Tóm tắt
- Nhiệt độ trong ao nuôi tôm là một yếu tố môi trường đặc biệt quan trọng, có khả năng chi phối hầu hết các hoạt động sinh lý của tôm.
- Để giúp tôm có điều kiện phát triển ổn định và hạn chế tối đa những rủi ro trong quá trình nuôi, người nuôi cần nắm rõ tác động của nhiệt độ lên tôm và xây dựng phương pháp quản lý nhiệt hiệu quả.
- Là loài giáp xác phụ thuộc nhiệt độ môi trường, mọi phản ứng sinh học của tôm đều thay đổi theo nhiệt độ nước.
- Khi nền nhiệt tăng hoặc giảm đột ngột, quá trình trao đổi chất, hô hấp, hoạt động ăn uống và sự phát triển của tôm đều bị tác động tức thời.
- Do đó, việc theo dõi nhiệt độ liên tục và chủ động điều chỉnh là trách nhiệm quan trọng của người nuôi nhằm duy trì sức khỏe đàn tôm trong suốt vụ nuôi.
Nhiệt độ trong ao nuôi tôm là một yếu tố môi trường đặc biệt quan trọng, có khả năng chi phối hầu hết các hoạt động sinh lý của tôm. Khác với những loài động vật hằng nhiệt, tôm là sinh vật phụ thuộc hoàn toàn vào điều kiện bên ngoài để điều chỉnh thân nhiệt.
Vì vậy, khi thời tiết biến động – nắng nóng bất thường, mưa kéo dài, sự chênh lệch ngày đêm quá lớn – nhiệt độ ao nuôi cũng thay đổi theo. Những biến động này nếu không được kiểm soát tốt sẽ làm giảm sức đề kháng, ảnh hưởng đến quá trình sinh trưởng, khiến tôm dễ bị sốc, bỏ ăn hoặc nhiễm bệnh.
Để giúp tôm có điều kiện phát triển ổn định và hạn chế tối đa những rủi ro trong quá trình nuôi, người nuôi cần nắm rõ tác động của nhiệt độ lên tôm và xây dựng phương pháp quản lý nhiệt hiệu quả.
1. Nhiệt độ trong ao nuôi tôm ảnh hưởng đến tôm như thế nào?
Là loài giáp xác phụ thuộc nhiệt độ môi trường, mọi phản ứng sinh học của tôm đều thay đổi theo nhiệt độ nước. Khi nền nhiệt tăng hoặc giảm đột ngột, quá trình trao đổi chất, hô hấp, hoạt động ăn uống và sự phát triển của tôm đều bị tác động tức thời.
Ở điều kiện lý tưởng, tôm sú phát triển tốt ở mức 28-30°C, còn tôm thẻ chân trắng phù hợp hơn với ngưỡng 25-30°C. Đây là khoảng nhiệt tối ưu giúp tôm ăn khỏe, chuyển hóa dinh dưỡng tốt, lột xác thuận lợi và duy trì sức đề kháng ổn định.

Tuy nhiên, nếu nhiệt độ vượt ra khỏi giới hạn này:
- Khi quá cao, tôm có xu hướng nổi đầu, giảm ăn, thậm chí rơi vào trạng thái stress do hàm lượng oxy hòa tan trong nước giảm mạnh. Môi trường nóng cũng làm tăng áp lực chuyển hóa khiến tôm dễ mất cân bằng sinh lý.
- Khi quá thấp, tôm phản ứng chậm, giảm bắt mồi hoặc bỏ ăn hoàn toàn. Đây cũng là điều kiện khiến tôm dễ nhiễm vi khuẩn và virus vì hệ miễn dịch suy yếu.
Điều đáng lo ngại hơn là sự biến động nhiệt độ trong ngày. Nếu chênh lệch nhiệt độ giữa sáng và chiều vượt quá 3°C, tôm có thể bị sốc nhiệt, gây chết rải rác hoặc tạo điều kiện cho mầm bệnh tấn công.
Do đó, việc theo dõi nhiệt độ liên tục và chủ động điều chỉnh là trách nhiệm quan trọng của người nuôi nhằm duy trì sức khỏe đàn tôm trong suốt vụ nuôi.
2. Nhiệt độ tác động đến hệ tiêu hoá của tôm
Hệ tiêu hóa là một trong những cơ quan phản ứng nhanh nhất khi nhiệt độ thay đổi. Đây cũng là lý do khiến lượng thức ăn tôm tiêu thụ biến động giữa mùa nắng và mùa mưa.
