Tóm tắt
- Kháng thể IgY (hay còn gọi là kháng thể trứng gà) đã được chứng minh là có khả năng kiểm soát và hỗ trợ điều trị hiệu quả nhiều loại mầm bệnh nguy hiểm trên thủy sản, đặc biệt là tôm.
- Nhiều nghiên cứu quốc tế cho thấy IgY có thể đối kháng tốt với cả vi khuẩn và virus gây bệnh, giúp giảm thiểu tỷ lệ chết, nâng cao sức đề kháng, từ đó cải thiện năng suất và chất lượng nuôi trồng.
- Tuy nhiên, hậu quả là tình trạng kháng kháng sinh ngày càng trầm trọng, vừa khiến hiệu quả phòng trị giảm sút, vừa tạo ra nguy cơ tồn dư kháng sinh trong sản phẩm, gây ảnh hưởng đến sức khỏe người tiêu dùng và uy tín của thủy sản Việt Nam trên thị trường quốc tế.
- Kháng thể IgY là dạng kháng thể chính có trong máu của các loài chim, bò sát và một số loài cá.
- Kháng thể này được nhà khoa học Klemperer mô tả lần đầu tiên vào năm 1893, khi ông phát hiện trong huyết thanh gà mái có chứa các phân tử đặc biệt có khả năng chống lại bệnh tật.
Kháng thể IgY (hay còn gọi là kháng thể trứng gà) đã được chứng minh là có khả năng kiểm soát và hỗ trợ điều trị hiệu quả nhiều loại mầm bệnh nguy hiểm trên thủy sản, đặc biệt là tôm. Nhiều nghiên cứu quốc tế cho thấy IgY có thể đối kháng tốt với cả vi khuẩn và virus gây bệnh, giúp giảm thiểu tỷ lệ chết, nâng cao sức đề kháng, từ đó cải thiện năng suất và chất lượng nuôi trồng.
Trong nhiều năm qua, ngành nuôi tôm Việt Nam đã trở thành ngành kinh tế mũi nhọn, mang lại nguồn ngoại tệ lớn cho đất nước và cải thiện thu nhập cho hàng triệu hộ nông dân ven biển. Tuy nhiên, song song với lợi ích, dịch bệnh trên tôm lại ngày càng diễn biến phức tạp, thường xuyên bùng phát với quy mô lớn, khiến người nuôi chịu thiệt hại nặng nề. Các bệnh như đốm trắng, hoại tử gan tụy cấp tính, đầu vàng hay vi khuẩn Vibrio spp. đều là những mối đe dọa lớn, có thể làm sụp đổ cả một vụ nuôi chỉ trong thời gian ngắn.
Trong bối cảnh đó, việc lạm dụng kháng sinh để phòng và trị bệnh đã trở thành thói quen phổ biến. Tuy nhiên, hậu quả là tình trạng kháng kháng sinh ngày càng trầm trọng, vừa khiến hiệu quả phòng trị giảm sút, vừa tạo ra nguy cơ tồn dư kháng sinh trong sản phẩm, gây ảnh hưởng đến sức khỏe người tiêu dùng và uy tín của thủy sản Việt Nam trên thị trường quốc tế. Chính vì vậy, việc nghiên cứu và ứng dụng các giải pháp thay thế an toàn, bền vững đang trở thành xu hướng tất yếu. Trong đó, kháng thể IgY từ trứng gà nổi lên như một bước tiến mang tính đột phá.
1. Kháng thể IgY | Kháng thể trứng gà là gì?
Kháng thể IgY là dạng kháng thể chính có trong máu của các loài chim, bò sát và một số loài cá. Đặc biệt, ở gà mái, IgY tập trung với hàm lượng cao trong lòng đỏ trứng. Cái tên IgY bắt nguồn từ cụm từ Yolk Immunoglobulin, nghĩa là “kháng thể của lòng đỏ trứng”.
