Tóm tắt
- Mật độ và sự biến động của tảo có thể mang lại lợi ích rất lớn, nhưng cũng có khả năng gây nên các rủi ro nghiêm trọng cho môi trường nước và sức khỏe của tôm.
- Một số nhóm tảo được xem là nguồn dinh dưỡng tự nhiên có giá trị, hỗ trợ ổn định hệ sinh thái ao nuôi và cung cấp oxy cho thủy sinh.
- Tảo trong ao nuôi tôm là nhóm sinh vật cực kỳ đa dạng, có cấu trúc cơ thể đơn giản và có khả năng quang hợp nhờ diệp lục.
- Tảo độc là nhóm vi tảo hoặc vi khuẩn lam có khả năng gây ra những tác động bất lợi đối với sinh vật sống trong cùng thủy vực.
- Khi xuất hiện với mật độ cao, tảo độc không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến tôm qua độc tố mà còn gián tiếp làm thay đổi môi trường nước, gây mất cân bằng hệ sinh thái ao nuôi.
Sự xuất hiện của tảo trong ao nuôi tôm là một hiện tượng quen thuộc, đặc biệt với những mô hình nuôi lâu năm. Mật độ và sự biến động của tảo có thể mang lại lợi ích rất lớn, nhưng cũng có khả năng gây nên các rủi ro nghiêm trọng cho môi trường nước và sức khỏe của tôm.
Một số nhóm tảo được xem là nguồn dinh dưỡng tự nhiên có giá trị, hỗ trợ ổn định hệ sinh thái ao nuôi và cung cấp oxy cho thủy sinh. Ngược lại, cũng tồn tại những nhóm tảo gây độc, tiết ra các độc tố nguy hiểm và làm biến động môi trường theo hướng bất lợi.
1. Tảo là gì? Khái niệm chung và đặc điểm các nhóm tảo trong ao nuôi tôm
Tảo trong ao nuôi tôm là nhóm sinh vật cực kỳ đa dạng, có cấu trúc cơ thể đơn giản và có khả năng quang hợp nhờ diệp lục. Chúng có thể tồn tại dưới dạng một tế bào đơn lẻ, tồn tại theo chuỗi hoặc phát triển thành những tập hợp dạng sợi, dạng phiến hoặc dạng ống. Hầu hết tảo sinh sống trong nước và tham gia trực tiếp vào quá trình cân bằng sinh học của thủy vực.
Theo mô tả khoa học, tảo là nhóm nguyên sinh vật tự dưỡng, có vách tế bào chứa xenluloza và mang khả năng hấp thu CO₂ cùng ánh sáng mặt trời để tạo oxy. Số lượng loài tảo trong tự nhiên rất lớn, vượt quá con số hàng chục triệu, phân bố từ hệ sinh thái biển, nước lợ cho đến nước ngọt.
Khối tảo trong ao nuôi tôm có vai trò sinh thái quan trọng. Chúng sản xuất oxy qua quá trình quang hợp vào ban ngày và cung cấp nguồn thức ăn tự nhiên cho nhiều loài thủy sinh. Hiện tại nhóm tảo có khoảng trên 100.000.000 loài hiện sống trên Trái Đất.
Tuy nhiên, nếu tảo phát triển vượt quá giới hạn hoặc rơi vào nhóm tảo độc, hệ sinh thái sẽ chịu tác động tiêu cực. Những hiện tượng như thiếu oxy đột ngột, biến động pH hoặc sinh độc tố là nguyên nhân cốt lõi đe dọa tốc độ tăng trưởng và sức khỏe của tôm.
Nhìn chung, tảo có thể đóng vai trò như “lá phổi xanh” của ao nuôi nhưng cũng có thể trở thành nhân tố gây rủi ro nếu không được kiểm soát đúng kỹ thuật. Vì vậy, hiểu rõ đặc điểm và hành vi của từng nhóm tảo là nền tảng để xây dựng một quy trình vận hành ao nuôi bền vững.