Khi nhiệt độ cao hơn mức tối ưu, tôm phải tăng nhịp hô hấp để đáp ứng nhu cầu oxy của cơ thể. Hệ quả là tôm ăn nhiều hơn nhằm cung cấp năng lượng cho hoạt động sống. Tuy nhiên, khi lượng thức ăn vượt quá khả năng tiêu hóa, hệ tiêu hóa bị quá tải và không thể phân giải hoàn toàn dinh dưỡng. Thức ăn dư thừa không chỉ gây lãng phí mà còn làm nặng thêm gánh nặng ô nhiễm đáy ao.
Ngược lại, khi nước lạnh, tất cả hoạt động sinh lý – từ chuyển hóa, phân giải thức ăn, hấp thu dinh dưỡng – đều giảm tốc. Tôm trở nên chậm chạp, ăn ít hoặc ngừng ăn, dẫn đến thiếu dưỡng chất và phát triển kém. Trong thời điểm này, người nuôi buộc phải giảm khẩu phần từ 40-50% khi nhiệt độ xuống còn 20°C, nhằm tránh thức ăn dư thừa, hạn chế vi khuẩn và khí độc phát sinh.
Sự dao động nhiệt độ cũng ảnh hưởng trực tiếp đến hệ vi sinh đường ruột. Môi trường không ổn định dễ khiến tôm mất cân bằng hệ lợi khuẩn – hại khuẩn, từ đó tăng nguy cơ tiêu chảy, đứt ruột hay phân lỏng.
Quản lý thức ăn phải luôn đi kèm quản lý nhiệt độ để đảm bảo tôm tiêu hóa tốt, tăng trưởng ổn định và không gây ô nhiễm ao nuôi.
3. Nhiệt độ ảnh hưởng đến sự phát triển của tôm
Tốc độ sinh trưởng của tôm phụ thuộc lớn vào khả năng trao đổi chất – mà trao đổi chất lại tỷ lệ thuận với nhiệt độ môi trường. Đây là lý do tôm lớn nhanh rõ rệt ở thời điểm nắng ấm và chậm phát triển khi thời tiết lạnh kéo dài.
Khi nhiệt độ cao, quá trình phân hủy chất thải hữu cơ dưới đáy ao diễn ra nhanh hơn, tạo ra một lượng lớn khí độc như H₂S, NH₃, đồng thời tiêu thụ nhiều oxy đáy. Môi trường đáy trở nên thiếu oxy, dơ bẩn, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe tôm. Tôm buộc phải liên tục di chuyển lên tầng nước cao hơn, gây mất năng lượng, giảm tốc độ tăng trưởng và dễ nhiễm bệnh về gan tụy.
Ngoài ra, khi nước quá nóng, tốc độ trao đổi chất tăng lên nhưng nếu khẩu phần không đủ – đặc biệt ở mức nhiệt từ 33°C trở lên – tôm sẽ bị thiếu năng lượng cho quá trình tăng trưởng. Điều này khiến tôm còi cọc, lột xác chậm và không đạt kích cỡ thương phẩm như mong muốn.
Khi nhiệt độ thấp, sự phát triển của tôm bị chậm lại đáng kể. Tôm ít vận động, cơ thể tiêu hao năng lượng ít hơn nhưng đồng thời tốc độ tăng trưởng cũng giảm. Nếu kéo dài, điều này dẫn đến sự chênh lệch kích cỡ trong đàn, tăng nguy cơ tôm lớn ăn tôm nhỏ hoặc khó đồng đều trong thu hoạch.
Để tôm phát triển tốt, người nuôi cần thường xuyên theo dõi diễn biến thời tiết, duy trì sự ổn định của nhiệt độ ao, kết hợp che chắn, cấp nước, sục khí hoặc sử dụng các thiết bị hỗ trợ để hạn chế dao động nhiệt.
4. Nhiệt độ khiến tôm mắc bệnh đục cơ
Hiện tượng tôm bị đục cơ thường xuất hiện rõ rệt trong những thời điểm nắng nóng gay gắt, khi nhiệt độ mặt nước vượt ngưỡng lý tưởng và chênh lệch mạnh giữa các tầng nước. Đây là một vấn đề phổ biến nhưng lại gây thiệt hại lớn đối với nhiều hộ nuôi vì ảnh hưởng trực tiếp tới sức khỏe và tỷ lệ sống của tôm.
Khi kiểm tra tôm bằng nhá vào các thời điểm nhiệt độ cao trong ngày, nhiều con tôm sẽ xuất hiện phản xạ cong thân hoặc cong đuôi ngay khi vừa được đưa lên khỏi mặt nước. Do sốc nhiệt và sốc môi trường, phần cơ dọc theo thân tôm mất tính trong suốt tự nhiên và chuyển sang màu trắng đục. Về bản chất, hiện tượng này xuất phát từ sự rối loạn trong quá trình chuyển hóa protein và oxy hóa mô cơ khi tôm bị stress đột ngột.

