọi chung là “men vi sinh”, men xử lý NO2 và vi sinh đáy là hai nhóm sản phẩm với thành phần vi khuẩn khác nhau, cơ chế tác động khác nhau và vị trí hoạt động khác nhau trong ao nuôi.
- Men xử lý NO2 tập trung vào vi khuẩn có khả năng tham gia vào chu trình chuyển hóa nitơ và xử lý trực tiếp NH3 và NO2 trong cột nước.
Trong quản lý ao nuôi tôm thâm canh, một trong những nhầm lẫn phổ biến là xem NO2 trong ao như một vấn đề của tầng nước, tách rời hoàn toàn với tình trạng đáy ao. Người nuôi đo NO2 trong cột nước thấy cao, tạt men xử lý NO2 vào cột nước, nhưng NO2 vẫn dai dẳng không giảm dù đã dùng đúng sản phẩm, đúng liều, đúng thời điểm.
Nguyên nhân thường nằm ở phần mà người nuôi không nhìn thấy: lớp bùn đáy đang tích lũy ngày càng dày, phân hủy liên tục trong điều kiện yếm khí, giải phóng lượng NH3 khổng lồ vào cột nước mỗi giờ. Đây là “đường ống rò rỉ” liên tục bơm chất độc vào ao, và dù người nuôi có tăng cường xử lý cột nước đến đâu, nguồn phát sinh từ đáy vẫn không bị chặn.
Đây chính là lý do tại sao việc kết hợp men xử lý NO2 với vi sinh đáy không phải là tùy chọn mà trong nhiều trường hợp là điều kiện cần thiết để kiểm soát NO2 thực sự hiệu quả.
1. Mối liên hệ giữa đáy ao và sự tích tụ NO2
Để hiểu tại sao đáy ao quan trọng đến vậy với vấn đề NO2, cần nhìn vào chu trình vật chất trong ao nuôi thâm canh.
Mỗi ngày, ao nuôi tôm thâm canh nhận vào lượng thức ăn rất lớn. Một phần được tôm tiêu hóa và chuyển thành sinh khối tôm, nhưng phần còn lại (ước tính 20–30% ở nhiều ao thâm canh) lắng xuống đáy dưới dạng thức ăn dư, phân tôm chưa tiêu hóa hoàn toàn và chất hữu cơ hòa tan. Xác tảo chết theo chu kỳ tự nhiên cũng tích lũy xuống đáy. Theo thời gian, lớp vật chất hữu cơ này dày lên mỗi ngày và trở thành “kho chứa” khổng lồ chờ phân hủy.
Khi lớp bùn đáy này bị phân hủy bởi vi khuẩn trong điều kiện thiếu oxy (yếm khí), các sản phẩm độc hại được giải phóng trực tiếp vào cột nước. NH3 được giải phóng liên tục từ phân hủy protein, và đây là tiền chất trực tiếp của NO2 trong chu trình nitrat hóa. H2S được sinh ra từ phân hủy các hợp chất lưu huỳnh trong điều kiện yếm khí, thêm một loại khí độc nguy hiểm vào môi trường ao.
Điều quan trọng là đây không phải quá trình xảy ra một lần mà là quá trình liên tục không ngừng. Dù người nuôi đã xử lý NO2 trong cột nước thành công, chỉ cần lớp bùn đáy vẫn còn đó và vẫn đang phân hủy yếm khí, NH3 mới tiếp tục được bơm vào cột nước, Nitrosomonas tiếp tục chuyển NH3 thành NO2, và Nitrite lại tích lũy trở lại. Đây là lý do giải thích tại sao nhiều ao “xử lý NO2 xong lại tăng lại” theo chu kỳ.
2. Men xử lý NO2 và vi sinh đáy khác nhau như thế nào?
Mặc dù cả hai đều là chế phẩm vi sinh và đều có thể được gọi chung là “men vi sinh”, men xử lý NO2 và vi sinh đáy là hai nhóm sản phẩm với thành phần vi khuẩn khác nhau, cơ chế tác động khác nhau và vị trí hoạt động khác nhau trong ao nuôi.
Men xử lý NO2 tập trung vào vi khuẩn có khả năng tham gia vào chu trình chuyển hóa nitơ và xử lý trực tiếp NH3 và NO2 trong cột nước. Chủng vi khuẩn được chọn lọc trong sản phẩm này cần có hoạt tính cao trong chuyển hóa NO2 về dạng ít độc hơn, đồng thời hỗ trợ tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn nitrat hóa tự nhiên trong ao phát triển. Vị trí hoạt động chủ yếu là trong cột nước, nơi NH3 và NO2 hòa tan.
