Tảo lam (Cyanobacteria) là gì? Cách xử lý tảo lam trong ao nuôi tôm

vi-khuan-lam-hay-tao-lam-la-gi-cach-xu-ly-tao-lam-trong-ao-nuoi-tom
Mục lục

Tóm tắt

  • Tảo lam từ lâu đã được xem là một trong những vấn đề nan giải đối với người nuôi tôm, bởi chúng có khả năng bùng phát nhanh, tạo váng dày và sinh ra độc tố ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe thủy sản.
  • Thực chất, tảo lam và vi khuẩn lam là cùng một đối tượng, chỉ khác nhau ở cách gọi.
  • Sau này, khi khoa học phân loại sinh vật chính xác hơn, người ta xếp tảo lam vào nhóm vi khuẩn lam (Cyanobacteria) – tức sinh vật nhân sơ, không phải tảo thật sự.
  • Cyanobacteria), thường được gọi là tảo lam hay tảo lục lam, là một loài vi khuẩn gram âm, có khả năng quang hợp để tổng hợp năng lượng.
  • Phân loại tảo lam (Phân loài của tảo lam – vi khuẩn lam).

Tảo lam từ lâu đã được xem là một trong những vấn đề nan giải đối với người nuôi tôm, bởi chúng có khả năng bùng phát nhanh, tạo váng dày và sinh ra độc tố ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe thủy sản. Tuy nhiên, nhiều hộ nuôi vẫn chưa hiểu rõ bản chất của tảo lam, đặc điểm cấu tạo hay vì sao chúng nguy hiểm như vậy.

Dưới đây là bài viết trình bày đầy đủ và dễ hiểu về tảo lam – dựa trên cơ sở khoa học, nhằm giúp người nuôi tôm chủ động nhận diện và có hướng quản lý phù hợp.

1. Tảo lam và vi khuẩn lam: Giống hay khác nhau?

Trong thực tế sản xuất, nhiều tài liệu và người nuôi thường gọi “tảo lam” nhưng chưa phân biệt rõ với “vi khuẩn lam”. Thực chất, tảo lam và vi khuẩn lam là cùng một đối tượng, chỉ khác nhau ở cách gọi.

Tảo lam là cách gọi trước đây, mang tính “quen miệng”. Sau này, khi khoa học phân loại sinh vật chính xác hơn, người ta xếp tảo lam vào nhóm vi khuẩn lam (Cyanobacteria) – tức sinh vật nhân sơ, không phải tảo thật sự.

tao-lam-vi-khuan-lam

Tảo lam (vi khuẩn lam) (nguồn: Wikipedia)

Sự nhầm lẫn kéo dài bắt nguồn từ hai nguyên nhân:

  • Thứ nhất, trong một số hệ thống phân loại cũ, “tảo” từng được định nghĩa bao gồm cả sinh vật nhân sơ. Điều này khiến nhiều người cho rằng quang hợp bằng tảo, dẫn đến nhầm tảo lam là thực vật bậc thấp.
  • Thứ hai, vi khuẩn lam có khả năng quang hợp như thực vật. Chính khả năng này khiến chúng dễ bị “đóng nhầm” vào nhóm tảo, dù về bản chất, tất cả vi khuẩn đều là sinh vật nhân sơ.

Ngày nay, tên gọi chuẩn theo khoa học vẫn là Cyanobacteria, trong đó chữ “bacteria” thể hiện rõ đây là vi khuẩn. Trong bài viết, ta vẫn dùng thuật ngữ “tảo lam” cho gần gũi với thực tiễn nuôi trồng.

2. Tảo lam hay vi khuẩn lam là gì?

Tảo lam hay Vi khuẩn lam (danh pháp khoa học: Cyanobacteria), thường được gọi là tảo lam hay tảo lục lam, là một loài vi khuẩn gram âm, có khả năng quang hợp để tổng hợp năng lượng. Tên gọi “cyanobacteria” có nguồn gốc từ màu sắc của các loài vi khuẩn này (tiếng Hy Lạp: κυανός (kyanós) = lam; tiếng Anh: Cyano = lam, Bacteria = vi khuẩn).

tac-hai-cua-tao-lam

Một số loài tảo lam (vi khuẩn lam) phổ biến (nguồn: internet)

Đây là nhóm sinh vật cổ xưa bậc nhất từng xuất hiện trên Trái Đất. Chúng có khả năng sinh tồn ở hầu hết môi trường:

