Các chỉ tiêu trong ao nuôi tôm mà nông dân không thể bỏ qua

cac-chi-tieu-trong-ao-nuoi-tom-ma-nong-dan-khong-the-bo-qua
Mục lục

Tóm tắt

  • Người nuôi có thể chuẩn bị giống tốt, chăm sóc đúng quy trình, nhưng nếu môi trường ao nuôi không được kiểm soát chặt chẽ, toàn bộ quá trình sản xuất có thể gặp rủi ro lớn, dẫn đến thiệt hại kinh tế.
  • Với nghề nuôi tôm, sự thành công hay thất bại của một vụ nuôi phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố khác nhau, từ khâu chuẩn bị ao nuôi, lựa chọn con giống, thiết lập quy trình chăm sóc, đến việc quản lý chất lượng nước và môi trường sinh thái trong ao.
  • Một môi trường nước ổn định và phù hợp với đặc tính sinh trưởng của tôm sẽ giúp giảm tối đa rủi ro, hạn chế dịch bệnh và tạo điều kiện cho tôm phát triển khỏe mạnh, tăng trưởng nhanh, đạt kích cỡ thương phẩm đúng kế hoạch.
  • Với các ao đất truyền thống, nếu nguồn đất có tính phèn cao sẽ dễ làm giảm pH của nước, gây ra hiện tượng nước bị chua, nguy cơ làm tôm chậm lớn hoặc mắc bệnh do stress môi trường.
  • Chính vì vậy, nhiều hộ nuôi hiện nay đã chuyển dần sang mô hình ao lót bạt, vừa hạn chế sự tiếp xúc trực tiếp giữa nước và lớp đất phèn bên dưới, vừa giúp kiểm soát chất lượng môi trường chặt chẽ hơn.

Trong hoạt động nuôi tôm thương phẩm, việc tối ưu hóa các điều kiện kỹ thuật luôn là yếu tố sống còn. Người nuôi có thể chuẩn bị giống tốt, chăm sóc đúng quy trình, nhưng nếu môi trường ao nuôi không được kiểm soát chặt chẽ, toàn bộ quá trình sản xuất có thể gặp rủi ro lớn, dẫn đến thiệt hại kinh tế.

Với nghề nuôi tôm, sự thành công hay thất bại của một vụ nuôi phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố khác nhau, từ khâu chuẩn bị ao nuôi, lựa chọn con giống, thiết lập quy trình chăm sóc, đến việc quản lý chất lượng nước và môi trường sinh thái trong ao.

Trong số đó, môi trường ao nuôi được xem là yếu tố then chốt nhất. Một môi trường nước ổn định và phù hợp với đặc tính sinh trưởng của tôm sẽ giúp giảm tối đa rủi ro, hạn chế dịch bệnh và tạo điều kiện cho tôm phát triển khỏe mạnh, tăng trưởng nhanh, đạt kích cỡ thương phẩm đúng kế hoạch.

Môi trường nước thay đổi chỉ trong thời gian ngắn cũng đủ gây stress và tạo điều kiện bùng phát dịch bệnh trên tôm. Dưới đây là các chỉ tiêu quan trọng nhất trong quản lý môi trường ao nuôi mà bà con cần theo dõi và đảm bảo ổn định mỗi ngày.

1. Chất lượng đất và nguồn nước

Ngay từ thời điểm xây dựng ao nuôi, việc khảo sát kỹ chất lượng đất và nước là bước vô cùng quan trọng. Với các ao đất truyền thống, nếu nguồn đất có tính phèn cao sẽ dễ làm giảm pH của nước, gây ra hiện tượng nước bị chua, nguy cơ làm tôm chậm lớn hoặc mắc bệnh do stress môi trường. Không chỉ vậy, trong một số khu vực, nguồn đất còn có thể tạo ra hiện tượng nước bị cứng, ảnh hưởng đến quá trình lột xác tự nhiên của tôm.

mau-nuoc-ao-nuoi-tom-8-loai-mau-nuoc-pho-bien-nhat-trong-ao-nuoi-tom

Đối với ao đất, nếu không xử lý tốt, lớp bùn tích tụ lâu ngày sẽ trở thành nơi phát sinh mầm bệnh, khí độc và vi sinh vật có hại. Để hạn chế tác động từ đất phèn, giải pháp sử dụng ao lót bạt được xem là phương án tối ưu vì giảm tiếp xúc giữa lớp bùn đáy và môi trường nước. Đồng thời, bà con cần chú trọng xử lý nước đầu vào, lắng lọc kỹ nhằm loại bỏ chất bẩn, mầm bệnh trước khi cấp vào ao.

