Tóm tắt
- Với ngành nuôi trồng thủy sản, đặc biệt là nuôi tôm thâm canh và siêu thâm canh, hàm lượng oxy hòa tan quyết định trực tiếp đến tốc độ lớn, khả năng kháng bệnh, hiệu suất sử dụng thức ăn và cả năng suất cuối vụ.
- Vì vậy, người nuôi tôm cần theo dõi nồng độ oxy trong ao một cách liên tục, kịp thời xử lý khi xảy ra biến động hoặc khi môi trường bắt đầu xuất hiện dấu hiệu bất ổn.
- Trong nuôi trồng thủy sản, oxy hòa tan (DO – Dissolved Oxygen) là lượng oxy tồn tại trong nước ở dạng hòa tan, giúp các loài thủy sinh vật thực hiện quá trình hô hấp.
- Khác với môi trường không khí, nơi oxy chiếm khoảng 21%, nước lại chứa lượng oxy rất thấp, thay đổi theo nhiệt độ, độ mặn, mật độ tôm và các yếu tố hữu cơ trong ao.
- Không giống như nhiều loài động vật trên cạn, tôm hoàn toàn phụ thuộc vào oxy trong nước và rất nhạy cảm với sự biến động của DO.
Oxy luôn đóng vai trò cốt lõi trong mọi hệ sinh thái sống, từ trên cạn cho đến dưới nước. Với ngành nuôi trồng thủy sản, đặc biệt là nuôi tôm thâm canh và siêu thâm canh, hàm lượng oxy hòa tan quyết định trực tiếp đến tốc độ lớn, khả năng kháng bệnh, hiệu suất sử dụng thức ăn và cả năng suất cuối vụ. Thiếu oxy không chỉ làm tôm yếu đi mà còn khiến môi trường ao suy thoái nhanh chóng.
Vì vậy, người nuôi tôm cần theo dõi nồng độ oxy trong ao một cách liên tục, kịp thời xử lý khi xảy ra biến động hoặc khi môi trường bắt đầu xuất hiện dấu hiệu bất ổn.
1. Tìm hiểu về khái niệm oxy nuôi tôm
Trong nuôi trồng thủy sản, oxy hòa tan (DO – Dissolved Oxygen) là lượng oxy tồn tại trong nước ở dạng hòa tan, giúp các loài thủy sinh vật thực hiện quá trình hô hấp. Khác với môi trường không khí, nơi oxy chiếm khoảng 21%, nước lại chứa lượng oxy rất thấp, thay đổi theo nhiệt độ, độ mặn, mật độ tôm và các yếu tố hữu cơ trong ao.
DO chính là “nguồn sống” của:
- Tôm, cá và các loài động vật thủy sinh khác.
- Vi sinh vật hiếu khí – nhóm sinh vật giúp phân hủy chất thải, làm sạch nước.
- Tảo có lợi – hệ vi sinh tạo nguồn oxy tự nhiên thông qua quang hợp.
Khi lượng oxy hòa tan dồi dào, hệ sinh thái ao nuôi hoạt động ổn định. Ngược lại, khi DO giảm thấp, toàn bộ chu trình sinh học trong ao bị khựng lại, kéo theo nhiều hệ lụy nguy hiểm.

Một điểm quan trọng khác là tôm không thể dự trữ oxy, chúng phải hấp thu oxy liên tục qua mang. Điều này khiến việc duy trì DO trở thành yêu cầu bắt buộc trong mọi mô hình nuôi.
Oxy hòa tan còn chịu ảnh hưởng bởi:
- Nhiệt độ nước: nhiệt độ càng cao → oxy hòa tan càng giảm.
- Độ mặn: nước mặn giữ oxy kém hơn nước ngọt.
- Quá trình hô hấp của tảo vào ban đêm: ban ngày tảo tạo oxy, nhưng đêm lại tiêu thụ oxy.
- Chất hữu cơ tích tụ: càng nhiều bùn đáy, phân tôm, thức ăn dư → càng tiêu hao oxy mạnh.
Vì vậy, hiểu đúng về DO là nền tảng để kiểm soát ao nuôi hiệu quả.
2. Vì sao oxy nuôi tôm là yếu tố quan trọng bậc nhất?
Oxy hòa tan giữ vai trò quyết định đến toàn bộ quá trình sống của tôm. Không giống như nhiều loài động vật trên cạn, tôm hoàn toàn phụ thuộc vào oxy trong nước và rất nhạy cảm với sự biến động của DO. Chỉ cần DO giảm nhanh trong vài giờ, tôm có thể rơi vào trạng thái stress, bỏ ăn hoặc chết hàng loạt.