Vi sinh đáy tập trung vào vi khuẩn phân hủy hữu cơ hiếu khí có hoạt tính enzyme cao, đặc biệt là protease (phân giải protein), lipase (phân giải chất béo), amylase (phân giải tinh bột) và cellulase (phân giải cellulose). Các vi khuẩn này hoạt động chủ yếu ở tầng đáy ao, tiêu hóa trực tiếp lớp bùn hữu cơ tích lũy và chuyển hóa chúng thành các hợp chất đơn giản hơn trong điều kiện hiếu khí, thay vì để chúng bị vi khuẩn kỵ khí phân hủy sinh ra NH3 và H2S. Vi sinh đáy tốt cần chứa nhiều chủng vi khuẩn với phổ enzyme đa dạng để xử lý được nhiều thành phần hữu cơ khác nhau trong bùn đáy.
Nói đơn giản: men xử lý NO2 xử lý “hậu quả” (NO2 và NH3 đã có trong cột nước), còn vi sinh đáy xử lý “nguyên nhân” (hữu cơ tích lũy ở đáy đang sinh ra NH3). Hai sản phẩm giải quyết hai tầng khác nhau của cùng một vấn đề.
3. Vì sao kết hợp hai nhóm vi sinh có thể giúp xử lý NO2 hiệu quả hơn?
Khi hiểu rõ chức năng khác nhau của hai nhóm, câu hỏi về tính hiệu quả của việc kết hợp trở nên rõ ràng hơn nhiều.
Khi chỉ dùng men xử lý NO2 mà không có vi sinh đáy, người nuôi đang giải quyết một chiều của vấn đề. Men xử lý NO2 giúp chuyển hóa Nitrite trong cột nước nhanh hơn và hỗ trợ hệ vi sinh nitrat hóa, nhưng không tác động trực tiếp vào lớp bùn đáy. Bùn đáy vẫn tiếp tục phân hủy yếm khí, NH3 vẫn tiếp tục được bơm vào cột nước, và men xử lý NO2 phải làm việc liên tục để “đuổi bắt” lượng NO2 mới được tạo ra. Trong ao tải nặng, tốc độ sinh ra NO2 từ NH3 đáy ao có thể vượt công suất xử lý của men, và NO2 tiếp tục tích lũy dù men đang hoạt động tốt.
Khi chỉ dùng vi sinh đáy mà không có men xử lý NO2, người nuôi đang giải quyết nguyên nhân nhưng bỏ qua hậu quả đang hiện diện. Vi sinh đáy cần thời gian để phân hủy bùn đáy và giảm lượng NH3 giải phóng. Trong thời gian đó, NO2 đang tích lũy trong cột nước vẫn ở mức cao và tôm vẫn đang bị ảnh hưởng.
Khi kết hợp cả hai, hiệu quả tổng hợp lớn hơn đáng kể so với từng giải pháp đơn lẻ. Vi sinh đáy cắt giảm nguồn phát sinh NH3 và NO2 từ gốc, trong khi men xử lý NO2 xử lý kịp thời lượng Nitrite đang có trong cột nước và tăng cường hệ vi sinh nitrat hóa. Hai nhóm vi khuẩn bổ sung chức năng cho nhau: một nhóm làm giảm “đầu vào” của chu trình sinh ra NO2, nhóm kia tăng “đầu ra” xử lý NO2. Kết quả là cân bằng nghiêng mạnh về phía xử lý, NO2 giảm nhanh hơn và duy trì ở mức thấp ổn định hơn so với chỉ dùng một loại.

4. Những trường hợp nên kết hợp men xử lý NO2 với vi sinh đáy
Không phải mọi ao đều cần kết hợp hai loại vi sinh cùng lúc. Có những tình huống cụ thể mà việc kết hợp là đặc biệt cần thiết và mang lại lợi ích rõ ràng nhất.