  • Nước mặn, nước ngọt, nước lợ
  • Đất ẩm, đá, thậm chí cả các bề mặt khô hạn
  • Môi trường khắc nghiệt như hoang mạc hoặc Nam Cực

Trong thủy sản, tảo lam nổi bật bởi tốc độ sinh sản cực nhanh, dễ hình thành mảng váng màu lam – xanh lục trên bề mặt ao. Khi điều kiện thuận lợi (nhiều dinh dưỡng, ánh sáng mạnh), chúng có thể bùng nổ số lượng chỉ trong vài giờ.

3. Phân loại tảo lam (Phân loài của tảo lam – vi khuẩn lam)

Tảo lam rất đa dạng, trong đó có nhiều nhóm sống cộng sinh hoặc ký sinh trên thực vật thủy sinh. Một số ví dụ:

  • Khuẩn bèo dâu – sống trong mô lá bèo hoa dâu
  • Khuẩn cẩm tú cầu – cộng sinh trong mô lá cẩm tú cầu
  • Khuẩn bèo tây – thường gặp trên lá bèo tây (lục bình)

Danh pháp phân loại chuẩn của ngành Cyanobacteria gồm:

  • Giới: Bacteria
  • Ngành: Cyanobacteria
  • Lớp: Cyanophyceae
  • Bộ: Chroococcales, Nostocales, Oscillatoriales, Gloeobacterales…
  • Họ: Nostocaceae, Rivulariaceae, Scytonemataceae…
  • Chi: Gunflintia, Ozarkcollenia, Amphithrix…

Các nhóm này khác nhau về hình thái, môi trường sống và độc tố sinh ra. Trong nuôi tôm, một số loài thuộc Oscillatoria và Microcystis thường gây hiện tượng nở hoa nước (bloom) và sinh độc tố microcystin.

4. Cấu tạo tế bào của tảo lam (vi khuẩn lam)

Tảo lam (vi khuẩn lam) thường có dạng đơn bào, tập đoàn, dạng sợi chuỗi. Một vài tế bào trong chuỗi có hình dạng khác được gọi là dị bào nang (heterocysts) có khả năng cố định nitơ và một dạng khác được gọi là tế bào nghỉ (ankinetes).

so-do-te-bao-vi-khuan-lam-dien-hinh

Sơ đồ tế bào của một tảo lam (vi khuẩn lam) điển hình (nguồn: Wikipedia)

Tảo lam có cấu trúc điển hình của vi khuẩn nhân sơ, nhưng vẫn mang một số đặc điểm giống thực vật nhờ khả năng quang hợp. Chúng có thể tồn tại dưới dạng đơn bào, tập đoàn hoặc dạng sợi.

4.1. Tế bào dinh dưỡng

Hình dạng: Tế bào tảo lam biến đổi rất đa dạng: hình cầu, hình trứng, hình ống, hình thoi… Một số loài có đường kính chỉ khoảng 1 µm (như Synechococcus), trong khi những dạng sợi lớn có thể rộng tới 30 µm.

Vách tế bào: Vách khá dày, gồm bốn lớp, có thể tiết chất nhầy tạo thành bao nhầy bao quanh tập đoàn. Thành phần chính là murein, một dạng glucosaminoprotein, nên tảo lam bắt màu Gram âm.

Chất nguyên sinh: Bào tương chia làm hai vùng:

  • Vùng ngoài có màu (vùng sắc bào chất, chromatoplasme), tập trung các phiến thylakoids, thể ri bô và các thể hạt khác.
  • Vùng trong (vùng trung bào chất, centroplasme) chứa ADN. Ở giữa ranh giới giữa 2 vùng không rõ ràng chỉ nhận ra khi dùng phẩm Feulgen nhuộm trung bào chất chứa ADN.

