Tảo lục (tảo chlorella) là gì? Lợi ích của tảo lục trong ao nuôi tôm

tao-luc-tao-chlorella-la-gi-loi-ich-cua-tao-luc-trong-ao-nuoi-tom
Mục lục

Tóm tắt

  • Trước khi tìm hiểu những lợi ích mà tảo lục mang lại cho ao nuôi, cần làm rõ nhóm sinh vật này là gì, có những đặc điểm cơ bản nào và vì sao chúng được đánh giá cao trong nuôi trồng thủy sản.
  • Tảo lục, hay còn được gọi là tảo Chlorella, là một nhóm tảo có kích thước hiển vi, có nguồn gốc phát sinh liên quan trực tiếp đến nhóm thực vật bậc cao (Embryophyta).
  • Mặc dù cả tảo lục và thực vật có phôi đều thuộc cùng một nhánh đơn ngành, song tảo lục lại tạo thành một nhóm cận ngành riêng biệt.
  • Một vài nhóm sinh vật khác, chẳng hạn trùng roi xanh (Euglenoidea) và tảo Chlorarachnea, sử dụng lục lạp có nguồn gốc từ việc “tiêu hóa” tảo lục theo cơ chế thực bào, cho thấy vai trò quan trọng của nhóm tảo này trong sinh thái học tiến hóa.
  • Với kích thước nhỏ, không gây mùi, không tạo độc tố và giàu dinh dưỡng nhờ chứa protein lên đến 60%, nhiều loại acid amin, khoáng chất, chất xơ và vitamin, tảo lục trở thành nguồn thức ăn tự nhiên có giá trị đối với động vật thủy sản, trong đó có tôm nuôi.

Trong hệ thống các thủy vực tự nhiên và nhân tạo, nhóm sinh vật được gọi chung là tảo hay vi tảo luôn tồn tại một cách phổ biến. Giữa số lượng lớn các loài tảo độc gây nguy hiểm cho động vật thủy sản vẫn có nhiều nhóm tảo mang lại giá trị tích cực cho môi trường nước.

Những loài này thường được gọi là tảo lợi, và trong đó nổi bật nhất chính là tảo lục (Chlorella). Đây là nhóm tảo lành tính, được ghi nhận có nhiều đặc tính phù hợp với ao nuôi tôm và đóng góp đáng kể cho sự cân bằng sinh thái. Trước khi tìm hiểu những lợi ích mà tảo lục mang lại cho ao nuôi, cần làm rõ nhóm sinh vật này là gì, có những đặc điểm cơ bản nào và vì sao chúng được đánh giá cao trong nuôi trồng thủy sản.

1. Tảo lục (tảo Chlorella) là gì?

Tảo lục, hay còn được gọi là tảo Chlorella, là một nhóm tảo có kích thước hiển vi, có nguồn gốc phát sinh liên quan trực tiếp đến nhóm thực vật bậc cao (Embryophyta). Mặc dù cả tảo lục và thực vật có phôi đều thuộc cùng một nhánh đơn ngành, song tảo lục lại tạo thành một nhóm cận ngành riêng biệt. Do đó, trong các tài liệu sinh học, tảo lục thường được xem là “tổ tiên” của nhóm thực vật xanh hiện nay.

Tảo lục có xu hướng tồn tại theo dạng tập đoàn hoặc quần xã, hiếm khi sống đơn lẻ. Màu xanh đặc trưng của chúng xuất phát từ hàm lượng diệp lục cao trong lục lạp. Hình thái của tảo lục cũng vô cùng đa dạng, bao gồm các dạng đơn bào, tập đoàn trùng roi, các loài dạng khuẩn cầu hoặc khuẩn sợi,…

Đây là lý do trong ao nuôi tôm có thể bắt gặp rất nhiều loài tảo lục khác nhau như Oocyctis sp., Scenedesmus sp., Chlorella sp., Dunaliella sp., Nannochloropsis sp. và nhiều loài khác.

tao-luc-green-algaetao-luc-green-algae-duoi-kinh-hien-vitao-luc-tao-chlorella

Một số loài tảo lục dưới kính hiển vi (Nguồn: Wikipedia)

Bên cạnh dạng trùng roi đơn bào với hai roi hoặc nhiều hơn, tảo lục còn có những dạng phát triển phức tạp hơn như tảo biển vĩ mô. Một số đại diện trong bộ Luân tảo (Charales) thậm chí đã phát triển mô phân hóa rõ rệt, được xem là nhóm gần gũi nhất với thực vật đa bào.

Hiện nay, các nhà khoa học ghi nhận khoảng 6.000 loài tảo lục. Một số sống độc lập cả đời ở dạng đơn bào, nhưng cũng có nhiều loài phát triển thành tập đoàn cố định số lượng tế bào hoặc tạo thành cấu trúc sợi dài. Một vài nhóm sinh vật khác, chẳng hạn trùng roi xanh (Euglenoidea) và tảo Chlorarachnea, sử dụng lục lạp có nguồn gốc từ việc “tiêu hóa” tảo lục theo cơ chế thực bào, cho thấy vai trò quan trọng của nhóm tảo này trong sinh thái học tiến hóa.

nganh-tao-luc-chlorophyta

Ngành tảo lục – Chlorophyta (Nguồn: Internet)

Tảo lục còn được tìm thấy trong mối quan hệ cộng sinh với nhiều sinh vật khác như thủy tức Hydra viridis, trùng lông Paramecium hay một số loài giun dẹt. Đặc biệt, hai chi Trebouxia và Pseudotrebouxia trong lớp Trebouxiophyceae thường sống cộng sinh cùng nấm để hình thành địa y – một dạng sinh vật cực kỳ quan trọng trong chu trình vật chất của tự nhiên. Một số loài khác thuộc chi Trentepohlia lại có khả năng ký sinh trên vỏ cây gỗ.

