Tóm tắt
- Khi xuất hiện ở nồng độ cao trong môi trường ao, NO₂⁻ không chỉ làm suy giảm chất lượng nước mà còn trực tiếp đe dọa đến sức khỏe, tốc độ tăng trưởng và tỷ lệ sống của tôm, gây ra nhiều thiệt hại kinh tế cho người nuôi.
- Để làm được điều đó, người nuôi cần hiểu rõ quá trình hình thành, cơ chế gây hại cũng như các biện pháp phòng ngừa và xử lý NO₂⁻ trong ao.
- Ở trạng thái khí, NO₂ có màu nâu đỏ, mùi hắc, dễ hòa tan trong nước và có khả năng hấp thụ mạnh tia cực tím, góp phần vào hiện tượng ô nhiễm quang hóa.
- Sự tích tụ khí NO₂ trong ao nuôi là kết quả của quá trình phân hủy chất hữu cơ, thức ăn dư thừa và sự rối loạn chu trình nitơ.
- Nếu quá trình này bị gián đoạn ở bước 2 (do thiếu oxy hoặc mật độ vi khuẩn có lợi thấp), NO₂⁻ sẽ tích tụ nhanh chóng trong ao và gây độc cho tôm.
Trong quá trình nuôi tôm, khí nitrit (NO₂⁻) được xem là một trong những tác nhân độc hại nhất. Khi xuất hiện ở nồng độ cao trong môi trường ao, NO₂⁻ không chỉ làm suy giảm chất lượng nước mà còn trực tiếp đe dọa đến sức khỏe, tốc độ tăng trưởng và tỷ lệ sống của tôm, gây ra nhiều thiệt hại kinh tế cho người nuôi.
Điều quan trọng là cần phát hiện sớm sự tích tụ khí độc này, đồng thời áp dụng giải pháp xử lý kịp thời, ít tốn kém và mang lại hiệu quả cao. Để làm được điều đó, người nuôi cần hiểu rõ quá trình hình thành, cơ chế gây hại cũng như các biện pháp phòng ngừa và xử lý NO₂⁻ trong ao.
1. Nitrit (NO₂⁻) là gì?
Nitrit (NO₂⁻) là hợp chất trung gian trong chu trình chuyển hóa nitơ, hình thành khi vi khuẩn Nitrosomonas spp. oxy hóa amoniac (NH₃/NH₄⁺) thành nitrit, sau đó được vi khuẩn Nitrobacter spp. chuyển tiếp thành nitrat (NO₃⁻). Trong công nghiệp, NO₂ còn được tạo ra trong quá trình sản xuất axit nitric với khối lượng lớn hằng năm.
Về đặc tính:
- Ở trạng thái khí, NO₂ có màu nâu đỏ, mùi hắc, dễ hòa tan trong nước và có khả năng hấp thụ mạnh tia cực tím, góp phần vào hiện tượng ô nhiễm quang hóa.
- Trong tự nhiên, NO₂ vừa là chất oxy hóa vừa có thể đóng vai trò chất khử. Khi mưa xuống, chúng kết hợp với nước và tạo ra acid nitric, làm giảm pH trong nước.
- Dạng ion NO₂⁻ trong nước dễ dàng thẩm thấu qua màng tế bào sinh vật thủy sinh.
Với tôm, NO₂⁻ cực kỳ nguy hiểm. Khi xâm nhập vào máu, ion này cạnh tranh với oxy, làm giảm khả năng vận chuyển oxy, dẫn đến tình trạng thiếu hụt oxy, tôm bị ngạt, suy yếu hệ miễn dịch và dễ mắc bệnh.
2. Nguyên nhân hình thành khí độc NO₂ trong ao nuôi
Sự tích tụ khí NO₂ trong ao nuôi là kết quả của quá trình phân hủy chất hữu cơ, thức ăn dư thừa và sự rối loạn chu trình nitơ. Một số nguyên nhân phổ biến có thể kể đến:
- Ao cải tạo không triệt để, còn nhiều bùn đáy, chất hữu cơ tích tụ.
- Ao nuôi cũ hoặc ao lót bạt nhiều vụ, chất thải hữu cơ phân hủy mạnh, giải phóng khí độc.
- Nguồn nước đưa vào ao chứa nhiều phù sa, không qua hệ thống lắng lọc.
- Sử dụng lại nước từ vụ nuôi trước, hàm lượng NO₂ ban đầu đã cao.
- Thiếu oxy hòa tan khiến quá trình chuyển hóa NO₂ thành NO₃ không hoàn tất.
- Mưa lớn làm biến động pH, giảm oxy, gây phân tầng nước và giải phóng khí độc từ bùn đáy.
- Quản lý thức ăn không hợp lý: dư thừa thức ăn, mật độ nuôi dày, lượng chất thải tăng cao.
- Hiện tượng phú dưỡng: tảo phát triển quá mức rồi tàn lụi, giải phóng khí độc.