Trong chất tế bào còn có:

  • Các hạt nhỏ thường sắp thành hàng dài theo vách ngang, đó là những hạt cyanophycin.
  • Những hạt glicogen (tinh bột) là chất dự trữ chính của Tảo lam do quang hợp tạo ra, nó rất nhỏ, nhuộm màu đỏ nâu với iod.
  • Các túi khí (không bào khí): Dưới kính hiển vi (KHV) ở độ phóng đại nhỏ (x10) túi có màu đen, ở độ phóng đại lớn hơn có màu tím đỏ. Có khi chiếm cả tế bào ở một vị trí nào đó như trên vách ngăn ngang. Ðôi khi chỉ xuất hiện ở điều kiện sinh lý nào đó: chuyển vào môi trường có ánh sáng cao…

Ahlborn, Klebahn và Strdmann (1895) dùng chai cho Tảo lam (Microcystis) vào tới đáy nút bần rồi dùng búa đóng mạnh trên nút để tạo áp lực phá vỡ không bào nầy mà không tái tạo lại được, nên Tảo lam chìm xuống đáy. Cho nên các túi nầy chỉ chứa khí chứ không phải chất rắn hay lỏng và Klebahn phân tích thì phần lớn là N2 (Klebahn, 1992).

Cơ cấu của không bào khí dưới kính hiển vi điện tử là những ống hình trụ (đường kính 70 nm, dài gấp nhiều lần rộng). Khác với màng tế bào, màng của không bào khí chứa 95% protein (Jones & Jost, 1970) và theo Smith & CSV (1969) thì protein này giống với protein của siêu khuẩn, màng không có một sắc tố nào cả. Không bào nầy được thành lập từ những hạt rất nhỏ, lớn lên rồi khí khuếch tán qua màng.

Không bào khí có 3 vai trò: chứa khí, làm phao và che ánh sáng (light shielding). Không bào khí (gas vesicles) là cấu trúc đặc trưng giúp tảo lam nổi hoặc chìm tùy điều kiện ánh sáng và dinh dưỡng. Không bào khí chỉ chứa khí, chủ yếu là N₂, đóng vai trò “phao nổi”.

Sắc tố: Tảo lam chứa:

  • Diệp lục tố a
  • Carotenoid (vàng – cam – đỏ)
  • Phycobiliprotein: C-phycocyanin và C-phycoerythrin

Sự thay đổi tỷ lệ sắc tố giúp tảo lam dễ dàng thích nghi với cường độ ánh sáng, khiến màu nước ao biến đổi liên tục.

4.2. Dị bào (Heterocysts)

Dị bào là tế bào đặc biệt xuất hiện ở một số loài tảo lam dạng sợi. Chúng có khả năng:

  • Cố định đạm từ khí quyển nhờ enzyme nitrogenase
  • Chống oxy hóa mạnh vì không chứa oxy nội tại
  • Có vách dày, trong suốt, không có hệ thống quang hợp PSII

Dị bào là tế bào có vách dày, đôi, trong suốt, không có oxygen và không có hệ thống quang II (PS II) do đó nó không sản xuất ra oxy trong quá trình quang hợp. Dị bào xuất phát từ tế bào dinh dưỡng nên hình dạng cũng giống tế bào sinh ra chúng, nhưng thường to hơn.

Dị bào có 1 hoặc 2 lỗ (ở đầu tiếp xúc với tế bào dinh dưỡng) tùy theo vị trí ở đầu hay ở giữa sợi qua đó lưu thông tế bào chất với các tế bào nằm cạnh nó. Khoảng cách của dị bào trên sợi chịu ảnh hưởng của các yếu tố môi trường.

Dị bào đóng vai trò quan trọng giúp tảo lam tồn tại trong môi trường thiếu nitơ. Chúng thường lớn hơn tế bào dinh dưỡng và xuất hiện ở những khoảng cách nhất định trên sợi.

tao-lam-vi-khuan-lam-duoi-kinh-hien-vi

Tảo lam (vi khuẩn lam) dưới kính hiển vi

Dưới KHV quang học, chất tế bào trông đồng nhất (homogeneous) nhưng dưới KHV điện tử nó có một hệ thống màng, thường có màu xanh vàng do có diệp lục tố a và caroten nhưng thiếu phycocyanin.

Cấu tạo tế bàoKhuẩn lam (tỉ lệ)Vi khuẩn (tỉ lệ)
Nhân32%29%
Không bào45%49%
Thành tế bào99%89%
Chất tế bào71%62%
Màng sinh chất12%7%
Bào quan chứa chất diệp lục98%1%

Bảng so sánh giữa cấu tạo khuẩn lam và vi khuẩn

5. Tác hại của tảo lam (vi khuẩn lam) đối với tôm nuôi

Sự bùng phát của tảo lam trong ao nuôi tôm luôn được xem là một trong những yếu tố rủi ro nghiêm trọng nhất, bởi chúng tác động trực tiếp đến môi trường nước và đến sức khỏe tổng thể của tôm. Khi tảo lam xuất hiện với mật độ cao, chúng bắt đầu cạnh tranh dinh dưỡng và oxy hòa tan với các loài sinh vật khác trong ao.