2. Tảo độc trong ao nuôi tôm là gì?
Tảo độc là nhóm vi tảo hoặc vi khuẩn lam có khả năng gây ra những tác động bất lợi đối với sinh vật sống trong cùng thủy vực. Khi xuất hiện với mật độ cao, tảo độc không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến tôm qua độc tố mà còn gián tiếp làm thay đổi môi trường nước, gây mất cân bằng hệ sinh thái ao nuôi.
Về cơ chế tác động, tảo độc có thể gây hại theo hai hướng gián tiếp và trực tiếp.
Tác động gián tiếp thường xuất hiện khi tảo bùng phát mạnh (hay còn gọi là hiện tượng tảo nở hoa có hại | Harmful Algae Blooms – HAB). Khi đó, lớp tảo dày che phủ bề mặt nước làm giảm ánh sáng, hạn chế sự phát triển của tảo có lợi và các sinh vật quang hợp khác. Tảo phát triển ồ ạt cũng cạnh tranh oxy, dinh dưỡng, khiến chất lượng nước suy giảm rõ rệt, đặc biệt ở những ao nuôi mật độ cao.
Hiện tượng nở hoa nước (water bloom) – hay thường được biết đến với tên gọi thủy triều đỏ – là biểu hiện điển hình của sự tăng trưởng quá mức của vi tảo. Khi mật độ vi tảo đạt tới hàng triệu tế bào/lít, màu nước có thể chuyển sang xanh lục đậm, đỏ, vàng xám tùy theo loài tảo chiếm ưu thế. Đây là hiện tượng tự nhiên nhưng trở nên đặc biệt nguy hiểm trong ao nuôi tôm do mức độ đóng kín của hệ sinh thái ao.
Tác động trực tiếp xuất hiện khi tôm ăn phải tế bào tảo độc hoặc tiếp xúc với độc tố do tảo tiết ra. Gian tụy và đường ruột là những cơ quan bị tổn thương phổ biến nhất, dẫn đến các bệnh về tiêu hóa, gan tụy, hoặc nặng hơn có thể gây chết hàng loạt.
Trong ao nuôi tôm, sự xuất hiện của tảo độc kéo theo nhiều hệ lụy. Tôm bị cạnh tranh oxy, dinh dưỡng và phải sống trong môi trường nhiều khí độc. Khi độc tố từ tảo xâm nhập cơ thể, sức đề kháng giảm mạnh, tốc độ tăng trưởng chậm, nguy cơ bùng phát bệnh cao và tỉ lệ hao hụt lớn. Tình trạng này đặc biệt nghiêm trọng ở các ao nuôi thâm canh, nơi lượng chất hữu cơ dư thừa cao và tốc độ biến động môi trường diễn ra nhanh chóng.
3. Tổng hợp các loại tảo độc trong ao nuôi tôm và tác hại của chúng
3.1. Tảo lam (vi khuẩn lam – Cyanobacteria)
Tảo lam – hay còn gọi là vi khuẩn lam – là nhóm sinh vật quang hợp cổ xưa có mặt trong hầu hết các thủy vực từ nước ngọt, nước lợ đến nước mặn. Đây là nhóm tảo độc thường gặp nhất trong ao nuôi tôm, đặc biệt trong môi trường phú dưỡng giàu hữu cơ.

Tảo lam khi quan sát trên kính hiển vi và thực tế
Đặc trưng của tảo lam là khả năng phát triển mạnh trong điều kiện nước tĩnh, giàu dinh dưỡng. Khi mật độ tăng cao, lớp tảo lam dày cản trở ánh sáng, làm giảm quang hợp của các loài tảo có lợi, khiến hệ vi sinh trong ao bị mất cân bằng. Tảo lam sinh trưởng nhanh hơn nhiều lần so với tôm nên dễ dàng chiếm ưu thế, gây sụt giảm nhanh chóng oxy hòa tan.
Suy giảm oxy dẫn đến hiện tượng tảo và các sinh vật khác chết hàng loạt, hình thành lượng lớn chất hữu cơ phân hủy, kéo theo sự tăng vọt của khí độc như NH₃, NO₂⁻, H₂S. Các khí độc này trực tiếp làm tôm bị stress, giảm ăn, chậm lớn và tăng nguy cơ nhiễm bệnh.