Tôm bị cong thân đục cơ
Một vấn đề đáng lưu ý là tôm bị đục cơ thường không thể duỗi thẳng cơ thể khi được thả trở lại ao. Điều này khiến khả năng bơi lội suy giảm rõ rệt, dễ dẫn đến kiệt sức và chết, đặc biệt trong những ao có mật độ nuôi cao hoặc nồng độ oxy thấp.
Để hạn chế nguy cơ này, bà con cần tránh kiểm tra tôm vào những thời điểm nhiệt độ tăng cao nhất trong ngày, thay vào đó nên lấy nhá vào sáng sớm hoặc chiều mát. Ngoài ra, hệ thống quạt nước cũng ảnh hưởng không nhỏ đến phản ứng của tôm.
Mỗi lần bật hoặc tắt quạt đột ngột dễ khiến tôm giật mình, thậm chí nhảy lên khỏi mặt nước rồi rơi xuống, làm tăng nguy cơ đục cơ do tôm tiếp xúc trực tiếp với không khí nóng hoặc lạnh hơn so với nước ao.
Giải pháp hiệu quả là hạn chế tắt hoàn toàn hệ thống quạt trong ngày nắng nóng. Thay vào đó, duy trì ít nhất một dàn quạt hoạt động liên tục để giữ sự ổn định của môi trường nước, giảm sốc và hạn chế tôm bị đục cơ.
5. Kiểm soát nhiệt độ trong ao nuôi tôm khi trời lạnh
Khi thời tiết chuyển lạnh, nhiệt độ giảm nhanh và sâu, sự biến động này gây ảnh hưởng đáng kể đến sự trao đổi chất, sức ăn, khả năng miễn dịch cũng như tỷ lệ sống của tôm. Vì vậy, việc kiểm soát và duy trì nhiệt độ ổn định trong những ngày lạnh là yếu tố cực kỳ quan trọng.
Thời tiết lạnh khiến lớp nước mặt dễ bị giảm nhiệt độ nhanh chóng, tạo ra sự phân tầng giữa tầng mặt và tầng đáy. Điều này khiến tôm hoạt động chậm lại, ăn ít hoặc bỏ ăn, dễ rơi vào trạng thái suy nhược. Để hạn chế tình trạng này, bà con nên duy trì hệ thống quạt nước chạy liên tục nhằm tránh phân tầng nhiệt và giữ cho dòng chảy trong ao ổn định.

Tăng cường chạy quạt để cung cấp oxy cho tôm
Hệ thống sục khí cũng cần được vận hành để cung cấp oxy hòa tan đầy đủ, đặc biệt là khu vực đáy ao – nơi dễ bị thiếu oxy khi trời lạnh.
Xem thêm Oxy nuôi tôm, yếu tố quan trọng bậc nhất trong ao nuôi tôm
Trong mùa lạnh, tôm tiêu thụ thức ăn kém nên việc điều chỉnh lượng thức ăn là bắt buộc. Cung cấp thức ăn như ngày thường sẽ dẫn đến dư thừa, làm ô nhiễm nước, tạo điều kiện cho mầm bệnh phát triển. Do đó, bà con cần điều chỉnh lượng thức ăn xuống mức phù hợp với sức ăn của tôm theo từng ngày.
Việc kiểm tra nhiệt độ nước cần được thực hiện đều đặn, ít nhất hai lần mỗi ngày vào buổi sáng sớm và chiều tối. Nếu nhiệt độ nước xuống quá thấp, có thể dùng vôi nóng để cải thiện nhiệt độ và ổn định chất lượng nước. Tuy nhiên, việc sử dụng vôi cần tính toán liều lượng hợp lý để tránh ảnh hưởng đến độ pH và độ kiềm trong ao.
Ở những khu vực miền Bắc, nơi nền nhiệt giảm sâu và kéo dài, bà con có thể thiết kế ao với phần đáy sâu hơn nằm ở hướng đông bắc để giảm tác động trực tiếp của gió mùa đông bắc. Đồng thời che chắn mặt ao bằng lưới hoặc bạt để giữ nhiệt tốt hơn và giảm thất thoát nhiệt khỏi bề mặt nước.
6. Kiểm soát nhiệt độ trong ao nuôi tôm khi trời mưa
Mưa lớn và kéo dài là yếu tố gây biến động mạnh đến độ pH, độ mặn, hàm lượng oxy hòa tan và nhiệt độ ao nuôi. Nhiệt độ nước có thể giảm đột ngột khiến tôm bị sốc, ăn kém và suy yếu. Nước mưa còn gây phân tầng nhiệt, làm giảm chất lượng nước, gây ảnh hưởng lớn đến khả năng sinh trưởng của tôm.