Tốc độ sinh trưởng của tảo lam thường vượt xa tốc độ tiêu thụ oxy của tôm, khiến lượng oxy trong nước giảm nhanh chỉ trong thời gian ngắn và tạo ra hiện tượng thiếu oxy cấp tính.

Khi tảo lam phát triển quá mức, lượng sinh khối của chúng tăng mạnh và lắng xuống đáy ao sau khi chết. Khối lượng hữu cơ này phân hủy tạo ra nhiều khí độc như amoniac (khí độc NH3), nitrit (khí độc NO2) và hydro sunfua (khí độc H2S), đây là những hợp chất được xem là “kẻ thù” của tôm trong mọi giai đoạn phát triển. Tình trạng này không chỉ làm suy giảm chất lượng nước mà còn gây stress nghiêm trọng, khiến tôm yếu đi và dễ mắc bệnh hơn.

Một vấn đề khác cần lưu ý là mật độ tảo lam quá dày sẽ cản trở ánh sáng xuyên qua cột nước. Điều này khiến các loài tảo có lợi mất khả năng quang hợp, hệ vi sinh ổn định trong ao bị phá vỡ, làm môi trường nước luôn trong tình trạng kém ổn định. Những ao có tảo lam nhiều thường có mùi hôi đặc trưng, nước nhớt và bám dính vào các dụng cụ kiểm tra; đây là dấu hiệu cảnh báo sự xuống cấp nghiêm trọng của hệ sinh thái ao nuôi.

kiem-soat-tao-lam-trong-ao-nuoi-thuy-san

Mật độ tảo lam dày đặc sẽ gây nhiều ảnh hưởng xấu đến ao nuôi (nguồn: internet)

Khi nguồn dinh dưỡng dư thừa, tảo lam có thể phát triển thành hiện tượng nở hoa nước (Cyanobacterial bloom hoặc CyanoHAB). Đây được xem là tình trạng nguy hiểm nhất bởi quá trình nở hoa không chỉ khiến màu nước biến đổi bất thường mà còn tạo ra lớp nhầy bao phủ mặt nước và bám vào mang tôm. Chất nhầy từ tảo lam làm giảm trao đổi khí, khiến tôm khó hô hấp, yếu dần và có thể chết hàng loạt nếu không kiểm soát kịp thời.

tom-thit-bi-duc-co

Tảo lam (vi khuẩn lam) ngăn cản quá trình hô hấp của tôm, làm cho tôm bị chết trắng (nguồn: thuysan247)

Đặc biệt, khi tôm ăn phải tế bào tảo lam có chứa độc tố, hệ tiêu hóa và gan tụy sẽ bị tổn thương nặng nề. Đây là nguyên nhân tiềm ẩn của nhiều bệnh phổ biến trong ao nuôi như bệnh gan tụy, phân trắng, chậm lớn hoặc bỏ ăn. Điều kiện môi trường nóng, pH cao và ánh sáng mạnh càng thúc đẩy tảo lam tiết độc tố, khiến rủi ro cho tôm tăng gấp nhiều lần.

tom-chet-hang-loat-do-bi-nhiem-doc-to-cua-tao-lam

Tôm chết hàng loạt do bị nhiễm độc tố của tảo lam (vi khuẩn lam)

Tảo lam tiết ra một nhóm chất độc đặc trưng gây hại lên nhiều cơ quan quan trọng của tôm. Tùy loại độc tố mà mức độ ảnh hưởng sẽ khác nhau, nhưng tất cả đều nguy hiểm và có thể tác động lên hệ thần kinh, gan tụy hoặc cấu trúc tế bào.