Ngoài ra, các yếu tố môi trường như độ mặn cao, dòng chảy kém cũng thúc đẩy sự tích tụ NO₂, gây độc nhanh hơn.
Phương trình tương quan giữa giá trị NO2 với độ mặn (tham khảo)
3. Quá trình nitrat hóa trong ao nuôi
Trong chu trình nitơ, hai nhóm vi khuẩn chính tham gia:
- Nitrosomonas spp.: oxy hóa amoniac thành nitrit (NO₂⁻).
- Nitrobacter spp.: tiếp tục chuyển NO₂⁻ thành nitrat (NO₃⁻) ít độc hơn.
Phản ứng:
- NH₄⁺/NH₃ + O₂ → NO₂⁻ + H₂O + H⁺
- NO₂⁻ + O₂ → NO₃⁻
Nếu quá trình này bị gián đoạn ở bước 2 (do thiếu oxy hoặc mật độ vi khuẩn có lợi thấp), NO₂⁻ sẽ tích tụ nhanh chóng trong ao và gây độc cho tôm.

Sơ đồ diễn ra quá trình Nitrat hóa trong nước ao nuôi tôm.
4. Ngưỡng độc hại của NO₂ đối với tôm
Mức độ ảnh hưởng của NO₂ phụ thuộc vào nồng độ và điều kiện môi trường:
- < 0,1 mg/L: an toàn.
- 0,1 – 0,5 mg/L: tôm có dấu hiệu stress.
- > 0,5 mg/L: bắt đầu gây độc mạnh, tôm yếu, dễ chết.
Thí nghiệm tại Đại học Cần Thơ cho thấy:
- Ở nồng độ 28 mg/L, tôm càng xanh bắt đầu chết rải rác.
- Trên 95 mg/L, tôm chết hoàn toàn chỉ sau 12 giờ tiếp xúc.
Khả năng chịu đựng của tôm cũng thay đổi theo độ mặn: ở môi trường 20‰, tôm trưởng thành khỏe mạnh chịu được khoảng 30 – 40 mg/L, nhưng nếu nồng độ tăng đột ngột, tôm vẫn chết hàng loạt. Ngược lại, ở độ mặn thấp (0 – 1‰), chỉ cần 5 – 10 mg/L NO₂ đã gây chết hàng loạt.
5. Cơ chế gây độc của NO₂
NO2– sẽ gây độc kể cả khi ở nồng độ thấp do NO2– kết hợp với một chất gọi là Hemocyanin trong máu tôm, tạo thành Methemoglobin, làm mất khả năng vận chuyển oxy trong máu, làm cho tôm không lấy được oxy (tôm bị tắc nghẽn không đủ oxy) và khiến tôm bị ngạt dẫn đến nổi đầu, chết rải rác vào sáng sớm hoặc chiều tối.
Mặt khác NO2 gây rối loạn áp suất thẩm thấu do cạnh tranh với ion Cl-, làm hạn chế khả năng hấp thụ khoáng chất của tôm, đặc biệt trong các ao tôm độ mặn thấp. Làm cho tôm lột xác không cứng vỏ. Gây sưng mang, phù thũng cơ.
Hàm lượng khí độc ngày càng kéo dài không được kiểm soát hay xử lý triệt để sẽ dẫn đến các bệnh về tôm như: da xanh, nhợt nhạt, ốp thân, đen mang, gan tụy cấp tính, tôm bị đốm đen, bệnh đốm trắng, phân trắng,… và gây chết hàng loạt trên diện rộng.
Bên cạnh đó, khi nồng độ NO2 kéo dài lâu ngày dẫn đến tôm bị yếu, không hấp thụ được dinh dưỡng, chậm lớn, giảm sức đề kháng, sinh ra các bệnh như: da xanh, rớt cục thịt, rớt rải rác, bệnh phân trắng trên tôm, đốm trắng,… hoặc chết hàng loạt,…
Như vậy, NO2 trong nước ao tôm vượt mức sẽ khiến tôm yếu, giảm ăn, bỏ ăn, nổi đầu, bơi lờ đờ trên bề mặt nước, tấp mé. Nếu không xử lý, tình trạng kéo dài tôm sẽ dễ nhiễm bệnh và chết. Nếu hàm lượng NO2 trong nước ao tôm cao, tôm khó nuôi được về kích thước lớn.

Tác động bệnh lý của nitrit (NO2) lên cơ thể, ruột và gan tụy của tôm thẻ chân trắng Penaeus vannamei.
(a) Đặc điểm của từng cá thể sau khi tiếp xúc với nitrit;
(b) Những thay đổi bệnh lý mô học ở tôm thẻ chân trắng P. vannamei ở các nhóm khác nhau.
IEC: Tế bào biểu mô ruột; BM: Màng đáy; LU: khoang ruột; SC: Tế bào tiết.
Đối với tôm thẻ, chúng thường hoạt động trong tầng nước nên cũng ít bị ảnh hưởng. Tuy nhiên khi tôm thẻ lột xác hoặc quá trình tìm thức ăn chúng cũng sẽ tiếp xúc với đáy ao và bị ảnh hưởng của khí độc làm suy yếu.