Tảo lam còn tiết ra nhiều loại độc tố khác nhau, chia thành ba nhóm chính: độc tố thần kinh (neurotoxins), độc tố gan (hepatotoxins), và độc tố gây tổn thương tế bào (cytotoxins). Khi xâm nhập cơ thể tôm, các độc tố này phá hủy gan tụy, gây tổn thương ruột, làm tôm yếu dần và dễ mắc các bệnh như phân trắng, teo gan, viêm gan tụy cấp.
Ngoài ra, khi tảo lam nở hoa, lớp nhầy do chúng tạo ra dễ bám vào mang tôm, cản trở quá trình hô hấp. Đây là một trong những nguyên nhân khiến tôm nổi đầu hoặc chết ngạt trong thời gian ngắn.
Tóm lại, tác hại của tảo lam gây ra trên tôm:
- Tảo lam rất dễ phát triển, mật độ tảo lam quá dày sẽ ngăn chặn ánh nắng mặt trời, ngăn cản khả năng quang hợp của nhiều loại tảo có lợi khác.
- Sự bùng phát mạnh mẽ của tảo lam (hiện tượng tảo nở hoa có hại – cyanobacterial – hay còn được được gọi là HAB hoặc CyanoHAB) dẫn đến tình trạng cạnh tranh nguồn tài nguyên trong ao nuôi tôm chẳng hạn như các chất dinh dưỡng hoặc oxy. Do tốc độ phát triển của tảo lam nhanh hơn của tôm rất nhiều nên lượng oxy trong ao nuôi tôm sẽ nhanh chóng bị sụt giảm, dẫn đến tình trạng thiếu hụt oxy.
- Sự sụt giảm nồng độ oxy nghiêm trọng sẽ làm các loại tảo khác hoặc sinh vật khác chết hàng loạt. Điều này có thể dẫn đến sự tích tụ các hợp chất độc hại như amoniac (khí độc NH3), nitrit (khí độc NO2) và hydro sunfua (khí độc H2S).
- Tảo nở hoa sẽ tạo chất nhờn dính vào mang tôm, ngăn cản quá trình hô hấp của tôm. Nghiêm trọng hơn là nếu tôm ăn phải sẽ khó tiêu hoá và và bị tảo lam tiết ra độc tố có thể dẫn đến nhiều căn bệnh nguy hiểm trên tôm (như gan tụy, phân trắng).
- Tảo lam sản xuất ra nhiều độc tố gây độc hại tế bào thần kinh, gan, ruột tôm. Các độc tố được tiết ra từ tảo lam sẽ được chia thành ba nhóm, là nhóm độc tố hại gan (Hepatotoxins – Hepa nghĩa là gan), độc tố gây hại thần kinh (Neurotoxins – Neuro nghĩa là thần kinh) và độc tố gây hại cho tế bào (Cytotoxins – Cyto nghĩa là tế bào).
Xem thêm Tảo lam là gì? Cách xử lý tảo lam trong ao nuôi tôm
Cách nhận biết ao nuôi xuất hiện tảo lam
Tảo lam có kích thước rất nhỏ và không thể quan sát rõ bằng mắt thường trong giai đoạn đầu, vì vậy người nuôi cần dựa vào các biến đổi của ao để phát hiện sớm. Nếu độ trong của ao kéo dài bất thường trước hoặc sau khi thả giống, bà con nên lấy mẫu nước gửi phòng kiểm định để phân tích thành phần tảo.

Tảo lam (vi khuẩn lam) dưới kính hiển vi điện tử
Việc xác định tình trạng mặt nước và môi trường đáy trong giai đoạn đầu rất quan trọng, bởi tôm mới thả thường tìm thức ăn ở đáy và dễ ăn nhầm tảo lam.
Trong ao nuôi tôm thâm canh và siêu thâm canh, tảo lam thường xuất hiện dưới hai dạng chính là dạng hạt và dạng sợi. Đây đều là những dạng có kích thước lớn và sống theo tập đoàn nên có thể nhận ra bằng mắt thường nếu mật độ cao.