Với kích thước nhỏ, không gây mùi, không tạo độc tố và giàu dinh dưỡng nhờ chứa protein lên đến 60%, nhiều loại acid amin, khoáng chất, chất xơ và vitamin, tảo lục trở thành nguồn thức ăn tự nhiên có giá trị đối với động vật thủy sản, trong đó có tôm nuôi.

2. Hình dạng và cấu tạo của tảo lục

2.1. Hình dạng

Tảo lục có đặc điểm hình thái rất phong phú. Tùy loài, chúng có thể tồn tại dưới dạng monas, dạng hạt, dạng pamella hoặc dạng sợi. Tế bào có hình cầu, bầu dục, lưỡi liềm, chữ nhật hoặc thậm chí là hình vuông.

tao-luc-tao-chlorella

Hình dạng của tảo lục (tảo chlorella) dưới kính hiển vi (Nguồn: Internet)

Kích thước cơ thể dao động rất lớn, từ dạng đơn bào chỉ khoảng 1-2 micromet cho đến những loài phát triển thành cấu trúc dài đến vài chục centimet. Chính sự đa dạng này khiến tảo lục phân bố rộng và dễ thích nghi với nhiều điều kiện thủy vực khác nhau.

2.2. Cấu tạo

Hầu hết các loài tảo lục đều sở hữu lục lạp chứa diệp lục a và b, tạo màu xanh sáng đặc trưng. Ngoài ra, trong lục lạp còn có các sắc tố phụ như xanthophyll hay β-caroten giúp tăng khả năng hấp thu ánh sáng.

Các tảo lục có thể xuất hiện dưới dạng có roi, nhờ hệ thống vi ống sắp xếp theo dạng chữ thập làm nhiệm vụ cố định roi, hỗ trợ cho quá trình di chuyển. Tuy nhiên, một số nhóm như luân tảo hay thực vật có phôi về sau đã không còn đặc tính này.

cau-tao-cua-tao-luc-tao-chlorella

Cấu tạo của tảo lục (tảo chlorella):
(1) màng tế bào: bảo vệ bao bọc tế bào; (2) chất tế bào: chứa các bào quan; (3) nhân tế bào: chứa vật chất di truyền; (4) lục lạp: chứa diệp lục để quang hợp

Thành tế bào của tảo lục chủ yếu hình thành từ cellulose. Ở những loài sống đơn lẻ, tế bào thường có lớp nhầy bao quanh giúp hạn chế mất nước và tạo điều kiện cho vi khuẩn cộng sinh phát triển. Một số loài có thành tế bào đặc biệt phân hóa thành phần gai hoặc sừng, giúp tăng khả năng nổi và hạn chế bị động vật nhỏ tiêu thụ.

Nhân tế bào thường nằm ở vị trí trung tâm hoặc lệch về một phía tùy loài. Bên cạnh đó, sắc tố trong tế bào cũng rất đa dạng. Thể sắc tố có thể mang dạng chén, dạng hạt, dạng bản hoặc dạng sao. Ngoài diệp lục, tảo lục còn chứa nhóm sắc tố xanthophyll và carotenoid. Tinh bột là dạng chất dự trữ chủ yếu, mặc dù một số loài có thể tích lũy dinh dưỡng dưới dạng giọt dầu chứa hematochrome.

Ở các loài có khả năng vận động, không bào co bóp thường nằm gần vị trí roi, giúp thực hiện các chức năng bài tiết và điều hòa áp suất thẩm thấu. Một số tảo lục có hai đến bốn roi ở đầu tế bào và có điểm mắt màu đỏ nhờ sắc tố astaxanthin, hỗ trợ chúng định hướng ánh sáng khi di chuyển.

3. Sinh sản của tảo lục

3.1. Sinh sản dinh dưỡng

Ở những loài tảo lục dạng đơn bào, sinh sản dinh dưỡng chủ yếu diễn ra thông qua cơ chế phân đôi. Đối với tảo dạng bản hoặc dạng sợi, chỉ cần một phần cấu trúc dinh dưỡng tách ra cũng có thể phát triển thành cơ thể mới. Đây là hình thức sinh sản phổ biến, giúp số lượng tảo tăng nhanh trong điều kiện thuận lợi.

3.2. Sinh sản vô tính

Sinh sản vô tính ở tảo lục chủ yếu thông qua các loại bào tử. Mỗi loài có thể tạo ra một hoặc nhiều dạng bào tử khác nhau, bao gồm:

  • Bào tử động: Loại bào tử này hình thành khi tế bào mẹ phân chia nội chất. Bào tử động thường mang 2-4 roi, có điểm mắt, có không bào co bóp và thể sắc tố dạng chén. Khi trưởng thành, chúng thoát ra khỏi tế bào mẹ, bơi lội trong môi trường nước từ một đến hai giờ trước khi bám vào giá thể, rụng roi và phát triển thành cá thể mới.
  • Bào tử bất động: Đây là dạng bào tử không có khả năng di chuyển, tồn tại cho đến khi gặp điều kiện thích hợp để nảy mầm.
  • Bào tử màng dày và bào tử ngủ: Hai dạng này có khả năng tồn tại qua điều kiện bất lợi nhờ lớp màng dày bao bọc. Khi môi trường cải thiện, bào tử sẽ bắt đầu quá trình phát triển.
  • Bào tử tự thân (autospore): Ở một số loài, bào tử khi được tạo ra có hình dạng gần như giống hệt cá thể mẹ, chỉ khác về kích thước.