Trường hợp thứ nhất là ao nuôi đang ở giai đoạn cuối vụ (từ tháng thứ 2–3 trở đi), khi bùn đáy đã tích lũy nhiều tháng và trở thành nguồn phát sinh NH3 khổng lồ. Ở giai đoạn này, nếu chỉ dùng men xử lý NO2 đơn thuần, men sẽ phải làm việc quá công suất và NO2 vẫn khó kiểm soát bền vững. Bổ sung thêm vi sinh đáy giúp giảm tốc độ phân hủy yếm khí ở đáy ao, giảm nguồn NH3 đổ vào cột nước và tạo điều kiện cho men xử lý NO2 phát huy tác dụng đầy đủ hơn.
Trường hợp thứ hai là ao có biểu hiện thối đáy, bùn đen sẫm khi xi phông và có mùi H2S. Đây là dấu hiệu rõ ràng rằng đáy ao đang trong điều kiện yếm khí nghiêm trọng, phân hủy kỵ khí đang chiếm ưu thế và cả H2S lẫn NH3 đang được sinh ra với tốc độ cao. Trong tình huống này, vi sinh đáy là điều kiện tiên quyết để giảm tải cho men xử lý NO2.
Trường hợp thứ ba là ao nuôi mật độ cao (trên 200 con/m²) với lượng thức ăn lớn và tốc độ tích lũy hữu cơ nhanh. Những ao này tạo ra tải lượng hữu cơ vượt khả năng tự làm sạch của hệ sinh thái, cần cả hai nhóm vi sinh hoạt động đồng thời để duy trì cân bằng môi trường.
Trường hợp thứ tư là sau khi xử lý hóa chất diệt khuẩn, khi cả hệ vi sinh cột nước lẫn vi sinh đáy đều bị tổn thương. Phục hồi đồng thời cả hai nhóm giúp hệ sinh thái ao phục hồi toàn diện nhanh hơn so với chỉ phục hồi một nhóm.
5. Sai lầm thường gặp khi phối hợp hai loại vi sinh
Việc kết hợp hai loại vi sinh đúng cách sẽ cho kết quả tốt hơn dùng đơn lẻ, nhưng có những sai lầm phổ biến có thể làm giảm hiệu quả hoặc gây lãng phí chi phí.
Sai lầm đầu tiên là pha trộn hai sản phẩm vào cùng thùng rồi tạt vào ao. Mỗi loại vi sinh có quy trình ủ và kích hoạt khác nhau phù hợp với đặc điểm sinh lý của chủng vi khuẩn trong sản phẩm đó. Pha trộn chúng lại có thể tạo ra cạnh tranh giữa các chủng vi khuẩn trong thùng ủ, làm giảm mật độ cả hai. Nên ủ riêng từng loại và tạt vào ao theo thứ tự phù hợp (vi sinh đáy trước để cải thiện điều kiện đáy, sau đó tạt men xử lý NO2 sau vài giờ khi DO đã được cải thiện).
Sai lầm thứ hai là chỉ tập trung vào một loại và bỏ qua loại kia sau một thời gian. Nhiều người nuôi bắt đầu dùng cả hai, thấy NO2 giảm và đáy ao cải thiện, rồi dừng vi sinh đáy vì nghĩ “đáy ao đã ổn rồi”. Nhưng hữu cơ tiếp tục tích lũy mỗi ngày và vi sinh đáy cần được duy trì định kỳ để tiếp tục phân hủy lớp hữu cơ mới.
Sai lầm thứ ba là dùng vi sinh đáy trong điều kiện đáy ao đang yếm khí hoàn toàn mà không tăng cường sục khí đáy trước. Vi khuẩn trong vi sinh đáy là vi khuẩn hiếu khí, không thể hoạt động trong điều kiện yếm khí. Tạt vi sinh đáy vào ao mà không đảm bảo DO tầng đáy đủ cao là lãng phí sản phẩm. Cần tăng cường sục khí đáy, có thể kết hợp với xi phông để cải thiện DO tầng đáy trước khi tạt vi sinh đáy.

6. Cách sử dụng kết hợp để đạt hiệu quả tốt và ổn định hơn
Sử dụng kết hợp hiệu quả đòi hỏi không chỉ dùng cả hai sản phẩm cùng vụ mà còn phối hợp đúng thứ tự, đúng thời điểm và đúng điều kiện môi trường.
Về thứ tự ưu tiên: Trong những trường hợp đáy ao đang ô nhiễm nặng, nên ưu tiên xử lý đáy ao trước khi tập trung vào cột nước. Bắt đầu bằng vi sinh đáy liều cao để đẩy nhanh phân hủy hữu cơ tích lũy, kết hợp với xi phông đáy ao. Sau khi đáy ao bắt đầu cải thiện (thường sau 3–5 ngày), bổ sung thêm men xử lý NO2 để xử lý đồng thời NO2 đang có trong cột nước.