Khí độc NO2 gây ảnh hưởng xấu đến tôm nuôi, nếu không xử lý kịp thời tôm có thể chết, ảnh hưởng nghiêm trọng đến năng xuất vụ nuôi.
Tôm rớt đáy hàng loạt do nhiễm khí độc NO2
Các giai đoạn gây độc điển hình của khí độc NO2–:
- Khí độc NO2– thường được đo bằng test kit xuất hiện vào giai đoạn tôm 30 ngày trở đi, nồng độ lên cao vào 45 ngày trở đi. Lúc này bà con sẽ tìm cách khắc phục khí độc này.
- Thật ra trước khi hình thành NO2– thì trong ao tôm đã xuất hiện sự trao đổi chất hình thành nên NH3/NH4+. Trạng thái tồn tại của 2 thành phần này thường bị chuyển qua lại với nhau. NH3 tấn công thẳng vào mang tôm nên sẽ gây độc hơn ở dạng NH4+.
- Có thể nói độc NH3 giống như bị độc cấp tính, còn độc do NO2– giống như độc mãn tính.
6. Dấu hiệu tôm nhiễm độc NO₂
Người nuôi có thể nhận biết tôm nhiễm khí độc qua các biểu hiện:
- Hành vi: bơi lờ đờ, nổi đầu, tập trung quanh quạt nước.
- Sinh lý: mang đổi màu nâu đỏ, cơ nhão, dễ bị tổn thương.
- Sản xuất: tôm chậm lớn, tỷ lệ sống giảm, thịt kém chất lượng.
7. Phương pháp kiểm tra NO₂ trong ao
Có 2 cách phổ biến:
- Dùng bộ test nhanh: so màu dung dịch mẫu nước với thang chuẩn, xác định mức NO₂.
- Máy đo chuyên dụng: cho kết quả chính xác hơn, phù hợp với trang trại lớn.
Ngoài ra, người nuôi nên thường xuyên theo dõi các chỉ số liên quan như NH₃, pH, oxy hòa tan để dự báo nguy cơ NO₂ tăng cao.
8. Biện pháp phòng ngừa và xử lý khí độc NO₂
8.1. Phòng ngừa
Để hạn chế khí độc NO₂ xuất hiện và tích tụ trong ao nuôi, người nuôi cần chủ động áp dụng các biện pháp quản lý ao nuôi ngay từ đầu vụ. Một số phương pháp thường được áp dụng gồm:
- Cải tạo ao kỹ, loại bỏ bùn đáy trước vụ nuôi.
- Nguồn nước phải lắng lọc, xử lý bằng hóa chất đúng quy trình.
- Quản lý thức ăn hợp lý, cho ăn vừa đủ, bổ sung vi sinh phân hủy hữu cơ.
- Duy trì mật độ tảo hợp lý, siphon đáy ao định kỳ.
- Cung cấp oxy đầy đủ, bố trí quạt nước hợp lý.
- Bổ sung các chủng vi sinh Nitrosomonas spp. và Nitrobacter spp. để thúc đẩy quá trình nitrat hóa.
8.2. Xử lý khi NO₂ vượt ngưỡng
Trong trường hợp nồng độ NO₂ trong ao đã vượt ngưỡng an toàn, người nuôi cần nhanh chóng triển khai giải pháp để giảm độc tính, tránh thiệt hại cho đàn tôm. Các bước xử lý thường được khuyến cáo gồm:
- Tăng cường sục khí, nâng oxy hòa tan.
- Bổ sung muối (NaCl) để giảm độc tính.
- Thay 30 – 50% lượng nước ao bằng nước sạch.
- Kết hợp sử dụng chế phẩm sinh học, zeolite, yucca nhằm hấp thụ khí độc và cải thiện chất lượng nước.
Kết luận
Khí nitrit (NO₂⁻) là mối nguy hại lớn trong nuôi tôm, có thể khiến tôm giảm ăn, chậm lớn và chết hàng loạt nếu không kiểm soát tốt. Tuy nhiên, bằng việc hiểu rõ nguyên nhân, nắm chắc cơ chế gây hại và áp dụng đồng bộ các biện pháp phòng ngừa – xử lý, người nuôi hoàn toàn có thể hạn chế rủi ro, bảo vệ đàn tôm và nâng cao năng suất vụ nuôi.
Thông tin chi tiết hoặc nhận báo giá, vui lòng liên hệ:
Hotline/Zalo: 035 49 49 808
Email: bioct.vn@gmail.com
Bio C.T - Chuyên men vi sinh và hoạt chất thủy sản
|
|
|
Công Ty Cổ Phần Sinh Học Bio C.T (Bio C.T Biology JSC) chuyên sản xuất và phân phối các loại chế phẩm sinh học cho thủy sản (men vi sinh thủy sản, men tiêu hóa, men xử lý, enzyme các loại, ...) và các hoạt chất chuyên dùng cho thủy sản.