Cấu trúcCyanotoxinsCơ quan bị tấn côngChi tảo lam (vi khuẩn lam)
Cyclic peptidesMicrocystinsGanMicrocystis, Anabaena, Planktothrix (Oscillatoria), Nostoc, Hapalosiphon, Anabaenopsis
NodularinsGanNodularia
AlkaloidsAnatoxin-aKhớp thần kinhAnabaena, Planktothrix (Oscillatoria), Aphanizomenon
GuanitoxinKhớp thần kinhAnabaena
CylindrospermopsinsGanCylindrospermopsis, Aphanizomenon, Umezakia
Lyngbyatoxin-aDa, dạ dày – ruộtLyngbya
SaxitoxinKhớp thần kinhAnabaena, Aphanizomenon, Lyngbya, Cylindrospermopsis
AetokthonotoxinNãoAetokthonos
LipopolysaccharidesChất kích thích tiềm ẩn; ảnh hưởng đến bất kỳ mô tiếp xúcAll
PolyketidesAplysiatoxinsDaLyngbya, Schizothrix, Planktothrix (Oscillatoria)
Amino AcidBMAAHệ thần kinhAll

Bảng cấu trúc hóa học của nhóm độc tố cyanotoxins (nguồn: Wikipedia)

5.1. Độc tố hại gan tụy (Hepatotoxins)

Nhóm độc tố này là dạng phổ biến nhất trong các loài tảo lam hiện diện ở môi trường nước nuôi tôm. Chúng có khả năng tấn công trực tiếp vào tế bào gan, phá vỡ cấu trúc và làm gan tụy suy yếu nhanh chóng. Khi cơ quan này bị tổn thương, tôm sẽ mất khả năng chuyển hóa dinh dưỡng, giảm miễn dịch và trở thành mục tiêu của nhiều chủng vi khuẩn Vibrio cơ hội.

nhom-doc-to-gan-tuy-hepatotoxins-tan-cong-vao-gan-tom

Tảo lam (vi khuẩn lam) bám vào mang tôm, tiết ra nhóm độc tố gan tụy tấn công làm cho tôm bị teo gan, trống ruột, vỏ đen tối và làm đục cơ (nguồn: thuysan247)

Tôm nhiễm độc tố nhóm này thường xuất hiện các dấu hiệu như gan sưng, gan teo, chuyển màu vàng hoặc nhợt nhạt. Nếu tình trạng kéo dài, tôm dễ bị hội chứng gan tụy cấp, dẫn đến tỷ lệ chết cao. Độc tố này cũng có thể tích lũy trong cơ thể các loài động vật khác và thậm chí gây nguy hiểm cho con người nếu ăn phải.

5.2. Độc tố ảnh hưởng hệ thần kinh (Neurotoxins)

Nhóm độc tố thần kinh có cơ chế hoạt động rất nhanh và mạnh, thường nhắm vào hệ dẫn truyền thần kinh của sinh vật trong ao. Đối với tôm nuôi, chúng gây ảnh hưởng trực tiếp lên mang – bộ phận đảm nhiệm chức năng hô hấp quan trọng nhất. Tôm bị nhiễm độc tố này thường có biểu hiện thở yếu, khó di chuyển, phản xạ chậm và dễ bị sốc trong điều kiện môi trường biến động.

tom-bi-mem-vo-op-than-lech-co-khi-bi-tao-lam-tan-cong

Tảo lam (vi khuẩn lam) tiết ra nhóm độc tố thần kinh tấn công làm cho tôm bị mềm vỏ, ốp thân, lệch cỡ, vỏ chuyển màu tối, cơ thịt bị đục, tôm yếu, lờ đờ, tấp mé (nguồn: thuysan247)

Với liều cao, độc tố thần kinh có thể làm tê liệt hoàn toàn cơ quan hô hấp và cơ lưng, dẫn đến chết nhanh. Mức độ nguy hiểm của nhóm độc tố này rất cao vì chúng gây tổn thương trực tiếp và gần như không có khả năng phục hồi nếu không xử lý môi trường kịp thời.

5.3. Độc tố gây hại tế bào (Cytotoxins)

Đây là nhóm độc tố có khả năng tấn công vào cấu trúc tế bào, phá vỡ quá trình trao đổi chất và làm ngừng hoạt động của các tế bào quan trọng. Ở tôm, nhóm độc tố tế bào chủ yếu gây tổn thương gan, ruột và đặc biệt là các tế bào miễn dịch – bộ phận quyết định khả năng đề kháng của tôm trước mầm bệnh.

gan-tuy-tom-bi-teo

Gan tụy tôm bị teo hoàn toàn, xuất hiện nhiều dãy melamin (nguồn: thuysan247)