Chính vì vậy, nhiều hộ nuôi hiện nay đã chuyển dần sang mô hình ao lót bạt, vừa hạn chế sự tiếp xúc trực tiếp giữa nước và lớp đất phèn bên dưới, vừa giúp kiểm soát chất lượng môi trường chặt chẽ hơn. Bên cạnh đó, việc lấy nguồn nước đầu vào từ kênh rạch, sông hồ phải trải qua các bước xử lý kỹ lưỡng như lắng lọc, diệt khuẩn để đảm bảo không mang mầm bệnh vào ao nuôi.

2. Nhiệt độ ao nuôi tôm

Nhiệt độ lý tưởng cho tôm nuôi thương phẩm nằm trong khoảng từ 26 – 32°C. Đây là mức nhiệt giúp các phản ứng trao đổi chất trong cơ thể tôm diễn ra thuận lợi, hệ tiêu hóa hoạt động tốt và hệ miễn dịch duy trì ổn định.

Khi nhiệt độ tăng lên trên 32°C, tôm buộc phải tăng cường hoạt động hô hấp để thích nghi với môi trường mới. Điều này làm tôm ăn nhiều hơn mức bình thường, tuy nhiên enzyme tiêu hóa trong cơ thể chúng lại có giới hạn, khiến việc chuyển hóa dinh dưỡng không đạt hiệu quả. Tôm ăn nhiều nhưng lại không lớn nhanh, đồng thời còn gia tăng nguy cơ mắc bệnh đường ruột hoặc mềm vỏ, gây thiệt hại về chi phí thức ăn.

Ngược lại, nếu nhiệt độ xuống dưới 26°C, quá trình trao đổi chất giảm mạnh, tôm bỏ ăn hoặc ăn rất ít, chậm phát triển và kéo dài giai đoạn lột xác. Đây cũng là điều kiện dễ phát sinh dịch bệnh và hao hụt sản lượng nếu không có biện pháp xử lý kịp thời.

Do đó, người nuôi cần có biện pháp ổn định nhiệt độ như che lưới, tăng cường sục khí và bổ sung khoáng chất khi thời tiết biến động.

3. Độ pH của nước ao

Độ pH là chỉ tiêu cần được theo dõi hằng ngày và điều chỉnh liên tục. Mức pH tối ưu trong ao nuôi tôm nên dao động từ 7.5 – 8.5. Trong ngày, độ pH thường tăng vào buổi chiều do quang hợp và giảm về đêm. Nếu sự dao động này quá 0.5 đơn vị, tôm có thể bị sốc, bỏ ăn hoặc suy giảm sức đề kháng.

Độ pH trong ao nuôi tôm phải dao động ổn định ở 7.5 – 8.5. Sự thay đổi quá mức trong ngày (> 0.5 đơn vị) có thể làm tôm bị sốc.

  • pH thấp: gây ảnh hưởng mang, tôm khó hấp thu khoáng, chậm lớn.
  • pH cao: làm tăng độc tính của NH3, gây tổn thương gan tụy.

do-pH-cua-ao-nuoi-tom

Độ pH của ao nuôi tôm

Độ pH bị tác động nhiều từ:

  • Thời tiết (nắng gắt làm tảo phát triển mạnh → pH tăng).
  • Đất phèn.
  • Sự phân hủy chất hữu cơ.

Người nuôi cần kiểm tra pH mỗi ngày, đặc biệt vào sáng sớm và chiều tối để nắm được biên độ dao động và có điều chỉnh kịp thời.

4. Độ mặn

Mỗi loài tôm có khả năng thích nghi với độ mặn khác nhau:

Loài tômĐộ mặn phù hợp
Tôm thẻ chân trắng10 – 25‰
Tôm sú15 – 20‰

Do-man-trong-ao-nuoi-tom-nen-duoc-kiem-soat-hieu-qua

Độ mặn trong ao nuôi tôm nên được kiểm soát hiệu quả

Khi độ mặn giảm xuống dưới 5‰, tôm sẽ thiếu khoáng thiết yếu, dẫn đến mềm vỏ, tăng nguy cơ nhiễm bệnh và giảm mạnh tỷ lệ sống. Vì vậy, người nuôi phải theo dõi thường xuyên bằng khúc xạ kế hoặc thiết bị đo chuyên dụng để duy trì độ mặn luôn nằm trong vùng tối ưu.