Tảo lam xuất hiện dày đặc trong ao nuôi (nguồn: internet)
Do tảo lam là loài tảo có kích thước khá lớn và sống theo dạng bầy đàn (tập đoàn), cho nên có thể dễ dàng quan sát tảo lam bằng mắt thường qua các dấu hiệu:
- Nước ao nuôi có màu xanh nước sơn hoặc xanh lam đậm.
- Có nhiều váng, nhầy, nhớt màu xanh nổi trên mặt nước.
Khi tảo lam chết, tế bào của chúng bong ra và nổi thành từng mảng trên mặt ao. Một số dấu hiệu mà người nuôi có thể nhận biết gồm hiện tượng tảo dưới đáy trồi lên mặt nước, vùng nước gần bờ có xu hướng trong hơn trong khi đáy ao lại đậm màu. Ngoài ra tôm trong ao có chứa tảo lam đôi khi xuất hiện các biểu hiện bất thường như vỏ chuyển đen, mang vàng, cơ chuyển màu xanh dương hoặc đường ruột đục và rỗng.
3.2. Tảo mắt (Euglenophyta)
Tảo mắt là nhóm tảo thường xuất hiện trong môi trường nước giàu hữu cơ, đặc biệt là ao có đáy nhiễm bẩn, nhiều chất hữu cơ phân hủy hoặc thức ăn dư thừa. Sự xuất hiện của tảo mắt thường là dấu hiệu cảnh báo nền đáy đang tích tụ nhiều chất bẩn.

Tảo mắt (Nguồn: Biogency)
Một số loài tảo mắt phổ biến như Euglena sp., Eutrepteilla sp., Phacus sp. tạo ra các váng màu xanh, vàng, đỏ hoặc nâu trên bề mặt nước. Trong điều kiện giàu hữu cơ, tảo mắt phát triển nhanh chóng và làm nước có màu xanh rau má hoặc nâu đậm – đây là màu nước không tốt cho ao nuôi tôm.
Tảo Mắt xuất hiện khi đáy ao nuôi bị nhiễm bẩn, chúng phát triển rất nhanh trong môi trường nhiều hữu cơ, khi tảo mắt chiếm ưu thế sẽ làm cho màu nước ao có màu nâu đen hoặc xanh đậm.

Tảo mắt xuất hiện làm nước ao có màu nâu đen (Nguồn: Biogency)
Tảo mắt làm giảm đáng kể oxy hòa tan, đặc biệt vào ban đêm, dễ gây ra tình trạng tôm nổi đầu hoặc kéo đàn. Khi tảo chết và phân hủy, lượng hữu cơ tăng cao khiến nước nhanh chóng xuống cấp, kéo theo khí độc tăng mạnh.
Độc tố do tảo mắt tiết ra có khả năng gây hoại tử gan tôm, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chức năng tiêu hóa. Tôm ăn phải xác tảo tàn dễ bị bệnh đường ruột, giảm sức tăng trưởng và thường kéo theo tỷ lệ hao hụt cao.
Tóm lại, tác hại của tảo mắt chính là:
- Tiết ra chất độc gây hoại tử gan tôm
- Cạnh tranh oxy với tôm
- Tảo tàn làm ô nhiễm nước ao. Chất lượng nước xấu và lượng oxy hòa tan giảm mạnh ảnh hưởng đến tôm.
- Ngoài ra, tôm ăn phải xác tảo tàn sẽ dễ gây ra các bệnh đường ruột cho tôm, làm tôm chậm lớn và ảnh hưởng đến năng suất mùa vụ.
Xem thêm Tảo mắt là gì? Cách xử lý tảo mắt trong ao nuôi tôm
Nhận biết ao có tảo mắt:
- Quan sát trên kính hiển vi: hình dạng của tảo mắt rất dễ nhận biết, chúng có hình thoi, có lông roi nằm ở phía đầu cơ thể đơn vào và đặc biệt là có một điểm màu đỏ trông như một con mắt.
- Quan sát bằng mắt thường: khi tảo mắt trong ao nuôi phát triển, nước ao nuôi sẽ có xu hướng chuyển sang màu nâu đen hoặc xanh rau má.