Về tần suất duy trì: Vi sinh đáy nên được dùng định kỳ 5–7 ngày/lần trong suốt vụ nuôi để duy trì tốc độ phân hủy hữu cơ. Men xử lý NO2 cũng dùng định kỳ 5–7 ngày/lần, có thể tạt vào ngày khác với vi sinh đáy để tránh cạnh tranh vi khuẩn trong giai đoạn thích nghi với môi trường ao.
Về điều kiện môi trường cần đảm bảo: Trước khi tạt bất kỳ sản phẩm vi sinh nào, đảm bảo DO trên 5 mg/L, pH trong khoảng 7,5–8,5 và không có dư lượng hóa chất. Tăng cường quạt nước và sục khí trong khi tạt và ít nhất 6–8 giờ sau khi tạt để vi khuẩn phân tán đều và có đủ oxy hoạt động.
Về kết hợp với quản lý cơ học: Cả hai loại vi sinh hoạt động tốt nhất khi kết hợp với xi phông đáy ao định kỳ. Xi phông loại bỏ trực tiếp lớp bùn tích lũy, tạo không gian cho vi khuẩn tiếp cận lớp hữu cơ mới. Vi sinh đáy và men xử lý NO2 xử lý phần hữu cơ còn lại trong nước ao và bùn chưa được xi phông. Ba biện pháp kết hợp tạo ra hiệu quả tổng hợp tốt nhất.
7. Khi nào chỉ cần dùng men xử lý NO2 mà không cần vi sinh đáy?
Dù kết hợp hai loại vi sinh cho hiệu quả tốt hơn trong nhiều trường hợp, có những tình huống mà chỉ cần men xử lý NO2 là đủ và việc thêm vi sinh đáy không mang lại lợi ích đáng kể so với chi phí bỏ ra.
Trong giai đoạn đầu vụ nuôi (tuần 1–3 sau thả giống), bùn đáy chưa tích lũy đáng kể, tải lượng hữu cơ còn thấp và nguồn phát sinh NH3 chủ yếu từ thức ăn và bài tiết của tôm con chứ không phải từ bùn đáy. Trong giai đoạn này, men xử lý NO2 đủ để xây dựng hệ vi sinh nitrat hóa ban đầu và phòng ngừa NO2 tích lũy. Bổ sung thêm vi sinh đáy ở giai đoạn này không cần thiết và là chi phí không cần thiết.
Trong ao vừa mới cải tạo kỹ lưỡng với đáy được phơi khô, vệ sinh và xử lý tốt trước vụ, tải lượng hữu cơ nền rất thấp. Men xử lý NO2 đơn thuần có thể đủ để kiểm soát NO2 trong giai đoạn đầu và giữa vụ nếu quản lý thức ăn tốt và xi phông đáy định kỳ.
Khi NO2 tăng do nguyên nhân ngoại cảnh tạm thời như tảo tàn đột ngột hay sau mưa lớn (không phải do đáy ao ô nhiễm tích lũy lâu dài), xử lý nhanh bằng men xử lý NO2 kết hợp với tăng quạt nước và giảm thức ăn thường đủ để kiểm soát tình huống mà không cần can thiệp sâu vào đáy ao.
8. BACI C.T — Chế phẩm sinh học xử lý đáy
Trong bối cảnh người nuôi cần một sản phẩm vi sinh đáy thực sự hiệu quả để kết hợp với men xử lý NO2, BACI C.T là chế phẩm sinh học được thiết kế chuyên biệt cho mục tiêu này.
8.1. Giới thiệu BACI C.T và nền tảng kỹ thuật
Trong mô hình nuôi tôm công nghiệp hiện đại, đáy ao tích lũy chất thải từ thức ăn dư thừa, xác tôm và phân tôm là nguồn phát sinh khí độc NH3 và H2S liên tục, môi trường thuận lợi cho mầm bệnh phát triển dưới lớp bùn, và nguyên nhân trực tiếp làm giảm sức đề kháng của tôm. Quản lý đáy ao hiệu quả không thể chỉ dựa vào xi phông cơ học mà cần sự hỗ trợ của hệ vi sinh hiếu khí có hoạt tính phân hủy hữu cơ mạnh.