Để chủ động ứng phó, bà con cần theo dõi dự báo thời tiết và chuẩn bị trước khi mưa. Trước khi mưa, rải vôi xung quanh bờ ao theo liều 15-20 kg/100 m² để ổn định pH, tăng độ cứng và cân bằng ion trong nước. Việc rải vôi trước mưa giúp hạn chế tác động tiêu cực khi nước mưa cuốn xuống mặt ao.

Cần có biện pháp chủ động ứng phó khi nuôi tôm mùa mưa (@Tepbac)
Trong quá trình mưa, cần duy trì hệ thống quạt và oxy đáy hoạt động liên tục nhằm giảm nguy cơ phân tầng nhiệt và phân tầng oxy. Bên cạnh đó, lắp đặt ống hoặc hệ thống rút nước tầng mặt giúp loại bỏ lớp nước mưa lạnh, hạn chế thay đổi đột ngột trong môi trường sống của tôm.
Khi mưa kéo dài, tôm sẽ giảm sức ăn rõ rệt. Vì vậy, bà con nên giảm khoảng 30% lượng thức ăn và tiếp tục điều chỉnh tùy theo tình hình nhiệt độ. Sau mưa, nên đánh giá lại sức ăn và tăng dần lượng thức ăn theo mức độ hồi phục của tôm.
Một vấn đề không thể bỏ qua là độ mặn. Mưa nhiều sẽ làm độ mặn giảm đột ngột, gây sốc thẩm thấu. Do đó, trước khi mưa, bà con cần sang nước có độ mặn phù hợp để trộn đều trong ao, giúp giảm tác động của nước mưa loãng đổ xuống.
7. Kiểm soát nhiệt độ trong ao nuôi tôm khi trời nắng nóng
Thời tiết nắng nóng kéo dài khiến nhiệt độ ao tăng mạnh, ảnh hưởng đến hầu hết các yếu tố môi trường như độ mặn, độ pH, hàm lượng oxy hòa tan và vi sinh vật trong nước. Khi mặt nước bốc hơi nhiều, mực nước giảm, độ mặn tăng, đồng thời pH cũng dễ bị đẩy lên cao. Những biến động này khiến tôm dễ bị stress, sức đề kháng giảm và dễ mắc bệnh.
Ngoài ra, nhiệt độ cao làm quá trình phân hủy chất hữu cơ diễn ra nhanh hơn, tiêu tốn nhiều oxy và tạo ra khí độc. Tôm có thể bị thiếu oxy trầm trọng, đặc biệt tại tầng đáy. Vì vậy việc giám sát và điều chỉnh môi trường nước cần được thực hiện liên tục trong những ngày nắng nóng.
Nhiệt độ thích hợp trong ao nuôi tôm thường nằm trong khoảng 27-31°C, nhưng những ngày cao điểm có thể lên đến 33°C hoặc hơn. Để hạn chế ảnh hưởng xấu đến tôm, người nuôi cần duy trì hệ thống quạt và oxy đáy hoạt động liên tục để ngăn phân tầng nhiệt và đưa oxy xuống đáy ao.

Sử dụng lưới che giảm nắng để kiểm soát ao nuôi tôm mùa nắng nóng
Việc che ao bằng lưới giảm nắng cũng giúp giảm bớt bức xạ trực tiếp xuống mặt nước, góp phần ổn định nhiệt độ hơn trong ngày nắng gắt. Ngoài ra, bà con cần theo dõi màu nước thường xuyên để kịp thời nhận biết sự thay đổi. Khi thấy nước ao đậm màu và mực nước thấp, cần cấp thêm nước từ ao lắng vào ao nuôi với lượng 20-30% tổng thể tích, thực hiện vào thời điểm chiều mát để tránh gây sốc nhiệt.
Khi cấp nước mới, kết hợp bón vôi với liều 10-15 kg/1.000 m³ để hỗ trợ ổn định pH. Lặp lại 2-3 lần cho đến khi các yếu tố môi trường về ngưỡng phù hợp. Độ pH trong ao cần được duy trì trong khoảng 7.5-8.5. Nếu pH vượt ngưỡng cho phép, có thể thay nước hoặc bón vôi từ 150-300 kg/ha để điều chỉnh mức pH về ổn định.
Thông tin chi tiết hoặc nhận báo giá, vui lòng liên hệ:
Hotline/Zalo: 035 49 49 808
Email: bioct.vn@gmail.com
Bio C.T - Chuyên men vi sinh và hoạt chất thủy sản
|
|
|
Công Ty Cổ Phần Sinh Học Bio C.T (Bio C.T Biology JSC) chuyên sản xuất và phân phối các loại chế phẩm sinh học cho thủy sản (men vi sinh thủy sản, men tiêu hóa, men xử lý, enzyme các loại, ...) và các hoạt chất chuyên dùng cho thủy sản.