3.3. Sinh sản hữu tính

Sinh sản hữu tính thường diễn ra khi môi trường sống trở nên bất lợi. Các dạng giao tử có thể kết hợp theo kiểu đẳng giao, dị giao hoặc noãn giao. Hợp tử sau đó thường bước vào giai đoạn nghỉ trước khi tiếp tục phát triển.

chu-ki-sinh-san-cua-tao-luc

Sinh sản hữu tính ở vi tảo Chlamydomonas (Nguồn: Voer)

Do quá trình phân chia đầu tiên của hợp tử là giảm phân, phần lớn tảo lục duy trì trạng thái đơn bội trong giai đoạn dinh dưỡng. Một số ít loài có chu kỳ lưỡng bội, tùy thuộc đặc điểm di truyền của mỗi nhóm. Các giống loài trong lớp tảo tiếp hợp Conzugaetophycea có hình thức sinh sản theo lối “tiếp hợp”.

4. Phân bố

Tảo lục xuất hiện ở vô số dạng môi trường khác nhau, từ các vùng đất ẩm đến các thủy vực tự nhiên. Phần lớn số lượng loài, chiếm khoảng chín mươi phần trăm, phân bố trong nước ngọt. Chỉ một nhóm nhỏ còn lại sinh sống ở môi trường mặn. Trong những thủy vực nước ngọt như ao, hồ, đầm hay sông, tảo lục thường xuyên được ghi nhận và đóng vai trò quan trọng trong cân bằng sinh thái.

Đa số loài tảo lục phát triển dưới dạng sống tự do, nhưng vẫn tồn tại một bộ phận có thể cộng sinh, bì sinh hoặc sống ký sinh trên các sinh vật hay bề mặt khác. Các thủy vực giàu hữu cơ thường là nơi tập trung nhiều loài nhất do điều kiện dinh dưỡng dồi dào. Tuy vậy, một số chi như Closterium lại thích nghi tốt với các môi trường nghèo dinh dưỡng và vẫn duy trì mật độ ổn định.

Trong chu kỳ năm, mật độ tảo lục tăng mạnh vào thời điểm nhiệt độ ấm lên, phổ biến nhất là giai đoạn cuối mùa xuân và đầu mùa hè. Ở những khu vực ven biển có nước lợ hoặc các đầm phá và cửa sông, tảo lục thường phát triển mạnh trong mùa mưa khi điều kiện mặn – ngọt thay đổi thuận lợi. Trong các ao nuôi thủy sản vùng ven bờ, tảo lục là nhóm xuất hiện khá phổ biến và đóng góp trực tiếp vào hệ nền sinh học.

5. Phân loại và các đại diện tiêu biểu

Ngành tảo lục được hệ thống hóa thành bốn lớp lớn, trong đó nhiều đại diện quen thuộc trong thủy vực Việt Nam tập trung ở ba lớp chính. Dưới đây là mô tả chi tiết từng nhóm, đặc điểm nhận dạng và các chi thường gặp.

cay-phat-sinh-chung-loai

Cây phát sinh chủng loài của ngành tảo lục (Nguồn: Wikipedia)

5.1. Lớp Chlorophyceae

Đây là lớp có số lượng đại diện phong phú nhất trong ngành tảo lục. Cơ thể có thể tồn tại dưới dạng đơn độc hoặc tập đoàn, hình thái đa dạng từ dạng hạt tròn đến dạng monas. Nhiều loài có roi ở phía trước tế bào và thường có từ hai đến bốn roi bằng nhau. Thể sắc tố của chúng có thể dạng chén hoặc dạng hạt, trong khi một số loài sở hữu không bào co bóp hỗ trợ bài tiết. Lớp này xuất hiện nhiều trong các thủy vực giàu hữu cơ, đặc biệt là các ao hồ tĩnh.

5.1.1. Bộ Volvoxcales

Nhóm này bao gồm các dạng tảo sống đơn lẻ hoặc hình thành tập đoàn với cấu trúc rất rõ ràng. Hình dạng tế bào thường là hình trứng hoặc hình cầu, kèm theo thể sắc tố dạng chén. Một số họ tiêu biểu gồm:

Họ Chlamydomonadaceae: Đại diện quen thuộc là chi Chlamydomonas, sở hữu tế bào hình trứng hoặc bầu dục với hai roi ở phía trước. Đỉnh tế bào thường lồi nhẹ tạo thành núm. Chúng sinh sản bằng phân đôi, sinh ra bào tử động và có thể thực hiện sinh sản hữu tính theo kiểu đẳng giao hoặc dị giao. Nhóm này có xu hướng phân bố trong nước ngọt giàu hữu cơ.

Họ Volvocaceae: Các loài trong họ này có khả năng tạo tập đoàn rất đặc trưng, trong đó tế bào được sắp xếp thành một lớp duy nhất bao quanh khối nhầy.