Motor chạy quạt nuôi tôm
Tầm quan trọng của oxy đối với tôm:
- Quá trình hô hấp: Tôm sử dụng oxy để duy trì các hoạt động sống như bơi lội, bắt mồi, trao đổi chất. Thiếu oxy khiến tôm nổi đầu, bơi lờ đờ và phản xạ kém.
- Khả năng bắt mồi và tiêu hóa thức ăn: Khi DO thấp, tôm giảm ăn hoặc bỏ ăn, làm chậm tốc độ lớn, ảnh hưởng đến hệ số FCR. Nhiều nghiên cứu chỉ ra DO thấp kéo dài khiến tôm giảm hấp thu dinh dưỡng, rối loạn men tiêu hóa và dễ nhiễm khuẩn đường ruột.
- Tăng trưởng và lột xác: Quá trình lột xác tiêu tốn năng lượng rất lớn, đòi hỏi lượng oxy cao. Khi thiếu oxy, tôm lột xác thất bại, mềm vỏ hoặc chết sau lột.
- Khả năng kháng bệnh: Oxy thấp làm giảm sức đề kháng, khiến tôm dễ bị bệnh phân trắng, đục cơ, EMS, hoại tử gan tụy.
Ảnh hưởng của thiếu oxy đến môi trường ao:
- Vi sinh vật hiếu khí yếu đi, chuyển sang vi sinh vật yếm khí gây mùi hôi, sinh khí độc NH3, H2S.
- Tảo tàn hàng loạt gây biến động pH và làm nước đổi màu đột ngột.
- Khí độc tích tụ sâu dưới đáy ao, làm tôm dễ bị sốc và chết ngạt.
Khi tình trạng thiếu oxy kéo dài, người nuôi phải đối mặt với nguy cơ mất trắng vì sự suy thoái môi trường diễn ra rất nhanh và khó phục hồi. Do đó, việc đo và duy trì DO ổn định là yếu tố quan trọng bậc nhất trong nuôi tôm.
3. Hàm lượng oxy hòa tan thích hợp là bao nhiêu?
Nồng độ DO là một trong những chỉ tiêu quan trọng nhất để đánh giá chất lượng nước trong ao. Mỗi mức DO tương ứng với một trạng thái khác nhau của ao nuôi:
- DO lý tưởng: 5,5 – 8 mg/l
- DO thấp: dưới 4 mg/l
- DO nguy hiểm: 2 mg/l
- DO = 0 mg/l: nước chuyển sang trạng thái yếm khí hoàn toàn
Các ngưỡng DO và tác động đến tôm:
- Từ 5-8 mg/l – Mức lý tưởng: Tôm hoạt động bình thường, ăn mạnh, tiêu hóa tốt. Môi trường nước ổn định, hệ vi sinh phát triển cân bằng.
- Từ 4-5 mg/l – Cảnh báo sớm: Tôm bắt đầu giảm ăn, nổi đầu lác đác vào sáng sớm. Tảo có thể bắt đầu suy yếu và tiêu thụ oxy nhiều hơn.
- Từ 2-3 mg/l – Ngưỡng nguy hiểm: Tôm hoảng loạn, tập trung ven bờ hoặc gần quạt nước. Gan tụy bị ảnh hưởng, tôm dễ nhiễm vi khuẩn Vibrio.
- Dưới 2 mg/l – Rủi ro chết hàng loạt: Tôm gần như không thể hấp thụ oxy qua mang, dẫn đến chết ngạt nhanh chóng, đặc biệt vào ban đêm.
- DO = 0 mg/l: Nước bị phân hủy yếm khí hoàn toàn, chuyển màu đen, bốc mùi hôi, khí độc tăng mạnh. Đây là dấu hiệu ao nuôi bị suy thoái nghiêm trọng.
DO trong ao dễ biến động vì các lí do sau:
- Ban đêm tảo tiêu thụ oxy mạnh, đặc biệt từ 1-4 giờ sáng.
- Nhiệt độ tăng cao vào buổi trưa, làm giảm khả năng hòa tan oxy.
- Ao thâm canh mật độ cao, tôm dùng oxy nhiều hơn bình thường.
- Thức ăn dư thừa → phân hủy → tiêu hao oxy.
Người nuôi cần đo DO tại nhiều thời điểm trong ngày, đặc biệt là lúc rạng sáng – thời điểm DO thấp nhất.
4. Ảnh hưởng của việc thiếu oxy nuôi tôm
Nhu cầu oxy của tôm thay đổi theo từng giai đoạn sinh trưởng, từ giai đoạn ấu trùng, hậu ấu trùng cho đến khi đạt kích cỡ thương phẩm. Ở mỗi giai đoạn, tốc độ trao đổi chất khác nhau nên mức độ tiêu thụ oxy cũng thay đổi. Không chỉ vậy, từng cá thể trong cùng một ao nuôi cũng có khả năng hấp thụ oxy khác nhau, phụ thuộc vào tình trạng sức khỏe, tốc độ tăng trưởng, điều kiện nước và cả mật độ nuôi trong ao.
Trong ao nuôi tôm, lượng oxy hòa tan tối thiểu cần duy trì là ≥ 5 mg/l. Khi oxy thấp hơn ngưỡng này, tôm bắt đầu giảm khả năng hấp thụ dinh dưỡng, khiến hệ tiêu hóa hoạt động kém hiệu quả. Tôm trở nên chậm lớn, yếu dần và lột xác kéo dài.
Đây là giai đoạn nguy hiểm vì tôm rất dễ bị tấn công bởi vi khuẩn gây bệnh, ký sinh trùng và các yếu tố bất lợi khác. Nếu tình trạng thiếu oxy kéo dài, tôm sẽ suy kiệt, giảm sức đề kháng và có thể chết hàng loạt.