Cũng giống như các loại kháng thể khác, IgY là một loại protein đặc hiệu do hệ miễn dịch sản sinh ra để nhận diện và chống lại các yếu tố ngoại lai (kháng nguyên). Mỗi phân tử IgY có cấu trúc phức tạp, cho phép nó bám chặt vào mầm bệnh mục tiêu, từ đó ức chế khả năng gây bệnh của chúng.

Lịch sử nghiên cứu IgY
- Kháng thể này được nhà khoa học Klemperer mô tả lần đầu tiên vào năm 1893, khi ông phát hiện trong huyết thanh gà mái có chứa các phân tử đặc biệt có khả năng chống lại bệnh tật.
- Đến năm 1969, các nhà khoa học đã thành công trong việc tách chiết và làm giàu IgY từ lòng đỏ trứng gà đã được gây miễn dịch. Đây là bước ngoặt lớn mở đường cho hàng loạt ứng dụng thực tiễn sau này.
Trong vài thập kỷ gần đây, IgY được nghiên cứu ngày càng sâu rộng và thu hút sự quan tâm lớn của giới khoa học. Lý do là bởi nó sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật so với kháng thể IgG từ động vật có vú:
- Sản xuất dễ dàng, chi phí thấp (gà mái đẻ trứng gần như mỗi ngày).
- Hàm lượng kháng thể trong lòng đỏ rất cao, ổn định.
- Không gây tác dụng phụ, không để lại dư lượng độc hại.
- Thân thiện với môi trường.
- Có thể dùng trực tiếp trong phòng bệnh và hỗ trợ điều trị cho cả người và động vật.
Chính nhờ những đặc tính này, IgY đã và đang được ứng dụng thành công trong nhiều lĩnh vực: từ y học (chẩn đoán, điều trị, phòng ngừa bệnh ở người) đến thú y, chăn nuôi gia súc, gia cầm và thủy sản.
2. Nguồn cung ứng kháng thể IgY từ trứng gà
Điểm khác biệt quan trọng nhất của IgY so với nhiều loại kháng thể khác là nguồn cung ứng dồi dào, bền vững. Một con gà mái khỏe mạnh có thể đẻ hàng trăm quả trứng mỗi năm. Nếu gà được gây miễn dịch với một loại kháng nguyên nhất định, thì lòng đỏ của những quả trứng đó sẽ chứa hàm lượng IgY đặc hiệu cao đối với kháng nguyên ấy.
Chính vì vậy, chỉ với một đàn gà được gây miễn dịch, các nhà khoa học có thể thu được một lượng lớn IgY ổn định và tiết kiệm, thay thế cho việc lấy máu ở động vật thí nghiệm – vốn tốn kém, gây đau đớn và khó nhân rộng.

Ngoài gà, một số loài khác cũng sản xuất IgY:
- Vịt: tạo ra dạng IgY rút gọn, thiếu đoạn Fc. Do đó, kháng thể này không kết hợp với bổ thể, ít bị đại thực bào tiêu diệt. Đây được cho là lý do loài vịt có khả năng đề kháng tốt hơn với một số bệnh, ví dụ cúm gia cầm, mặc dù chúng vẫn có thể mang virus và phát tán ra môi trường.
- Rùa mai mềm Trung Quốc (Pelodiscus sinensis): cũng đã được phát hiện có IgY trong hệ miễn dịch.
Tuy nhiên, trong thực tế sản xuất, trứng gà vẫn là nguồn nguyên liệu phổ biến và hiệu quả nhất để khai thác IgY, nhờ ưu thế về sản lượng và sự tiện lợi trong chăn nuôi.