Khi các tế bào quan trọng này bị suy yếu, vi khuẩn Vibrio và nhiều tác nhân gây bệnh khác có thể dễ dàng xâm nhập và gây nhiễm trùng. Tôm khi mắc bệnh thường xuất hiện các dấu hiệu như phân trắng, gan tụy teo, đường ruột đứt đoạn hoặc rỗng ruột. Nếu không phát hiện sớm, sức khỏe đàn tôm suy giảm nhanh và tỷ lệ hao hụt tăng mạnh.

thanh-ruot-tom-bi-hoai-tu-mat-cau-truc

Thành ruột hoại tử, mất cấu trúc. Nhìn thấy các sợi tảo lam nằm trong ruột tôm (nguồn: thuysan247)

6. Cách nhận biết ao nuôi xuất hiện tảo lam

Tảo lam có kích thước rất nhỏ và không thể quan sát rõ bằng mắt thường trong giai đoạn đầu, vì vậy người nuôi cần dựa vào các biến đổi của ao để phát hiện sớm. Nếu độ trong của ao kéo dài bất thường trước hoặc sau khi thả giống, bà con nên lấy mẫu nước gửi phòng kiểm định để phân tích thành phần tảo.

tao-lam-vi-khuan-lam-duoi-kinh-hien-vi-dien-tu

Tảo lam (vi khuẩn lam) dưới kính hiển vi điện tử

Việc xác định tình trạng mặt nước và môi trường đáy trong giai đoạn đầu rất quan trọng, bởi tôm mới thả thường tìm thức ăn ở đáy và dễ ăn nhầm tảo lam.

Trong ao nuôi tôm thâm canh và siêu thâm canh, tảo lam thường xuất hiện dưới hai dạng chính là dạng hạt và dạng sợi. Đây đều là những dạng có kích thước lớn và sống theo tập đoàn nên có thể nhận ra bằng mắt thường nếu mật độ cao.

hinh-anh-tao-lam-khi-xem-tren-kinh-hien-vi-va-quan-sat-thuc-te

Một số loại tảo lam thường gặp trong ao nuôi tôm (nguồn: Biogency)

Do tảo lam là loài tảo có kích thước khá lớn và sống theo dạng bầy đàn (tập đoàn), cho nên có thể dễ dàng quan sát tảo lam bằng mắt thường qua các dấu hiệu:

  • Nước ao nuôi có màu xanh nước sơn hoặc xanh lam đậm.
  • Có nhiều váng, nhầy, nhớt màu xanh nổi trên mặt nước.

Khi tảo lam chết, tế bào của chúng bong ra và nổi thành từng mảng trên mặt ao. Một số dấu hiệu mà người nuôi có thể nhận biết gồm hiện tượng tảo dưới đáy trồi lên mặt nước, vùng nước gần bờ có xu hướng trong hơn trong khi đáy ao lại đậm màu. Ngoài ra tôm trong ao có chứa tảo lam đôi khi xuất hiện các biểu hiện bất thường như vỏ chuyển đen, mang vàng, cơ chuyển màu xanh dương hoặc đường ruột đục và rỗng.

Tìm hiểu thêm: Tất tần tật về các loại tảo trong ao nuôi tôm

7. Cách xử lý tảo lam trong ao nuôi tôm

Để hạn chế sự hoành hành của độc tính từ tảo lam trong ao nuôi, bà con cần định kỳ kiểm tra chất lượng nước ao nuôi, nước trong ao lắng trước khi cấp vào ao nuôi. Tảo lam có thể bị bùng phát khi nước ao nuôi nhiều dinh dưỡng xả ra môi trường trong thời gian dài.

Kiểm soát thật chặt chẽ liều lượng thức ăn cho tôm và cho tôm ăn với liều lượng vừa đủ. Thức ăn dư thừa sẽ làm cho nguồn nước ao giàu dinh dưỡng cho tảo, là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến hiện tượng tảo nở hoa.

Trường hợp tôm yếu không thể chữa trị thì cần loại bỏ ngay lập tức. Tiếp đến xử lý sạch sẽ bùn đáy trong ao nuôi tôm, loại bỏ các chất hữu cơ tích tụ dưới đáy. Thực hiện gây màu nước cho ao hợp lý, tránh để hiện trạng màu nước trong quá lâu.

