Tóm tắt
- Nếu độ kiềm duy trì tốt, môi trường nước sẽ ít biến động hơn, tôm ăn mạnh, lớn đều và giảm thiểu tối đa các rủi ro về bệnh.
- Ngược lại, độ kiềm xuống thấp hoặc tăng quá mức có thể khiến tôm stress, khó lột xác và dẫn đến hàng loạt vấn đề nghiêm trọng.
- Hoạt động của các loài nhuyễn thể hai mảnh vỏ như ốc, hến, vẹm… có xu hướng hấp thu carbonat để tạo vỏ, từ đó làm giảm độ kiềm.
- tôm cần khoáng và carbonat để tái tạo lớp vỏ mới, do đó độ kiềm giảm đáng kể trong giai đoạn tôm lột.
- Ngược lại, ở những ao có độ mặn cao hoặc mật độ động vật hai mảnh vỏ lớn, độ kiềm thường biến động thất thường nên cần theo dõi sát sao hơn.
Trong quản lý ao nuôi tôm, độ kiềm luôn được xem là một trong những yếu tố trọng yếu nhất. Đây không chỉ là hệ đệm giúp giữ pH ổn định mà còn liên quan chặt chẽ đến quá trình lột xác, tăng trưởng và sức đề kháng của tôm.
Nếu độ kiềm duy trì tốt, môi trường nước sẽ ít biến động hơn, tôm ăn mạnh, lớn đều và giảm thiểu tối đa các rủi ro về bệnh. Ngược lại, độ kiềm xuống thấp hoặc tăng quá mức có thể khiến tôm stress, khó lột xác và dẫn đến hàng loạt vấn đề nghiêm trọng.
Vậy độ kiềm là gì? Vì sao yếu tố này lại quan trọng đến vậy? Và làm thế nào để người nuôi duy trì độ kiềm trong ngưỡng tối ưu?
1. Độ kiềm trong ao nuôi tôm là gì?
Độ kiềm (Alkalinity) được hiểu là khả năng tự “đệm” của nước, tức khả năng trung hòa axit và chống lại sự thay đổi pH. Trong ao nuôi tôm, hệ đệm chủ yếu tạo thành bởi các ion carbonate (CO₃²⁻) và bicarbonate (HCO₃⁻). Đây là hai thành phần chính giữ vai trò ổn định pH, hỗ trợ quá trình quang hợp, hô hấp của sinh vật và là nguyên liệu để tôm hình thành lớp vỏ.
Độ kiềm của ao nuôi phụ thuộc vào nhiều yếu tố:
- Sự phát triển của tảo và sinh vật đáy: tảo hấp thu và giải phóng CO₂ liên tục, làm thay đổi cân bằng kiềm.
- Hoạt động của các loài nhuyễn thể hai mảnh vỏ như ốc, hến, vẹm… có xu hướng hấp thu carbonat để tạo vỏ, từ đó làm giảm độ kiềm.
- Tần suất thay nước: nước cấp có độ kiềm cao hay thấp sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến môi trường ao.
- Quá trình lột xác của tôm: tôm cần khoáng và carbonat để tái tạo lớp vỏ mới, do đó độ kiềm giảm đáng kể trong giai đoạn tôm lột.
Ngưỡng độ kiềm lý tưởng:
- Tôm thẻ chân trắng: 120 – 180 mg CaCO₃/l
- Tôm sú: 80 – 120 mg CaCO₃/l
Người nuôi nên kiểm tra định kỳ 3-4 ngày/lần hoặc tăng tần suất sau những đợt mưa lớn. Nếu độ kiềm thấp kéo dài, pH dễ dao động mạnh theo chu kỳ ngày – đêm, tôm bị stress, tăng trưởng chậm và dễ nghiệm bệnh cơ hội. Ngược lại, ở những ao có độ mặn cao hoặc mật độ động vật hai mảnh vỏ lớn, độ kiềm thường biến động thất thường nên cần theo dõi sát sao hơn.
2. Nguyên nhân độ kiềm mất cân bằng
2.1. Nguyên nhân khiến độ kiềm giảm
Độ kiềm trong ao giảm có thể bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân:
- Nguồn nước đầu vào có độ kiềm thấp: khu vực có nước mềm, giàu axit humic thường khó duy trì kiềm.
- Độ mặn cao: nước mặn nhưng nghèo carbonat khiến hệ đệm yếu.
- Sinh vật hai mảnh vỏ phát triển mạnh: chúng hấp thụ carbonat liên tục để tạo vỏ, làm kiềm giảm nhanh.
- Đáy ao nhiễm phèn: axit từ bùn đáy hòa tan vào nước làm giảm cả pH và kiềm; ao phèn không cải tạo đúng quy trình sẽ rất khó ổn định.
- Ao bị đóng rong, tảo tàn: tảo chết phân hủy làm giải phóng axit, khiến kiềm giảm sâu.
- Ao có kiềm thấp dưới 50 mg/l: cực kỳ khó gây màu nước, hệ vi sinh yếu, môi trường không ổn định.