BACI C.T là giải pháp vi sinh chuyên xử lý đáy ao, được phát triển để phân hủy triệt để các chất hữu cơ tích lũy, hấp thu khí độc hiệu quả và cải thiện tổng thể môi trường đáy ao nuôi.
![]() | BACI C.T – Chế phẩm sinh học xử lý đáy Thành phần:
Thông tin công bố:
|
BACI C.T là giải pháp men vi sinh chuyên xử lý đáy ao, được nghiên cứu và sản xuất để phân hủy triệt để các chất hữu cơ tích tụ, đồng thời hấp thu khí độc hiệu quả – giúp cải thiện môi trường nuôi, bảo vệ sức khỏe và tối ưu năng suất vụ nuôi.
8.2. Thành phần BACI C.T và ý nghĩa kỹ thuật
Điểm đặc biệt của BACI C.T là sử dụng hai chủng vi khuẩn phối hợp thay vì chỉ một chủng, tạo ra phổ tác dụng rộng hơn và hiệu quả xử lý đáy ao toàn diện hơn.
Bacillus subtilis (min): 3,0 × 10¹⁰ CFU là chủng vi sinh có khả năng phân hủy mạnh chất hữu cơ, khử độc và hỗ trợ cân bằng hệ sinh thái đáy ao. Bacillus subtilis sản xuất hệ enzyme ngoại bào phong phú (protease, amylase, cellulase, lipase) có khả năng phân giải các thành phần chính của thức ăn tôm và chất thải hữu cơ. Ngoài chức năng phân hủy hữu cơ, chủng này còn sản xuất lipopeptide kháng khuẩn tự nhiên (iturin, fengycin, surfactin) có hoạt tính ức chế Vibrio spp. và vi khuẩn gây bệnh cư trú ở lớp bùn đáy.
Bacillus licheniformis (min): 1,5 × 10¹⁰ CFU là chủng vi khuẩn có khả năng đặc thù trong hấp thụ và phân giải nhanh các khí độc như NH3 và H2S. Bacillus licheniformis sản xuất các enzyme ureases và dehalogenases có hoạt tính xử lý các hợp chất nitơ và lưu huỳnh độc hại. Chủng này cũng có khả năng hoạt động trong khoảng nhiệt độ rộng hơn và chịu đựng tốt hơn với biến động độ mặn, phù hợp với điều kiện ao nuôi tôm biển.
Sự kết hợp hai chủng này tạo ra hiệu quả cộng hưởng: Bacillus subtilis phân hủy phần lớn chất hữu cơ cấu trúc phức tạp (protein, lipid, carbohydrate) trong bùn đáy, trong khi Bacillus licheniformis đặc biệt hiệu quả trong việc xử lý các hợp chất nitơ và lưu huỳnh đang sinh ra khí độc. Không chủng nào làm được toàn bộ công việc một mình tốt bằng khi phối hợp với nhau.
Chất mang đường dextrose: vừa đủ 1kg cung cấp năng lượng tức thì cho vi khuẩn hoạt hóa và bắt đầu phát triển ngay từ những giờ đầu sau khi tạt vào ao, rút ngắn thời gian trễ trước khi vi khuẩn bắt đầu phát huy tác dụng xử lý đáy.
Sản xuất theo TCCS 02:2025/Bio C.T, mã số tiếp nhận 02-056344-3, không chứa các chất cấm theo quy định của Bộ NN&PTNT.
8.3. Bốn công dụng cốt lõi của BACI C.T
Phân hủy nhanh chất hữu cơ dưới đáy ao là công dụng cốt lõi và quan trọng nhất. Enzyme từ hai chủng Bacillus phân giải triệt để các hợp chất hữu cơ tích lũy từ thức ăn dư thừa, phân tôm và xác sinh vật. Khi hữu cơ được phân hủy theo con đường hiếu khí bởi vi khuẩn có lợi, thay vì bị phân hủy kỵ khí tự nhiên, lượng NH3 được giải phóng thấp hơn đáng kể và không có H2S được sinh ra. Đây là cơ chế trực tiếp giảm nguồn phát sinh khí độc cho cột nước, bổ sung cho chức năng xử lý khí độc của men xử lý NO2.