  • Chi Volvox: Tập đoàn hình cầu, đôi khi chứa đến vài vạn tế bào. Các tế bào có hai roi và xếp đều trên bề mặt cầu. Trong chu kỳ sinh sản, tập đoàn mẹ vỡ ra để giải phóng tập đoàn con. Đây là nhóm phát triển mạnh ở các ao hồ nông giàu hữu cơ, đặc biệt trong điều kiện thời tiết ấm.
  • Chi Gonium: Tập đoàn dạng mặt phẳng gồm 16 tế bào liên kết với nhau tại các góc của vách tế bào. Sinh sản bằng phân đôi và dị giao.
  • Chi Pandorina: Tập đoàn 16 tế bào, hình trứng, sắp xếp theo mặt cầu, đầu lớn hướng ra ngoài.
  • Chi Eudorina: Tập đoàn 32 tế bào, phân bố trật tự trong khối nhầy hình cầu.

5.1.2. Bộ Chlorococcales

Nhóm này gồm các loài tảo đơn bào hoặc tập đoàn với cấu trúc dạng khối, dạng lưới hay dạng sợi. Hình dạng tế bào thay đổi đa dạng từ cầu đến đa giác. Nhiều loài có thành tế bào hóa cứng hoặc tạo gai giúp tăng sức nổi. Thể sắc tố có nhiều dạng. Nhóm không có điểm mắt và không bào co bóp, thích nghi được cả nước ngọt, lợ, mặn.

Một số họ tiêu biểu:

Họ Chlorococcaceae: Chi Chlorococcum thường gặp trong đất ẩm và nước ngọt. Tế bào hình cầu, có một nhân và thể sắc tố dạng chén. Sinh sản vô tính bằng bào tử động.

Họ Oocystaceae: Trong đó nổi bật nhất là chi Chlorella, rất quen thuộc trong nuôi trồng thủy sản. Tế bào hình cầu với đường kính khoảng 15 μm. Đây là nguồn sinh khối chủ lực phục vụ nuôi động vật nổi và ấu trùng giáp xác.

Họ Hydrodictyaceae: Đại diện là Hydrodictyon, tạo tập đoàn dạng lưới khổng lồ với kích thước có thể dài đến nửa mét. Các tế bào hình ống liên kết tạo thành mạng lưới.

Chi Pediastrum: Tập đoàn dạng bản gồm nhiều tế bào liên kết theo dạng hình học.

Họ Scenedesmaceae: Bao gồm nhiều loài có giá trị làm thức ăn ương giống.

  • Chi Scenedesmus: Tế bào gắn thành dãy 2-8 cái. Một số tế bào phát triển gai hoặc sừng. Đây là nhóm được nuôi phổ biến phục vụ sản xuất thức ăn tươi.
  • Chi Crucigenia: Dạng quần hợp 4 tế bào, tạo hình chữ thập. Là nguồn thức ăn tốt cho động vật thủy sinh.

Họ Ankistrodesmaceae: Chi Ankistrodesmus thường xuất hiện trong thủy vực giàu hữu cơ. Tế bào dạng thoi, hơi cong. Sinh sản bằng bào tử bất động và dễ tạo hiện tượng “nở hoa”.

5.2. Lớp tảo tiếp hợp Conzugaetophyceae (Zygnematophyceae)

Nhóm này gồm các loài đơn bào hoặc dạng sợi không phân nhánh. Tế bào có hình dạng phong phú như hình cầu, ống hay trăng lưỡi liềm. Thành tế bào chứa cellulose pha pectin và đôi khi tạo gai nhỏ. Thể sắc tố thường lớn với hình dạng đa dạng như bản xoắn, hình sao hoặc bản cong.

Sinh sản dinh dưỡng bằng cách phân đôi tế bào, đứt đoạn dạng sợi. Sinh sản hữu tính theo lối tiếp hợp. Phân bố chủ yếu trong các thủy vực nước ngọt giàu và cả nghèo dinh dưỡng. Giới thiệu hai bộ thường gặp

5.2.1. Bộ Zygnematales

Các loài trong nhóm này chủ yếu sống phù du dưới dạng sợi không phân nhánh. Tế bào hình ống, mặt cắt vuông hoặc chữ nhật. Sinh sản bằng đứt đoạn hoặc tiếp hợp.

  • Chi Spirogyra: Rất phổ biến, có đến hàng trăm loài. Thể sắc tố dạng bản xoắn đặc trưng. Sinh sản theo kiểu tiếp hợp hai tế bào liền nhau hoặc hai tế bào của hai sợi gần nhau. Hợp tử hình cầu, có lớp vách dày và nhiều dầu dự trữ.
  • Chi Zygnema: Nhìn tương tự Spirogyra nhưng sắc tố gồm hai mảng hình sao đối xứng.
  • Chi Mougeotia: Thể sắc tố dạng bản dài chạy theo chiều dọc tế bào.

5.2.2. Bộ Desmidiales

Nhóm này dễ nhận diện bởi tế bào thắt eo ở giữa, phân chia cơ thể thành hai bán phần đối xứng. Hình dạng tế bào rất đa dạng từ lưỡi liềm đến hình vuông. Nhiều loài có gai hoặc góc nhô ra. Sinh sản bằng phân đôi hoặc tiếp hợp. Chúng sống chủ yếu ở vùng nước ngọt nghèo dinh dưỡng như suối và hồ vùng núi.