![]() Hình dạng tảo mắt khi quan sát dưới kính hiển vi | ![]() Tảo mắt xuất hiện làm nước ao có màu nâu đen |
3.3. Tảo giáp (Pyrrophyta) – tảo đỏ
Tảo giáp là nhóm tảo đơn bào có cấu trúc vỏ dày, có roi và thường hoạt động mạnh trong môi trường giàu dinh dưỡng khoáng. Đây là nhóm tảo gây ra nhiều hiện tượng thủy triều đỏ tại vùng ven biển và cũng là một trong những loài tảo độc nguy hiểm nhất đối với ao nuôi tôm.

Hình dạng tảo giáp dưới kính hiển vi (Nguồn: tepbac)
Một số loài thường gặp gồm Gymnodinium sp., Ceratium sp., Alexandrium sp. Tảo giáp có khả năng di chuyển nhanh nhờ hệ thống roi, giúp chúng dễ dàng chiếm ưu thế khi gặp điều kiện thuận lợi.
Cấu trúc vách cứng và gai nhọn của tảo giáp gây nguy hiểm khi đi vào đường ruột tôm. Chúng bám chặt vào thành ruột, gây tổn thương và tắc nghẽn, dẫn đến hiện tượng ruột đứt khúc, tôm bỏ ăn và giảm sức tăng trưởng. Khi tảo giáp chết, xác tảo phân hủy tạo ra lượng lớn NH₃ và NO₂⁻, làm tôm bị sốc môi trường, bơi lờ đờ và dễ chết rải rác hoặc chết nhanh.
Nguyên nhân xuất hiện của tảo giáp thường là do:
- Tảo giáp đã tồn tại sẵn trong nguồn nước được lấy từ nguồn cấp bên ngoài. Khi đưa vào ao nuôi, gặp điều kiện môi trường thuận lợi, tảo giáp sẽ bùng phát nhanh chóng.
- Sự chênh lệch về hàm lượng giữa khoáng đa lượng và khoáng vi lượng, làm cho tổng hàm lượng khoáng trong ao nuôi bị mất cân bằng, đặc biệt là Phốt-pho.
- Nền đáy ao có sự tích tụ của các nguyên tố Phốt-pho, Ni-tơ dẫn đến ao bị ô nhiễm ở mức độ cao, là điều kiện thuận lợi cho tảo giáp bùng phát.
Tảo giáp còn gây hiện tượng nước phát sáng vào ban đêm. Dù hiện tượng này có thể bắt mắt, nhưng lại phản ánh trạng thái sinh học rất bất lợi cho tôm, do hoạt động mạnh của các loài phát sáng thường đi kèm mật độ tảo độc cao.
Tóm lại, tác hại của tảo giáp lên tôm:
- Do đặc trưng về hình dạng của tảo giáp là chúng có gai và cơ thể khá góc cạnh, nên khi vào ruột tôm, lớp giáp (vách tế bào) cứng cáp của chúng sẽ bấm rất chặt vào thành ruột tôm, gây tắc nghẽn đường ruột và phá hủy đường ruột tôm (gây ra hiện tượng ruột đứt khúc).
- Khi tảo tàn (tảo giáp chết), xác của chúng sẽ gây ra một lượng rất lớn khí độc NH3, kéo theo sự gia tăng của khí độc NO2 làm cho tôm bị khí độc tấn công, gây ra các hiện tượng như tôm bơi lờ đờ, bỏ ăn, rớt cục thịt, …. Đồng thời, các yếu tố này cũng làm cho sự chênh lệch về chỉ số pH giữa ngày và đêm khá lớn, làm cho tôm bị stress.
- Khả năng hấp thụ oxy mạnh mẽ của tảo giáp làm cho tôm bị cạnh tranh oxy, dẫn tới nồng độ oxy hòa tan trong ao bị sụt giảm nghiêm trọng.
- Tảo giáp còn gây ra hiện tượng nước ao nuôi bị phát sáng, ảnh hưởng rất lớn đến tập tính sinh hoạt của tôm.