Sau khi cải tạo ao bà con nên bổ sung thêm các chế phẩm sinh học trong ao nuôi. Những vi sinh vật này sẽ hỗ trợ phân hủy chất thải hữu cơ còn tồn đọng và thức ăn thừa của tôm. Ngăn chặn sự phát triển của tảo lam hiệu quả. Đồng thời tăng tỷ lệ sống của tôm trong suốt quá trình nuôi.

7.1. Xử lý tảo độc bằng hóa chất.

Có thể cắt tảo bằng các loại hóa chất hay nguyên vật liệu an toàn cho tôm, một số loại hóa chất và nguyên vật liệu được người nuôi áp dụng để cắt tảo, chẳng hạn như:

  • Cắt tảo bằng hóa chất diệt khuẩn như BKC hay TCCA. Lưu ý là cắt tảo bằng hóa chất thì cắt lúc trời nắng (50% tạt nơi có tảo, 50% tạt đều ao), ngưng chạy quạt 30 phút rồi cho chạy quạt lại.
  • Cắt tảo bằng vôi với liều lượng trong khoảng <20kg/1000m3 nước sau khi dánh vôi sử dụng kèm zeolite 20kg/1000m3. Lưu ý là cắt tảo bằng vôi vào ban đêm.
  • Cắt tảo bằng Đồng Sunfat (CuSO4).

Xử lý tảo độc bằng hóa chất có ưu điểm là tiết kiệm chi phí và có hiệu quả nhanh chóng. Tuy nhiên nhược điểm của phương pháp này là dễ làm sụp tảo, mất tảo nếu quá liều lượng quy định, tảo độc sẽ sớm phát triển trở lại do ao nuôi vẫn đang có rất nhiều chất dinh dưỡng dư thừa.

7.2. Xử lý tảo độc bằng các biện pháp sinh học

Phương pháp nuôi tôm kết hợp với cá rô phi cũng là một biện pháp hay để xử lý tảo độc. Tập tính của cá rô phi là chúng thường sống ở tầng đáy và tầng nước giữa. Chúng có khả năng tiêu hóa từ 30% đến 60% hàm lượng đạm trong tảo, đặc biệt là các loại tảo độc, giúp ổn định môi trường nước nuôi tôm.

Bên cạnh đó, người nuôi cần kiểm soát lượng thức ăn cho tôm, tránh để tình trạng dư thừa thức ăn. Các khảo sát khoa học đã chỉ ra rằng, chính lượng thức ăn dư thừa trong ao nuôi là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến việc bùng phát các loài tảo độc.

Ngoài ra, xử lý tảo bằng vi sinh vật có lợi (men vi sinh) kết hợp với Enzyme đang là một trong những ưu tiên hàng đầu hiện nay. Việc cắt tảo bằng chế phẩm sinh học (men vi sinh kết hợp với enzyme) vừa có tác dụng xử lý tảo độc mạnh mẽ, vừa bổ sung các nguồn vi sinh có lợi, giúp ổn định môi trường nước và hạn chế các tác động lên tôm.

7.2.1. Cắt tảo ban đêm hay ban ngày?

Nếu cắt tảo bằng biện pháp sinh học, dùng chế phẩm sinh học là vi sinh có lợi kết hợp với enzyme thì phải cắt tảo bằng ban đêm. Cơ chế cắt tảo bằng chế phẩm sinh học chính là bổ sung một lượng lớn vi sinh vật có lợi, kết hợp với enzyme vào ao nuôi để chúng sinh sôi nảy nở và cạnh tranh sinh học trực tiếp với tảo độc, từ đó giảm nguồn dinh dưỡng của tảo độc, làm cho chúng suy yếu và từ đó mất hết khả năng gây hại cho tôm.

nen-cat-tao-vao-ban-den

Nên cắt tảo vào chiều tối, khi trời tắt nắng, để đạt được hiệu quả cao nhất

Cơ chế cắt tảo mắt bằng chế phẩm sinh học được mô tả như sau:

  • Enzyme sẽ giúp cắt nhỏ các loại nhầy nhớt cũng như các tế bào tảo để vi sinh có lợi có thể xử lý dễ dàng. Các loại enzyme thường dùng sẽ là: Enzyme Xylanase, Enzyme Beta Glucanase, Enzyme Amylase, Enzyme Protease, Enzyme Phytase, Enzyme Cellulase.
  • Các chủng vi sinh vật có lợi sẽ sinh sôi nảy nở nhanh chóng, cạnh tranh, chiếm đoạt và sử dụng hết nguồn dinh dưỡng có trong ao, làm cho tảo bị suy yếu.
  • Một trong những yếu tố dinh dưỡng bị cạnh tranh khủng khiếp nhất là Oxy. Tảo là thực vật, theo cơ chế quang hợp thì vào ban đêm, chúng rất cần oxy để sống. Tuy nhiên, khả năng và tốc độ sử dụng oxy của vi sinh vật có lợi cũng rất mạnh mẽ, kèm với số lượng áp đảo, vi sinh vật có lợi sẽ cạnh tranh, chiếm đoạt và sử dụng hết nguồn oxy của tảo.
  • Sau khi tảo chết, xác tảo tàn sẽ lơ lửng và lắng tụ dưới đáy ao, cũng chính các vi sinh vật có lợi này sẽ xử lý luôn các loại xác tảo và mùn bã hữu cơ này, biến chúng thành nguồn dinh dưỡng cho chính vi sinh vật có lợi phát triển.
  • Các chủng vi sinh vật có lợi sinh sản nhanh chóng đồng thời có khả năng áp chế tảo mạnh mẽ là hai chủng vi sinh: Bacillus và Rhodobacter.
bacillus-subtilis-nguyen-lieu

Trực khuẩn Bacillus sp.

rhodobacter-vi-khuan-quang-hop-men-thoi-2

Vi sinh quang dưỡng Rhodobacter

Bacillus Subtilis và Rhodobacter là những dòng vi sinh mạnh mẽ chuyên xử lý tảo hại

7.2.2. Vậy vi sinh vật có lợi có sử dụng hết oxy của tôm hay không?

Câu trả lời là rất khó. Theo thứ tự thì khả năng sử dụng oxy của tôm sẽ mạnh hơn của vi sinh và khả năng sử dụng oxy của vi sinh sẽ mạnh hơn của tảo. Nhưng do số lượng vi sinh trong ao rất lớn và liên tục gia tăng, cho nên vẫn cần cấp thêm oxy vào ao nuôi để tránh tình trạng tôm bị thiếu hụt oxy.

Đó chính là lý do mà nếu cắt tảo bằng chế phẩm sinh học, chúng ta nên cắt tảo vào ban đêm và bổ sung oxy (chạy quạt liên tục) trong quá trình cắt tảo. Đồng thời kết hợp với việc vớt xác tảo tàn, váng bọt, nhầy nhớt để tránh tình trạng ao bị ô nhiễm sau khi xử lý tảo.

Trước và sau khi cắt tảo, nên cho tôm ăn BACZYM C.T – Men tiêu hóa, nong to đường ruột để giúp tôm có sức đề kháng, ổn định hệ vi sinh đường ruột. Đồng thời có thể trộn cho ăn kết hợp với tạt Yucca Schidigera để tránh cho tôm bị các chùng Vibrio spp. cơ hội tấn công.


Thông tin chi tiết hoặc nhận báo giá, vui lòng liên hệ:

Hotline/Zalo: 035 49 49 808

Email: bioct.vn@gmail.com

Bio C.T - Chuyên men vi sinh và hoạt chất thủy sản

baczym-c.t-men-tieu-hoa-nong-to-duong-ruot-2

baci-c.t-che-pham-sinh-hoc-xu-ly-day-2

bio-no2-c.t-che-pham-sinh-hoc-xu-ly-khi-doc-2

Công Ty Cổ Phần Sinh Học Bio C.T (Bio C.T Biology JSC) chuyên sản xuất và phân phối các loại chế phẩm sinh học cho thủy sản (men vi sinh thủy sản, men tiêu hóa, men xử lý, enzyme các loại, ...) và các hoạt chất chuyên dùng cho thủy sản.

Thông tin tác giả

Author Avatar

Bio C.T

Công Ty Cổ Phần Sinh Học Bio C.T chuyên sản xuất và phân phối các loại chế phẩm sinh học (men vi sinh, men tiêu hóa, men xử lý, enzyme các loại, ...) và các hoạt chất chuyên dùng cho thủy sản.

0 0 đánh giá
Đánh giá bài viết
Theo dõi
Thông báo của
guest

0 Comments
Hotline: 035 49 49 808
Zalo: 035 49 49 808