Hấp thu mạnh mẽ khí độc NH3 và H2S thông qua Bacillus licheniformis với hoạt tính xử lý đặc thù các hợp chất nitơ và lưu huỳnh. Khả năng này đặc biệt quan trọng trong các ao đang có dấu hiệu thối đáy, nơi H2S đang tích lũy và có nguy cơ bùng phát vào cột nước khi bùn bị khuấy trộn. BACI C.T giúp duy trì chỉ số khí độc ở tầng đáy trong ngưỡng an toàn, giảm nguy cơ “bùng phát khí độc đáy” trong các sự kiện như thay nước, mưa lớn hay thay đổi áp suất đột ngột.
Ức chế vi khuẩn gây bệnh tại đáy ao thông qua cạnh tranh sinh học. Bùn đáy ao là môi trường trú ngụ yêu thích của Vibrio spp. và nhiều vi khuẩn gây bệnh cơ hội khác. Khi mật độ Bacillus subtilis và Bacillus licheniformis trong bùn cao, chúng cạnh tranh trực tiếp với vi khuẩn gây bệnh về không gian sống và dinh dưỡng, đồng thời sản xuất các chất kháng khuẩn tự nhiên ức chế chúng. Điều này giảm nguy cơ tôm bị nhiễm bệnh từ nguồn vi khuẩn gây bệnh ở tầng đáy, đặc biệt quan trọng khi tôm đang bị stress do NO2 cao và sức đề kháng suy yếu.
Giảm tình trạng thối đáy và duy trì đáy ao sạch là tác dụng tích lũy theo thời gian khi BACI C.T được dùng định kỳ. Đáy ao sạch hơn đồng nghĩa với DO tầng đáy cải thiện, vi khuẩn nitrat hóa có thể hoạt động ở tầng đáy hiệu quả hơn và NO2 được xử lý ngay tại nguồn phát sinh thay vì phải “bay” lên cột nước mới được xử lý.
8.4. Hướng dẫn sử dụng BACI C.T đúng kỹ thuật
Quy trình ủ khác với men xử lý NO2: BACI C.T được ủ với sục khí (khác với BIO NO2 C.T ủ kín không sục khí) trong 12–24 giờ. Pha 250g BACI C.T với 1kg mật rỉ đường, 2kg cám gạo và 100 lít nước sạch, sục khí liên tục trong thời gian ủ. Điều kiện hiếu khí trong quá trình ủ phù hợp với đặc điểm sinh lý của hai chủng Bacillus trong sản phẩm, giúp vi khuẩn hoạt hóa và phát triển nhanh trong điều kiện có oxy.
Liều xử lý định kỳ: 250g BACI C.T cho 3.000–5.000 m³ nước, định kỳ 5–7 ngày/lần. Đây là liều duy trì để đảm bảo mật độ vi khuẩn ở tầng đáy luôn đủ cao để xử lý liên tục lớp hữu cơ tích lũy mỗi ngày.
Liều xử lý khẩn cấp: 250g BACI C.T cho 1.000–2.000 m³ nước khi ao có dấu hiệu ô nhiễm nặng, thối đáy, khí độc cao. Liều cao hơn đưa vào ao lượng lớn vi khuẩn để phân hủy nhanh hơn lượng hữu cơ đang tích lũy quá mức.
Yêu cầu tăng cường sục khí và quạt nước trong và sau khi tạt BACI C.T là điều kiện bắt buộc vì hai lý do: vi khuẩn hiếu khí cần oxy để hoạt động, và dòng chảy từ quạt giúp phân tán vi khuẩn xuống tầng đáy nơi chúng cần hoạt động nhiều nhất.
8.5. Năm lý do chọn BACI C.T
Thành phần vi sinh đậm đặc và tác dụng nhanh: Tổng mật độ vi khuẩn từ cả hai chủng (3,0 × 10¹⁰ CFU của Bacillus subtilis và 1,5 × 10¹⁰ CFU của Bacillus licheniformis) là mức đặc biệt cao, đảm bảo vi khuẩn đến tay người dùng còn đủ sức phát huy tác dụng nhanh sau khi ủ và tạt vào ao.
Giải pháp toàn diện cho xử lý đáy và khí độc: Hai chủng vi khuẩn phối hợp bao phủ cả hai chức năng quan trọng nhất: phân hủy hữu cơ (giảm nguồn phát sinh khí độc) và xử lý trực tiếp NH3 và H2S (giảm khí độc đang hiện diện ở tầng đáy).