Xem thêm Tảo giáp là gì? Cách xử lý tảo giáp trong ao nuôi tôm
Nhận biết ao có tảo giáp:
- Quan sát trên kính hiển vi: tảo giáp có màu hơi sẫm đen, có hình giác (tứ giác, hoặc ngũ giác), giống hạt đang lơ lững, có gai và có khe ở giữa.
- Quan sát bằng mắt thường: khi tảo xuất hiện tảo giáp trong, nước ao nuôi sẽ có xu hướng chuyển sang màu nâu đậm, thậm chí là nâu đỏ hoặc màu trà sẫm (nên nhiều người hay gọi tảo giáp là tảo đỏ) kèm theo sự chênh lệch pH giữa ngày và đêm rất lớn.

Nước ao nuôi có tảo giáp sẽ có xu hướng chuyển sang màu nâu đậm, thậm chí là nâu đỏ (Nguồn: Biogency)
4. Phương pháp xử lý các loại tảo độc (cắt tảo)
4.1. Xử lý tảo độc bằng hóa chất.
Có thể cắt tảo bằng các loại hóa chất hay nguyên vật liệu an toàn cho tôm, một số loại hóa chất và nguyên vật liệu được người nuôi áp dụng để cắt tảo, chẳng hạn như:
- Cắt tảo bằng hóa chất diệt khuẩn như BKC hay TCCA. Lưu ý là cắt tảo bằng hóa chất thì cắt lúc trời nắng (50% tạt nơi có tảo, 50% tạt đều ao), ngưng chạy quạt 30 phút rồi cho chạy quạt lại.
- Cắt tảo bằng vôi với liều lượng trong khoảng <20kg/1000m3 nước sau khi dánh vôi sử dụng kèm zeolite 20kg/1000m3. Lưu ý là cắt tảo bằng vôi vào ban đêm.
- Cắt tảo bằng Đồng Sunfat (CuSO4).
Xử lý tảo độc bằng hóa chất có ưu điểm là tiết kiệm chi phí và có hiệu quả nhanh chóng. Tuy nhiên nhược điểm của phương pháp này là dễ làm sụp tảo, mất tảo nếu quá liều lượng quy định, tảo độc sẽ sớm phát triển trở lại do ao nuôi vẫn đang có rất nhiều chất dinh dưỡng dư thừa.
4.2. Xử lý tảo độc bằng các biện pháp sinh học
Phương pháp nuôi tôm kết hợp với cá rô phi cũng là một biện pháp hay để xử lý tảo độc. Tập tính của cá rô phi là chúng thường sống ở tầng đáy và tầng nước giữa. Chúng có khả năng tiêu hóa từ 30% đến 60% hàm lượng đạm trong tảo, đặc biệt là các loại tảo độc, giúp ổn định môi trường nước nuôi tôm.
Bên cạnh đó, người nuôi cần kiểm soát lượng thức ăn cho tôm, tránh để tình trạng dư thừa thức ăn. Các khảo sát khoa học đã chỉ ra rằng, chính lượng thức ăn dư thừa trong ao nuôi là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến việc bùng phát các loài tảo độc.
Ngoài ra, xử lý tảo bằng vi sinh vật có lợi (men vi sinh) kết hợp với Enzyme đang là một trong những ưu tiên hàng đầu hiện nay. Việc cắt tảo bằng chế phẩm sinh học (men vi sinh kết hợp với enzyme) vừa có tác dụng xử lý tảo độc mạnh mẽ, vừa bổ sung các nguồn vi sinh có lợi, giúp ổn định môi trường nước và hạn chế các tác động lên tôm.
4.2.1. Cắt tảo ban đêm hay ban ngày?
Nếu cắt tảo bằng biện pháp sinh học, dùng chế phẩm sinh học là vi sinh có lợi kết hợp với enzyme thì phải cắt tảo bằng ban đêm. Cơ chế cắt tảo bằng chế phẩm sinh học chính là bổ sung một lượng lớn vi sinh vật có lợi, kết hợp với enzyme vào ao nuôi để chúng sinh sôi nảy nở và cạnh tranh sinh học trực tiếp với tảo độc, từ đó giảm nguồn dinh dưỡng của tảo độc, làm cho chúng suy yếu và từ đó mất hết khả năng gây hại cho tôm.