Những chi thường gặp gồm:

  • Chi Closterium: Tế bào cong như lưỡi liềm, có hai khoảng trống chứa các hạt canxi ở hai đầu.
  • Chi Cosmarium: Hai bán cầu ghép lại, mỗi phần có một thể sắc tố dạng bản cong.
  • Chi Staurastrum: Cơ thể có nhiều góc kéo dài thành gai, có thể sống đơn độc hoặc kết dính thành cụm.
  • Chi Micrasteria: Tế bào chia thành hai bán phần với nhiều góc phân nhánh.

5.3. Lớp Prasinophyceae

Các loài thuộc lớp này chủ yếu ở dạng đơn bào có roi, với số lượng roi dao động từ một đến tám. Thể sắc tố dạng chén và có không bào co bóp. Một số loài có thành tế bào chứa glycoprotein đặc trưng, chẳng hạn như Tetraselmis. Sinh sản gồm phân đôi, tạo động bào tử hoặc sinh sản hữu tính khi điều kiện bất lợi.

Chi quen thuộc nhất là Tetraselmis, đặc biệt là loài Tetraselmis suecica, rất phổ biến trong các trại sản xuất giống nhờ hàm lượng dinh dưỡng cao.

6. Ý nghĩa

Tảo lục đơn bào, kèm theo các dạng bào tử và giao tử, là nguồn dinh dưỡng cực kỳ quan trọng cho nhiều nhóm sinh vật thủy sinh. Trong sản xuất giống, tảo lục đóng vai trò là thức ăn nền trong giai đoạn ấu trùng của tôm, cá và động vật thân mềm.

Nhiều loài thuộc bộ Chlorococcales như Chlorella và Chlamydomonas sở hữu hàm lượng protein cao cùng các axit amin thiết yếu, vitamin và khoáng chất. Điều này khiến chúng trở thành nguồn nguyên liệu lý tưởng cho việc nuôi động vật nổi như Brachionus plicatilis cũng như ấu trùng giáp xác và động vật thân mềm biển.

Bên cạnh giá trị trong nuôi thủy sản, một số đại diện tảo lục còn được con người khai thác làm thực phẩm như rong Ulva hay Enteromorpha. Những loài tảo sợi như Cladophora và Rhizoclonium từng được sử dụng để sản xuất giấy, bột carton hoặc lên men tạo ra acetone, rượu butylic, khí hydro và carbon dioxide.

bot-tao-luc-bot-tao-chlorella-organic-chlorella-powder

Bột tảo lục – Organic Chlorella Powder (Nguồn: Internet)

Dù vậy, tảo lục có thể gây tác động xấu khi phát triển quá mức. Hiện tượng tảo lục “nở hoa” khiến nước biến chất, hàm lượng oxy bất ổn và làm suy giảm dinh dưỡng, ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động sống của tôm cá. Những loài tảo sợi như Spirogyra hoặc Hydrodictyon khi tăng sinh mạnh cũng làm cạn nguồn dinh dưỡng, khiến nước trở nên “gầy” và gây bất lợi cho sinh vật nuôi.

7. Dấu hiệu nhận biết tảo lục (tảo chlorella) trong ao nuôi tôm

mot-so-loai-tao-luc-tao chlorella-thuong-xuat-hien-trong-ao-tom

Một số loài tảo lục (tảo chlorella) trong ao nuôi (Nguồn: Biogency)

Nhóm tảo lục thường xuất hiện trong ao nuôi tôm gồm: Oocyctis sp., Scenedesmus sp., Nannochloropsis sp., Dunaliella sp., Chlorella sp.,… Để nhận biết ao tôm có tảo lục hay không, bà con có thể tham khảo một số cách sau:

  • Quan sát trên kính hiển vi: tảo lục (tảo chlorella) có dạng hình cầu, đường kính khoảng 2-10 μm, không có tiên mao và có màu xanh lá cây đặc trưng (nhờ sắc tố quang hợp chlorophyll -a và b trong lục lạp).
  • Quan sát bằng mắt thường: nếu trong ao nuôi có sự xuất hiện và chiếm ưu thế của tảo lục (tảo chlorella), nước ao nuôi sẽ có màu xanh đọt chuối non, xanh đều khắp ao. Người nuôi thường hay gọi màu nước màu xanh vỏ đậu. Tuy nhiên cần phân biệt màu nước xanh lam đậm, có váng nhầy nhớt do tảo lam (là một loài tảo độc) gây nên.

phan-biet-tao-luc-va-tao-lam-trong-ao-nuoi-tom

Phân biệt màu nước ao tôm khi có sự xuất hiện của tảo:
Ảnh trái: Nước ao nuôi tôm khi tảo lục (tảo chlorella) phát triển
Ảnh phải: Nước ao nuôi tôm khi tảo lam (vi khuẩn lam – cyanobacteria) phát triển

8. Lợi ích của tảo lục (tảo chlorella) trong ao nuôi tôm

Do không có độc tính và chứa hàm lượng dinh dưỡng cao nên tảo lục là nguồn thức ăn tự nhiên rất tốt cho sự phát triển của tôm. Đồng thời, tảo lục còn là nguồn cung cấp oxy dồi dào cho tôm hô hấp nhờ vào quá trình quang hợp ban ngày của chúng.

Đặc biệt, một số loài tảo lục còn có khả năng sản sinh ra chất ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn Vibrio sp., điển hình là Chlorella sp.. Vi khuẩn Vibrio là nguyên nhân chính gây ra nhiều bệnh ở tôm. Chúng có khả năng sống kí sinh trong đường ruột của tôm và tiết độc tố khiến gan tụy tôm bị sưng lên hay teo lại, mềm nhũn, tỷ lệ tôm bị chết do các loại bệnh này có thể lên đến 100%.