Độ mặn cần được theo dõi thường xuyên bằng khúc xạ kế hoặc thiết bị chuyên dụng để kịp thời điều chỉnh bằng cách cấp thêm nước biển hoặc bổ sung khoáng.

5. Độ kiềm (Alkalinity)

Độ kiềm thể hiện khả năng chống lại sự biến động pH của nước và là yếu tố rất quan trọng giúp tôm hình thành vỏ. Giá trị tối ưu của độ kiềm trong ao tôm phải đạt từ 80 ppm trở lên. Nếu thấp, pH sẽ biến động thất thường và tôm khó khoáng hóa vỏ.

Nếu độ kiềm thấp:

  • Dễ xảy ra sốc pH.
  • Ảnh hưởng tới quá trình tạo vỏ tôm.

Cần sử dụng vôi (CaCO3 hoặc Dolomite) và bổ sung khoáng để nâng kiềm khi cần thiết.

6. Oxy hòa tan (DO)

Tôm cần oxy để duy trì hoạt động sống. Khi nồng độ DO dưới 4 ppm, tôm sẽ ngạt và nổi lên mặt nước để thở, nếu kéo dài có thể gây chết hàng loạt. Oxy giảm mạnh vào ban đêm do tảo và sinh vật phù du tiêu thụ nhiều cho quá trình hô hấp.

  • Mức DO tối thiểu: ≥ 4 ppm.
  • Mức tốt nhất: 5 – 6 ppm.

may-do-oxy-hoa-tan-trong-nuoc-

Máy đo ôxy hoà tan trong nước

Thiếu oxy gây:

  • Tôm nổi đầu, bỏ ăn.
  • Tỷ lệ chết cao nếu kéo dài.
  • Tảo, vi khuẩn yếm khí phát triển mạnh → sinh khí độc.

Người nuôi cần duy trì quạt nước, sục khí, thậm chí thay nước khi cần thiết để đảm bảo lượng oxy luôn đủ cho tôm, nhất là ở đáy ao – nơi tôm sinh sống và bắt mồi.

7. Độ trong và màu nước

Độ trong phản ánh mật độ phù du — nguồn cung cấp thức ăn tự nhiên và tạo oxy. Độ trong phù hợp: 30 – 35 cm

  • Màu nước quá đậm → tảo phát triển quá mức → dễ gây sụt tảo, mất oxy đột ngột.
  • Nước quá trong → thiếu dinh dưỡng → tôm chậm lớn.

nuoc-ao-nuoi-tom-trong-thay-day

Nước ao nuôi tôm trong thấy đáy

Cần áp dụng biện pháp điều chỉnh như thay nước, bổ sung vi sinh và khoáng.

8. Độ cứng của nước

Độ cứng của nước là thước đo hàm lượng Canxi và Magie – hai khoáng chất quan trọng giúp tôm lột xác và hình thành vỏ mới. Nếu độ cứng thấp dưới 20 ppm, tôm dễ bị mềm vỏ, cong thân và kém phát triển. Ngược lại nếu vượt quá 300 ppm, tôm sẽ khó lột xác, dẫn đến chậm lớn và dễ mắc bệnh.

  • Duy trì ở mức: 20 – 150 ppm
  • 300 ppm: tôm khó lột vỏ → giảm tăng trưởng

Các sản phẩm khoáng hữu cơ hoặc Dolomite có thể dùng để bổ sung khi độ cứng thấp.

9. Nồng độ Nitrat (NO3-)

Nitrat là sản phẩm cuối của quá trình chuyển hóa chất thải hữu cơ bởi vi khuẩn nitrat hóa. Ở nồng độ thấp, NO₃⁻ gần như không gây độc, nhưng nếu vượt quá ngưỡng cho phép sẽ làm tôm chậm lớn, tổn thương gan tụy và dễ mắc bệnh đường ruột.

Tác hại khi để NO3- vượt ngưỡng:

  • Tổn thương gan tụy
  • Chậm lớn
  • Dị tật râu

Việc sử dụng chế phẩm vi sinh đúng cách để giảm chất thải đáy ao là phương pháp quan trọng giúp kiểm soát Nitrat hiệu quả.

10. Nồng độ Nitrit (NO2-)

Nitrit là chất cực kỳ độc đối với tôm vì xâm nhập qua mang và cản trở khả năng vận chuyển oxy trong máu của tôm. Khi NO₂⁻ tăng cao, tôm khó hô hấp, giảm sức đề kháng và nguy cơ chết hàng loạt rất cao. Do đó nồng độ Nitrit trong ao luôn phải duy trì dưới ngưỡng cho phép và được kiểm soát chặt chẽ bằng hệ thống vi sinh vật có lợi và sục khí mạnh để chuyển hóa sang Nitrat ít độc hơn.