Hiện tượng tôm nổi dầu do thiếu oxy
Trong hoạt động sản xuất, các khâu như kéo lưới, gom tôm, vận chuyển hay thu hoạch đều có thể làm tôm giảm khả năng hấp thụ oxy. Điều này xảy ra do quá trình stress làm pH máu biến động, khiến hồng cầu giảm khả năng mang và chuyển oxy. Khi tôm căng thẳng, cơ thể tiêu thụ oxy nhiều hơn nhưng khả năng tiếp nhận lại giảm mạnh, khiến tôm suy yếu nhanh chóng.
Thêm vào đó, ký sinh trùng bám vào mang sẽ làm giảm diện tích trao đổi khí, trực tiếp cản trở quá trình hô hấp. Tôm dễ dàng rơi vào tình trạng thiếu oxy cục bộ ngay cả khi nồng độ oxy trong nước vẫn còn ở mức trung bình.
Một nguyên nhân nguy hiểm khác là sự xuất hiện của khí độc trong ao, đặc biệt là Nitrit (NO₂⁻). Khi NO₂ đi vào máu, chúng biến đổi hemocyanin – loại sắc tố vận chuyển oxy của tôm – khiến tôm không thể hấp thụ oxy bình thường. Đây chính là lý do tôm dễ nổi đầu, bơi lờ đờ, kém bắt mồi và dần suy kiệt.
5. Cách khắc phục tôm thiếu oxy nhanh chóng
Khi phát hiện tôm nổi đầu, di chuyển yếu hoặc tập trung gần quạt nước, người nuôi cần bình tĩnh để xử lý đúng cách. Việc đầu tiên cần làm là vận hành toàn bộ hệ thống quạt nước, sục khí để tăng tốc độ hòa tan oxy vào nước. Đồng thời có thể sử dụng oxy viên hoặc oxy bột nhằm bổ sung oxy tức thời, giúp giảm nhanh tình trạng thiếu oxy cục bộ.

Tích cực vận hành quạt nước để tăng oxy trong ao nuôi tôm
Trong trường hợp mức oxy xuống quá thấp, nên tiến hành thay từ 30-50 cm nước để nhanh chóng cải thiện chất lượng môi trường. Tuy nhiên, việc thay nước cần thực hiện từ từ để tránh làm tôm bị sốc.
Nếu ao có hiện tượng oxy thấp kèm pH giảm mạnh, tình trạng này thường đi kèm sự tích tụ của khí độc H₂S dưới đáy ao. Lúc này cần mở toàn bộ quạt nước, tăng cường sục khí đáy nếu có. Bên cạnh đó, tiến hành tạt vôi CaCO₃ liều phù hợp để nâng pH, giải phóng bớt khí độc và giúp môi trường trở lại mức ổn định.
Một trong những sai lầm phổ biến của người mới nuôi là sử dụng men vi sinh để xử lý đáy ao trong lúc tôm thiếu oxy. Đây là cách làm không hiệu quả, vì vi sinh vật cũng cần oxy để hoạt động, có thể khiến tình trạng thiếu oxy trở nên nghiêm trọng hơn. Ngoài ra, tuyệt đối không dùng các hóa chất gây hại cho tôm hay làm thay đổi môi trường đột ngột.
Khi ao bị thiếu oxy, tôm thường ăn yếu. Vì vậy, người nuôi cần giảm 50-70% lượng thức ăn, thậm chí ngừng cho ăn tạm thời. Việc duy trì lượng thức ăn bình thường sẽ khiến dư thừa hữu cơ, làm vi sinh phân hủy mạnh và tiêu tốn nhiều oxy hơn.
Song song với đó, cần tăng cường hệ thống quạt nước, bổ sung vi sinh xử lý mùn bã hữu cơ (chỉ dùng sau khi oxy đã ổn định), giúp giảm lượng chất thải và hạn chế hình thành khí độc.
6. Một số thiết bị hỗ trợ ổn định oxy nuôi tôm
6.1. Máy đo oxy hòa tan
Máy đo DO cầm tay là thiết bị không thể thiếu trong quá trình nuôi tôm công nghiệp. Máy giúp kiểm tra nhanh lượng oxy hòa tan trong ao ở nhiều độ sâu và nhiều khu vực khác nhau, từ đó người nuôi xử lý kịp thời. Các sản phẩm hiện nay thường có tính năng bù nhiệt, bù muối tự động, phù hợp với cả nước ngọt, nước lợ và nước mặn.