Do vậy, Vibrio tồn tại trong ao nuôi rất nguy hiểm cho tôm. Sự có mặt của tảo lục sẽ làm hạn chế sự phát triển của chúng, góp phần bảo vệ tôm khỏi các bệnh do Vibrio.

Khi tảo lục khi phát triển ở mức cho phép sẽ che phủ phần nào bề mặt ao khỏi ánh sáng trực tiếp của mặt trời, hỗ trợ duy trì nhiệt độ nước ổn định ở đáy ao. Nếu phát triển nhiều trong ao tôm, tảo lục cũng không gây ra hiện tượng tảo nở hoa như tảo lam, tảo mắt hay tảo giáp (những loại tảo có hại).

Ngoài ra, nếu tảo lục chiếm ưu thế trong ao nuôi sẽ góp phần làm hạn chế sự phát triển của các loại tảo độc. Sự phát triển của tảo lục trong ao nuôi tôm sẽ làm giảm độ trong của nước, hấp thu các chất hữu cơ và muối dinh dưỡng dư thừa trong nước.

Xem thêm Tảo độc là gì? Tổng hợp các loại tảo độc và tác hại của tảo độc trong ao nuôi tôm

9. Tác hại của tảo lục (tảo chlorella) trong ao nuôi tôm

Tảo lục là một trong những loại tảo có mặt phổ biến trong ao nuôi tôm. Đây là một loại tảo không độc và có những vai trò nhất định trong ao. Thế nhưng, trong một số trường hợp nhất định, sự phát triển của tảo lục lại gây hại cho tôm. Tảo lục sẽ gây hại cho tôm khi chúng phát triển quá mức

Nếu tần suất tảo dày đặc quá mức sẽ gây mất cân bằng hệ sinh thái trong ao nuôi. Tảo lục cần sử dụng oxy và tạo ra CO2, chúng sẽ sử dụng nhiều oxy, gây thiếu lượng oxy cần thiết cho ao tôm. Thiếu oxy là nguyên nhân của hiện tượng tôm nổi đầu trên mặt nước để lấy oxy.

bien-dong-cua-do-duoi-tac-dung-cua-tao-trong-ngay-dem

Biến động của DO dưới tác dụng của tảo trong ngày/đêm (Nguồn: Biogency)

Khi tảo lục phát triển mạnh, mặt dù đã lấn át được hết các loại tảo gây hại, nhưng nếu phát triển quá mức, trong ao cũng rất dễ xảy ra hiện tượng tảo tàn, tạo điều kiện cho các tác nhân gây bệnh cho tôm phát triển.

10. Điều kiện phát triển của tảo lục (tảo chlorella) trong ao nuôi tôm

Nitơ (N) và photpho (P) là hai yếu tố then chốt cho sự phát triển của tảo. N và P tồn tại trong nước do quá trình phân hủy hữu cơ, hàm lượng P thấp hơn và cần thiết hơn so với hàm lượng N.

Ngoài ra, cả N và P đều có trong thức ăn của tôm, do vậy nếu lượng thức ăn thừa trong ao nuôi nhiều sẽ là điều kiện cho tảo phát triển mạnh. Sự phát triển của các giống loài tảo trong ao nuôi đều phụ thuộc vào tỷ lệ N/P.

Riêng đối với tảo lục, chúng sẽ phát triển khi hàm lượng chất hữu cơ và hàm lượng muối dinh dưỡng ở mức trung bình. Với tỉ lệ N/P từ 7-14/1 là điều kiện tốt nhất cho sự phát triển của tảo lục. Nếu mật độ tảo lục cao, nước ao sẽ chuyển sang màu xanh nhạt hoặc xanh sáng.

Nguyên nhân của việc tảo lục trong ao tôm phát triển quá mức thường là do:

  • Bà con chưa quản lý tốt lượng thức ăn cho tôm, thức ăn cho tôm quá nhiều dẫn đến dư thừa nhiều, rớt đáy.
  • Lượng phân do tôm thải ra suốt vụ không được dọn dẹp và xử lý đúng cách, gây tăng lượng hữu cơ bẩn trong ao.
  • Sự thay đổi bất chợt của thời tiết tạo điều kiện thuận lợi cho tảo lục phát triển mạnh.

11. Cách gây màu nước, tạo ra hệ tảo lục (tảo chlorella) trong ao nuôi tôm

11.1. Cách gây tảo lục (tảo chlorella) bằng phân hóa học N-P-K

Phân bón gồm đạm (nitơ), lân (phốtpho), kali, và các loại phân vi lượng. Các loại phân này có thể được trộn lẫn thành phân hỗn hợp. Nên đánh cám, bột, gỉ đường kèm với phân. Cách này được áp dụng ở những ao nuôi mới xây dựng, ao trên nền đáy cát hoặc ao có bạt đáy. Cách gây tảo lục trong ao nuôi tôm bằng phân hóa học thường được áp dụng ở thời gian đầu trong chu kỳ nuôi.