An toàn, không chất cấm, thân thiện môi trường: Đáp ứng đầy đủ quy định của Bộ NN&PTNT với thông tin công bố minh bạch, không có rủi ro tồn dư hóa chất ảnh hưởng đến chất lượng tôm xuất khẩu.
Giảm chi phí xử lý hóa chất và tăng năng suất nuôi: Ao có đáy được quản lý tốt bằng BACI C.T ít cần xử lý hóa chất khẩn cấp hơn, tôm tăng trưởng ổn định hơn và tỷ lệ sống cuối vụ cao hơn.
Dễ dùng, phù hợp mọi mô hình nuôi: Quy trình ủ đơn giản 12–24 giờ với nguyên liệu phổ biến, không cần thiết bị chuyên dụng. Phù hợp với ao tôm thẻ, tôm sú mọi giai đoạn, mô hình thâm canh, bán thâm canh và các mô hình nuôi trồng thủy sản khác có vấn đề đáy ao.
9. BIO NO2 C.T — Chế phẩm sinh học xử lý khí độc
Khi kết hợp với BACI C.T xử lý đáy ao, BIO NO2 C.T đảm nhận vai trò xử lý khí độc trong cột nước, hoàn thiện giải pháp kiểm soát NO2 toàn diện từ đáy lên tầng nước.
BIO NO2 C.T chứa chủng Bacillus subtilis được chọn lọc đặc biệt với hoạt tính cao trong chuyển hóa NO2 và NH3 về dạng an toàn, mật độ (min) 3,0 × 10¹⁰ CFU/g, chất mang dextrose vừa đủ 1kg, độ ẩm (max) 10%. Sản xuất theo TCCS 03:2025/Bio C.T, mã số tiếp nhận 02-056344, không chứa chất cấm theo quy định Bộ NN&PTNT.
Khi sử dụng song song BIO NO2 C.T và BACI C.T, người nuôi đang triển khai chiến lược “hai gọng kìm”: BACI C.T tấn công từ đáy ao lên (giảm nguồn phát sinh NH3 và NO2), BIO NO2 C.T tấn công từ cột nước xuống (xử lý NO2 đang hiện diện và tăng cường hệ vi sinh nitrat hóa). Hai gọng kìm này phối hợp tạo ra áp lực giảm NO2 từ cả hai phía, hiệu quả tổng hợp vượt trội so với chỉ dùng một sản phẩm.
Để tránh cạnh tranh vi khuẩn giữa hai sản phẩm, nên tạt BACI C.T và BIO NO2 C.T vào những ngày khác nhau trong lịch định kỳ. Ví dụ: tạt BACI C.T vào ngày 1, 8, 15 và tạt BIO NO2 C.T vào ngày 4, 11, 18. Cả hai đều tạt vào chiều tối (16–18 giờ) và đều cần tăng cường sục khí quạt nước khi tạt.
Kết hợp BACI C.T và BIO NO2 C.T là giải pháp vi sinh toàn diện nhất hiện tại cho việc kiểm soát NO2 trong ao nuôi tôm thâm canh, giải quyết cả nguyên nhân (hữu cơ tích lũy đáy ao) lẫn hậu quả (NO2 trong cột nước) trong một chiến lược phối hợp nhất quán từ đầu đến cuối vụ nuôi.
![]() | BIO NO2 C.T – Chế phẩm sinh học xử lý khí độc NO2 Thành phần:
Thông tin công bố:
|
BIO NO2 C.T là dòng vi sinh xử lý khí độc chuyên biệt, với công thức vi sinh bí mật và độc quyền, giúp phân giải nhanh khí NO2 và NH3, đồng thời cải tạo đáy ao, duy trì hệ vi sinh có lợi và ngăn chặn bệnh phát sinh trên tôm. Sản phẩm là lựa chọn tối ưu cho các ao nuôi tôm thâm canh, bán thâm canh với mật độ cao và môi trường biến động.
Thông tin chi tiết hoặc nhận báo giá, vui lòng liên hệ:
Hotline/Zalo: 035 49 49 808
Email: bioct.vn@gmail.com
Bio C.T - Chuyên men vi sinh và hoạt chất thủy sản
|
|
|
Công Ty Cổ Phần Sinh Học Bio C.T (Bio C.T Biology JSC) chuyên sản xuất và phân phối các loại chế phẩm sinh học cho thủy sản (men vi sinh thủy sản, men tiêu hóa, men xử lý, enzyme các loại, ...) và các hoạt chất chuyên dùng cho thủy sản.