Máy đo oxy hoà tan
Một trong những dòng máy được đánh giá cao là Hanna HI9147, với đầu dò galvanic và màng bảo vệ cho phép oxy đi qua nhưng cách ly các thành phần điện cực khỏi môi trường bên ngoài. Đầu dò nhiệt tích hợp giúp máy đo chính xác hơn bằng cách tự động điều chỉnh theo nhiệt độ thực tế của nước ao. Nhờ đó, người nuôi có thể kiểm soát chất lượng nước nhanh chóng và hạn chế rủi ro.
6.2. Bộ test kit đo oxy hòa tan
Với các ao nuôi nhỏ hoặc hộ nuôi quy mô gia đình, bộ test kit được xem là lựa chọn tiện lợi và tiết kiệm. Trong đó, Test Oxy Sera là một trong những bộ test được sử dụng rộng rãi. Bộ kit này có mức đo từ 0.5-8.0 mg/l, phù hợp cho việc kiểm tra nhanh tại ao.

Bộ test Sera 9 chỉ tiêu
Ưu điểm lớn nhất của test kit là dễ sử dụng, không cần kỹ thuật phức tạp, và chi phí mỗi lần kiểm tra thấp. Một bộ kit có thể dùng khoảng 60 lần, giúp người nuôi theo dõi chỉ số DO hằng ngày một cách đơn giản.
6.3. Máy bơm oxy nuôi tôm
Máy tạo oxy – hay còn gọi là máy thổi khí – đóng vai trò thiết yếu trong các mô hình nuôi tôm hiện đại. Trước đây, bà con chủ yếu sử dụng dàn quạt nước, tuy nhiên trong nhiều trường hợp quạt nước không cung cấp đủ oxy cho ao nuôi mật độ cao. Sự xuất hiện của các dòng máy tạo oxy chuyên dụng giúp giải quyết tình trạng thiếu oxy triệt để hơn.

Máy tạo oxy nuôi tôm
Một số dòng máy phổ biến như:
- Máy thổi khí SSR – Taiko
- Máy thổi khí Trundean
- Máy thổi khí Turbo
Các thiết bị này có ưu điểm hiệu suất cao, độ bền tốt, vận hành ổn định và chi phí hợp lý. Máy được sản xuất bằng công nghệ hiện đại, giúp cung cấp lượng oxy ổn định ngay cả trong những ao nuôi có mật độ dày hoặc có nhiều chất thải hữu cơ.
Tìm hiểu thêm: Các thiết bị nuôi tôm cần thiết mà ao nuôi nào cũng nên có
7. Kết luận
Để duy trì nồng độ oxy ổn định trong ao nuôi tôm, bà con cần thường xuyên theo dõi các chỉ số môi trường, đặc biệt là DO, nhiệt độ, pH và lượng khí độc dưới đáy ao. Một ao nuôi có đáy sạch, ít mùn bã hữu cơ và hệ thống quạt nước hoạt động hiệu quả sẽ giúp tôm sinh trưởng khỏe mạnh, tăng trọng nhanh và giảm thiểu rủi ro.
Bên cạnh việc chủ động quản lý môi trường ao, việc đầu tư hệ thống sục khí cũng là giải pháp thông minh để đảm bảo tôm luôn có đủ oxy, kể cả vào ban đêm hoặc thời điểm thời tiết biến động.
Nghề nuôi tôm vốn nhiều thách thức, nhưng với sự am hiểu về các chỉ tiêu kỹ thuật và khả năng xử lý tình huống nhanh chóng, bà con hoàn toàn có thể kiểm soát tốt ao nuôi, hạn chế rủi ro và hướng tới những vụ mùa năng suất cao.
Thông tin chi tiết hoặc nhận báo giá, vui lòng liên hệ:
Hotline/Zalo: 035 49 49 808
Email: bioct.vn@gmail.com
Bio C.T - Chuyên men vi sinh và hoạt chất thủy sản
|
|
|
Công Ty Cổ Phần Sinh Học Bio C.T (Bio C.T Biology JSC) chuyên sản xuất và phân phối các loại chế phẩm sinh học cho thủy sản (men vi sinh thủy sản, men tiêu hóa, men xử lý, enzyme các loại, ...) và các hoạt chất chuyên dùng cho thủy sản.