Các nghiên cứu của FAO chỉ ra rằng những ao nuôi tôm có tảo lục chiếm đa số thường còn tỷ lệ tôm phát triển cao nhất, thấp nhất là những ao có các loại tảo roi (tảo mắt, tảo giáp). Hai loại tảo trong ao nuôi tôm này có cấu tạo và chế độ dinh dưỡng rất khác nhau. Ở tảo lục, tỷ lệ N:P = 20 – 30:1. Còn ở tảo roi thì tỷ lệ này là N:P = 1:1.

co-che-te-bao

Cơ chế phát triển của tế bào tảo theo hàm lượng dinh dượng trong nước (Nguồn: Arrigo, 2005)

Tỷ lệ N:P = 20 – 30:1 cũng là tỷ lệ chuẩn khi gây tảo có lợi trong ao. Theo trọng lượng ta sẽ có tỷ lệ N:P theo bảng sau:

ppm Nitrogenppm Phosphorus
1.40.15
1.30.14
1.10.12
0.950.11
0.80.09
0.70.08
0.60.07
0.40.05
0.30.03

Khi bón phân hóa học cho ao nuôi tôm để gây tảo lục (tảo chlorella), liều lượng lần đầu tiên gây tảo chỉ nên ở mức 0,95 ppm nitơ và 0,11 ppm photpho. Ví dụ:

  • Ao có diện tích 1ha có sâu nước là 0,6 m. Suy ra thể tích nước trong ao là V = 1000 x 0,6 = 6000 m³.
  • Ta có 1 ppm = 1 g/ m³
  • Do đó cần đạt hàm lượng nitơ là 0,95 ppm và sử dụng 6000 x 0,95 = 5700 g = 5,7 kg nitơ.
  • Hàm lượng photpho cần đạt là 0,11 ppm photpho và sử dụng 6000 x 0,1 = 660g = 0.66 kg photpho.

Sau khi đã xác định được lượng dinh dưỡng cần thiết, lượng phân bón dựa theo hàm lượng dưỡng chất được tính theo công thức:

cong-thuc-phan-bon

  • Nếu ao bón phân ammonium sulfate có chứa 21% hàm lượng nitơ thì hàm lượng phân bón là: 5,7 / 0,21 = 27,1 kg.
  • Nếu ao triple superphosphate có chứa 39% hàm lượng photpho thì hàm lượng phân bón là: 0,66 / 0,39 = 1,69 kg.

Một số loại phân và hàm lượng dinh dưỡng:

LoạiKgN/kg phânkgP2O5/kg phân
Urea0.450
Ammonium Sulfate0.200
Ammonium Nitrate0.340
Sodium Nitrate0.160
Super Phosphate00.16
Tri super Phosphate00.46
Monoammonium Phosphate0.110.52
Diammonnium Phosphate0.180.48

Trong quá trình bổ sung phân ammonium, chất nitơ bị hấp thụ bởi chất keo dưới đáy ao trong vài ngày rồi bị giữ lại ngay tại đây. Hàm lượng nitơ bị hấp thụ khi bón phân nitrat khá ít nên hàm lượng nitơ trong nước khá cao. Do đó việc chọn phân bón tùy thuộc vào loại tảo muốn phát triển. Nếu muốn gây tảo lục (tảo chlorella) thì nên dùng phân nitrat, gây tảo đáy thì nên dùng phân ammonium.

Phân bón bị hấp thụ bởi nền đáy ao do đó bạn cần bón một lượng nhỏ nhưng nhiều lần khác nhau, lặp lại từ 7 đến 10 ngày sẽ hiệu quả hơn. Phương pháp tốt nhất là bón một lượng vừa phải rồi quan sát mức độ phát triển của tảo lục trong ao nuôi tôm sau đó điều chỉnh lượng phân bón phù hợp.

Dùng đĩa Secchi để xác định mức độ tảo như sau:

dia-secchi

Dùng đĩa secchi để xác định mức độ tảo (Nguồn: thuysan247)

Độ cứng ảnh hưởng tới lượng phân bón trong ao. Lượng phosphate cần để duy trì mật độ phytoplankton thích hợp có thể nhiều hơn bình thường trong nước có độ cứng calci cao – đặc biệt là khi pH cao. Thí dụ, lượng phân phosphat cần cho ao có độ cứng quá 300 ppm tại Israel cao gấp 3 lần ao có độ cứng 45 ppm tại Alabama, USA để tạo ra cùng 1 sản lượng cá rô phi.

Hòa phân vào nước tạt xuống ao để tăng độ tan của phân. Nếu chưa đạt mật độ tảo như mong muốn có thể tăng tỉ lệ N:P. Ao có độ kiềm thấp (thấp hơn 90 ppm) nên bón vôi để tăng hiệu quả của phân. Tuy nhiên, nên bón vôi trước khi bón phân ít nhất 1 tuần.

Lưu ý:

  • Cách gây tảo lục (tảo chlorella) trong ao nuôi tôm bằng phân hóa học có hiệu quả nhanh nhưng dễ gây nên hiện tượng tảo bùng phát và tàn đi nếu sử dụng lượng phân quá lớn. Khi tảo lục (tảo chlorella) tàn đi làm cho nước ao trong và làm tảo đáy sinh sôi phát triển.
  • Tảo và nền dưới đáy ao sẽ thường xuyên hấp thu dưỡng chất trong nước nên bà con cần bổ sung định kỳ phân hóa học để duy trì màu nước ao nuôi.
  • Phân hóa học đặc biệt là phân urê trực tiếp tạo ra NH3 trong nước. Một phân tử phân urê sẽ tạo ra 2 phân tử NH3 rất có hại cho tôm nuôi. Do đó cần hạn chế sử dụng phân urê để gây tảo lục (tảo chlorella) trong ao nuôi tôm.
  • Những ao đã nuôi thời gian lâu hoặc đã sử dụng phân lân hạ phèn không nên dùng phân hóa học để gây màu nước tạo tảo.
  • Các loại tảo phát triển trong ao sẽ rất khó kiểm soát. Cùng một chế độ chăm sóc nhưng hai ao khác nhau sẽ có lượng tảo và vi sinh khác nhau tùy thuộc vào số lượng và chủng loại. Cách tốt nhất đó là lấy đi một phần nước ở ao đã có màu đẹp đổ vào ao mới rồi rải cám để tảo lục và các loại vi sinh khác phát triển.