NO2- là chất độc hại trực tiếp cho tôm, xâm nhập qua mang vào máu. Giới hạn an toàn: < 5 mg/l

Hậu quả khi nồng độ cao:

  • Gây thiếu oxy trong máu
  • Tôm yếu, dễ nhiễm bệnh
  • Có thể gây chết hàng loạt nếu không xử lý kịp thời

bio-no2-c.t-che-pham-sinh-hoc-xu-ly-khi-doc-2

Nên duy trì hệ vi sinh có lợi trong nước để chuyển hóa NO2- thành NO3- an toàn hơn.

Xem thêm Cách kiểm tra nồng độ khí độc NO2 chính xác nhất

11. Nồng độ Amoniac (NH3)

Amoniac sinh ra từ thức ăn dư thừa và bùn đáy phân hủy. NH₃ là dạng khí độc nhất, dễ gây tổn thương mang, gan và ruột tôm. Khi hàm lượng vượt quá 0.3 mg/l, tôm sẽ giảm tốc độ tăng trưởng lên đến 50% và thậm chí chết nếu không xử lý kịp thời.

baci-c.t-che-pham-sinh-hoc-xu-ly-day-2

Ảnh hưởng nguy hiểm:

  • Tấn công mang, ruột, gan tụy.
  • Làm giảm tới 50% tăng trưởng.
  • Suy giảm miễn dịch, dễ bùng dịch bệnh.

Giới hạn cho phép:

  • Mức tối ưu: 0.1 mg/l.
  • Không vượt quá: 0.3 mg/l.

thiet-bi-do-nong-do-amoniac-nh3

Thiết bị đo nồng độ Amoniac ( NH)

Quản lý thức ăn chặt chẽ, sử dụng men vi sinh để xử lý đáy và giảm tích lũy hữu cơ là điều bắt buộc trong nuôi thâm canh.

12. Nồng độ H₂S (Sunfua Hydro)

H₂S là khí cực độc, sinh ra trong điều kiện yếm khí của bùn đáy. Chỉ cần nồng độ từ 0.1 mg/l đã khiến tôm stress nặng, ảnh hưởng quá trình trao đổi khí. Khi lên đến 4 mg/l, tôm chết hàng loạt trong thời gian rất ngắn.

H₂S là khí cực độc trong ao tôm, xuất hiện khi đáy ao bị yếm khí.

  • 0.1 – 0.2 mg/l: tôm stress, yếu dần.
  • 0.8 mg/l: tôm chết lác đác.
  • ≥ 4 mg/l: tôm chết hàng loạt rất nhanh.

H₂S ảnh hưởng trực tiếp:

  • Cản trở quá trình hô hấp.
  • Làm tôm kiệt sức và mất khả năng đề kháng.

Đáy ao phải luôn được sục khí tốt, hạn chế vật chất hữu cơ tích tụ và duy trì hệ vi sinh có lợi để tránh sự hình thành khí độc này.


Thông tin chi tiết hoặc nhận báo giá, vui lòng liên hệ:

Hotline/Zalo: 035 49 49 808

Email: bioct.vn@gmail.com

Bio C.T - Chuyên men vi sinh và hoạt chất thủy sản

baczym-c.t-men-tieu-hoa-nong-to-duong-ruot-2

baci-c.t-che-pham-sinh-hoc-xu-ly-day-2

bio-no2-c.t-che-pham-sinh-hoc-xu-ly-khi-doc-2

Công Ty Cổ Phần Sinh Học Bio C.T (Bio C.T Biology JSC) chuyên sản xuất và phân phối các loại chế phẩm sinh học cho thủy sản (men vi sinh thủy sản, men tiêu hóa, men xử lý, enzyme các loại, ...) và các hoạt chất chuyên dùng cho thủy sản.

Thông tin tác giả

Author Avatar

Bio C.T

Công Ty Cổ Phần Sinh Học Bio C.T chuyên sản xuất và phân phối các loại chế phẩm sinh học (men vi sinh, men tiêu hóa, men xử lý, enzyme các loại, ...) và các hoạt chất chuyên dùng cho thủy sản.

0 0 đánh giá
Đánh giá bài viết
Theo dõi
Thông báo của
guest

0 Comments
Hotline: 035 49 49 808
Zalo: 035 49 49 808