2.2. Nguyên nhân khiến độ kiềm tăng cao
Khi độ kiềm vượt mức 200 mg/l kết hợp với pH > 8,5, tôm thường khó lột xác. Một số nguyên nhân chính gồm:
- Tảo phát triển dày đặc: quá trình quang hợp mạnh vào ban ngày làm hấp thụ CO₂, đẩy pH và kiềm tăng cao.
- Lạm dụng vôi: bón vôi thường xuyên hoặc dùng sai loại, sai liều lượng khiến kiềm tăng đột ngột.
- Nước cấp có kiềm cao: đặc biệt là nguồn nước ở khu vực đá vôi hoặc giàu khoáng.
- Tồn dư kim loại nặng, phèn: chúng phản ứng với CO₃²⁻ tạo lớp kết tủa trên vỏ tôm, làm tôm chậm lột.
Khi độ kiềm quá cao, quá trình trao đổi và mềm hóa lớp vỏ bị cản trở, dẫn đến tôm chậm lớn, yếu dần và dễ tách đàn. Vì vậy cần điều chỉnh ngay khi phát hiện.
3. Làm thế nào để kiểm soát độ kiềm trong ao nuôi tôm?
3.1. Cách tăng độ kiềm
Khi độ kiềm giảm xuống dưới mức cho phép, có thể áp dụng các biện pháp sau:
- Loại bỏ sinh vật hai mảnh vỏ bằng sản phẩm chuyên dụng theo đúng liều lượng khuyến cáo để hạn chế hấp thu carbonat từ nước.
- Xử lý rong – tảo: dùng chế phẩm vi sinh để cắt tảo, giúp cân bằng hệ sinh thái nước; sau 48 giờ tiến hành xử lý đáy để hấp thu khí độc từ xác tảo.
- Thay nước 5-10% mỗi ngày bằng nguồn nước có độ kiềm trung bình đến cao.
- Bổ sung CaCO₃ (vôi đá): đây là biện pháp phổ biến giúp nâng kiềm ổn định và tăng khả năng đệm của nước.

Tạt vôi để tăng độ kiềm trong ao nuôi tôm
3.2. Cách giảm độ kiềm
Khi độ kiềm quá cao:
- Thay nước để giảm nồng độ carbonate trong ao.
- Sử dụng EDTA 2 kg/1.000 m³ trong 2 ngày liên tục theo chu kỳ 5 ngày/lần nếu có dùng nước ngầm.
- Tạt khoáng 2-5 kg/1.000 m³ nhằm kích thích tôm lột vỏ, giúp giải phóng lượng khoáng dư thừa trong môi trường.

Bột EDTA dùng trong thủy sản
4. Ảnh hưởng của độ kiềm lên năng suất sinh học trong ao tôm
Độ kiềm tác động trực tiếp đến khả năng phát triển của vi sinh và tảo – hai yếu tố giữ vai trò sống còn đối với sự ổn định của ao nuôi. Khi độ kiềm thấp:
- Vi tảo kém phát triển, dẫn đến giảm oxy hòa tan vào ban ngày.
- Hàm lượng photpho dễ bị suy giảm, khiến hệ sinh thái mất cân bằng.
- Vi sinh vật có lợi hoạt động chậm lại, khả năng phân hủy chất hữu cơ kém, từ đó làm đáy ao dễ nhiễm độc.
Việc bón vôi để nâng kiềm không chỉ tăng khả năng đệm mà còn giúp giải phóng photpho dạng bị khóa, tạo điều kiện cho tảo phát triển ở mức ổn định và giúp màu nước bền hơn.
5. Kết luận
Trong quá trình nuôi tôm, độ kiềm luôn là thông số “xương sống” giúp môi trường nước duy trì sự ổn định. Vì vậy, người nuôi cần kiểm tra định kỳ, nhất là khi ao có độ mặn thấp, nguồn nước nghèo khoáng hoặc mật độ sinh vật hai mảnh vỏ cao.
Nắm vững kiến thức điều chỉnh độ kiềm – bao gồm nguyên nhân tăng giảm, cách xử lý từng trường hợp và hiểu rõ vai trò của độ kiềm – sẽ giúp giảm thiểu rủi ro, hỗ trợ tôm lột xác thuận lợi và tăng sức đề kháng. Một khi độ kiềm được duy trì ổn định, người nuôi sẽ có nền tảng vững chắc để hướng đến vụ mùa thắng lợi và sản lượng cao.
Thông tin chi tiết hoặc nhận báo giá, vui lòng liên hệ:
Hotline/Zalo: 035 49 49 808
Email: bioct.vn@gmail.com
Bio C.T - Chuyên men vi sinh và hoạt chất thủy sản
|
|
|
Công Ty Cổ Phần Sinh Học Bio C.T (Bio C.T Biology JSC) chuyên sản xuất và phân phối các loại chế phẩm sinh học cho thủy sản (men vi sinh thủy sản, men tiêu hóa, men xử lý, enzyme các loại, ...) và các hoạt chất chuyên dùng cho thủy sản.