Nên cắt tảo vào chiều tối, khi trời tắt nắng, để đạt được hiệu quả cao nhất
Cơ chế cắt tảo mắt bằng chế phẩm sinh học được mô tả như sau:
- Enzyme sẽ giúp cắt nhỏ các loại nhầy nhớt cũng như các tế bào tảo để vi sinh có lợi có thể xử lý dễ dàng. Các loại enzyme thường dùng sẽ là: Enzyme Xylanase, Enzyme Beta Glucanase, Enzyme Amylase, Enzyme Protease, Enzyme Phytase, Enzyme Cellulase.
- Các chủng vi sinh vật có lợi sẽ sinh sôi nảy nở nhanh chóng, cạnh tranh, chiếm đoạt và sử dụng hết nguồn dinh dưỡng có trong ao, làm cho tảo bị suy yếu.
- Một trong những yếu tố dinh dưỡng bị cạnh tranh khủng khiếp nhất là Oxy. Tảo là thực vật, theo cơ chế quang hợp thì vào ban đêm, chúng rất cần oxy để sống. Tuy nhiên, khả năng và tốc độ sử dụng oxy của vi sinh vật có lợi cũng rất mạnh mẽ, kèm với số lượng áp đảo, vi sinh vật có lợi sẽ cạnh tranh, chiếm đoạt và sử dụng hết nguồn oxy của tảo.
- Sau khi tảo chết, xác tảo tàn sẽ lơ lửng và lắng tụ dưới đáy ao, cũng chính các vi sinh vật có lợi này sẽ xử lý luôn các loại xác tảo và mùn bã hữu cơ này, biến chúng thành nguồn dinh dưỡng cho chính vi sinh vật có lợi phát triển.
- Các chủng vi sinh vật có lợi sinh sản nhanh chóng đồng thời có khả năng áp chế tảo mạnh mẽ là hai chủng vi sinh: Bacillus và Rhodobacter.
![]() | ![]() Vi sinh quang dưỡng Rhodobacter |
Bacillus Subtilis và Rhodobacter là những dòng vi sinh mạnh mẽ chuyên xử lý tảo hại
4.2.2. Vậy vi sinh vật có lợi có sử dụng hết oxy của tôm hay không?
Câu trả lời là rất khó. Theo thứ tự thì khả năng sử dụng oxy của tôm sẽ mạnh hơn của vi sinh và khả năng sử dụng oxy của vi sinh sẽ mạnh hơn của tảo. Nhưng do số lượng vi sinh trong ao rất lớn và liên tục gia tăng, cho nên vẫn cần cấp thêm oxy vào ao nuôi để tránh tình trạng tôm bị thiếu hụt oxy.
Đó chính là lý do mà nếu cắt tảo bằng chế phẩm sinh học, chúng ta nên cắt tảo vào ban đêm và bổ sung oxy (chạy quạt liên tục) trong quá trình cắt tảo. Đồng thời kết hợp với việc vớt xác tảo tàn, váng bọt, nhầy nhớt để tránh tình trạng ao bị ô nhiễm sau khi xử lý tảo.
Trước và sau khi cắt tảo, nên cho tôm ăn BACZYM C.T – Men tiêu hóa, nong to đường ruột để giúp tôm có sức đề kháng, ổn định hệ vi sinh đường ruột. Đồng thời có thể trộn cho ăn kết hợp với tạt Yucca Schidigera để tránh cho tôm bị các chùng Vibrio spp. cơ hội tấn công.
Thông tin chi tiết hoặc nhận báo giá, vui lòng liên hệ:
Hotline/Zalo: 035 49 49 808
Email: bioct.vn@gmail.com
Bio C.T - Chuyên men vi sinh và hoạt chất thủy sản
|
|
|
Công Ty Cổ Phần Sinh Học Bio C.T (Bio C.T Biology JSC) chuyên sản xuất và phân phối các loại chế phẩm sinh học cho thủy sản (men vi sinh thủy sản, men tiêu hóa, men xử lý, enzyme các loại, ...) và các hoạt chất chuyên dùng cho thủy sản.