11.2. Cách gây tảo lục (tảo chlorella) bằng chất hữu cơ

Có thể sử dụng chất hữu cơ gây màu nước khi nước ao trở nên trong sau khi thả giống. Một vài công thức gây màu nước bằng chất hữu cơ như sau:

Cách 1: Cám gạo, bột đậu nành, bột cá phối trộn theo tỷ lệ 2:2:1. Nấu chín, ủ trong 2 – 3 ngày.

  • Lúc 7 – 8 giờ sáng: bón vôi đen Dolomite CaMg(CO3)2 hoặc vôi nông nghiệp CaCO3 liều lượng 20 – 30 kg/1000 m3.
  • Lúc 10 – 12 giờ trưa: bón cám ủ liều lượng 3 – 4 kg/1000 m3.
  • Lặp lại 2 bước trên liên tục trong 3 – 5 ngày đến khi độ trong của nước đạt 30 – 40 cm.

Cách 2: Mật đường, cám gạo, bột đậu nành (tỷ lệ 3:1:3) ủ trong 12 giờ. Lúc 9 – 10 giờ sáng: hỗn hợp bón mật đường, cám gạo, bột đậu nành đã qua ủ với liều lượng 2 – 3 kg/1.000m3 nước ao, tạt liên tục 3 ngày.

Cách 3: cho 2 kg thức ăn + 5 kg khoáng vi lượng + 2 kg rỉ đường + 100 g men-vi sinh, ủ có sục khí qua đêm. 9 – 10 giờ sáng hôm sau đánh xuống ao. Lập lại 3 ngày. Nếu màu nước chưa đạt có thể tiếp tục xử lý với một nữa liều, 2 ngày/lần.

Lưu ý:

  • Với cách gây màu bằng chất hữu cơ, khi đo hàm lượng NH4+/NH3 trong nước đạt mức từ 0,5 ppm trở lên thì dừng bổ sung. Nếu nước vẫn chưa đạt màu vừa ý có thể đánh thêm vi khoáng vào lúc 9 – 10 giờ sáng trong vài ngày.
  • Sau khi thả giống, dùng phân hữu cơ gây màu không được dùng hơn 1 tuần.

12. Cách kiểm soát tảo lục (tảo chlorella) trong ao tôm

Tảo lục không phải là một loại tảo khó phát triển hay khó gây màu trong ao nuôi tôm. Bên cạnh đó, sự phát triển quá mức của tảo lục sẽ tạo ra nhiều tác hại trong ao nuôi tôm.

Tuy tảo lục trong ao tôm không chứa độc tố, tuy nhiên việc theo dõi tốc độ phát triển và kiểm soát được tốc độ đó là điều bà con cần lưu ý để tránh được các tác hại, giảm thiểu rủi ro trong mùa vụ tôm của mình. Để phòng tránh được các tác hại của tảo lục trong ao tôm bà con cần lưu ý:

  • Thường xuyên quan sát màu nước ao nuôi để biết được tốc độ phát triển của tảo lục trong ao. Dễ dàng đưa ra các phương pháp xử lý phù hợp.
  • Tiến hành cắt tảo định kỳ trong suốt mùa vụ để kiểm soát được mật độ tảo hoặc có thể thay nước khi mật độ tảo quá cao.
  • Kiểm soát chặt lượng thức ăn cho tôm, tránh vừa lãng phí về kinh tế lại vừa gây hại cho tôm.
  • Kết hợp sử dụng với các loại men vi sinh xử lý nước ao nuôi tôm. Từ đó giúp cân bằng được môi trường nước trong ao thuận lợi nhất cho tôm phát triển.

Thông tin chi tiết hoặc nhận báo giá, vui lòng liên hệ:

Hotline/Zalo: 035 49 49 808

Email: bioct.vn@gmail.com

Bio C.T - Chuyên men vi sinh và hoạt chất thủy sản

baczym-c.t-men-tieu-hoa-nong-to-duong-ruot-2

baci-c.t-che-pham-sinh-hoc-xu-ly-day-2

bio-no2-c.t-che-pham-sinh-hoc-xu-ly-khi-doc-2

Công Ty Cổ Phần Sinh Học Bio C.T (Bio C.T Biology JSC) chuyên sản xuất và phân phối các loại chế phẩm sinh học cho thủy sản (men vi sinh thủy sản, men tiêu hóa, men xử lý, enzyme các loại, ...) và các hoạt chất chuyên dùng cho thủy sản.

Thông tin tác giả

Author Avatar

Bio C.T

Công Ty Cổ Phần Sinh Học Bio C.T chuyên sản xuất và phân phối các loại chế phẩm sinh học (men vi sinh, men tiêu hóa, men xử lý, enzyme các loại, ...) và các hoạt chất chuyên dùng cho thủy sản.

0 0 đánh giá
Đánh giá bài viết
Theo dõi
Thông báo của
guest

0 Comments
Hotline: 035 49 49 808
Zalo: 035 49 49 808