3. Những ưu thế nổi bật của IgY so với kháng sinh trong nuôi thủy sản
Tác dụng đặc hiệu, nhanh chóng:
- IgY có khả năng nhận diện và gắn kết trực tiếp với các mầm bệnh nguy hiểm trên tôm và cá như Vibrio spp., Edwardsiella spp., virus đốm trắng (WSSV), virus hoại tử gan tụy (AHPND)…
- Cơ chế này giúp IgY ức chế mầm bệnh ngay tại chỗ, không làm tổn hại đến hệ vi sinh vật có lợi trong đường ruột và môi trường nước nuôi – vốn là yếu tố then chốt giúp cân bằng hệ sinh thái ao nuôi.
Độ an toàn cao, thân thiện với thủy sản:
- Kháng sinh có thể gây độc tính, ảnh hưởng đến gan, thận hoặc làm giảm sức đề kháng tự nhiên của thủy sản nếu lạm dụng.
- Trong khi đó, IgY có nguồn gốc sinh học tự nhiên, gần như an toàn tuyệt đối đối với tôm, cá và cả môi trường nước. Khi bổ sung qua đường ăn hoặc trộn vào thức ăn, IgY không gây tác dụng phụ và không để lại dư lượng trong sản phẩm.
Không tạo ra tình trạng kháng thuốc:
- Một trong những vấn đề nhức nhối hiện nay là vi khuẩn kháng kháng sinh ngày càng phổ biến, khiến nhiều loại thuốc mất dần hiệu lực.
- IgY khắc phục hạn chế này nhờ cơ chế tác động đặc hiệu vào kháng nguyên của mầm bệnh, khiến chúng rất khó thích nghi hoặc đột biến để kháng lại. Nhờ đó, IgY duy trì hiệu quả ổn định và bền vững trong phòng trị bệnh lâu dài.
Thân thiện với môi trường, không để lại dư lượng:
- Kháng sinh khi thải ra môi trường dễ làm rối loạn hệ sinh thái ao nuôi, tiêu diệt cả vi khuẩn có lợi, từ đó phát sinh thêm dịch bệnh.
- Ngược lại, IgY là protein tự nhiên, khi vào cơ thể thủy sản sẽ được tiêu hóa sinh học, không gây ô nhiễm nguồn nước, không tồn dư trong sản phẩm thương phẩm.
Tiềm năng ứng dụng rộng rãi:
- IgY có thể được bổ sung trực tiếp vào thức ăn, nước uống, hoặc bao chế dưới dạng vi nang, liposome để bảo vệ khi đi qua hệ tiêu hóa.
- Nhờ tính linh hoạt này, IgY dễ dàng tích hợp vào quy trình nuôi trồng, giúp người nuôi chủ động phòng bệnh mà không cần phụ thuộc quá nhiều vào kháng sinh.
4. Kháng thể IgY | kháng thể trứng gà giúp kiểm soát mầm bệnh trên tôm thẻ chân trắng
Globulin miễn dịch lòng đỏ trứng gà đã được chứng minh là có giá trị điều trị hiệu quả trong việc kiểm soát các mầm bệnh vi khuẩn và virus khác nhau ở tôm, cá và các động vật thủy sản khác.
IgY còn được ứng dụng trong thức ăn chăn nuôi thủy sản để ngăn ngừa các bệnh nhiễm trùng trong nuôi cá hồi, nuôi tôm, tôm càng xanh khỏi nhiễm bệnh do virus gây nên.

Tại Nhật bản, IgY còn được ứng dụng chống lại Edwardsiella tarda, một mầm bệnh lây qua đường tiêu hóa của cá chình nuôi, lươn nuôi.
Kháng thể IgY | kháng thể trứng gà đã được chứng minh là có giá trị điều trị hiệu quả trong việc kiểm soát các mầm bệnh vi khuẩn và vi rút khác nhau ở tôm, cá và các động vật thủy sinh khác.
IgY đã được sử dụng để điều trị:
- Bệnh đốm trắng (WSD) ảnh hưởng đến tôm và tôm càng;
- Nhiễm Vibrio harveyi trên tôm thẻ chân trắng Ấn Độ (Fenneropenaeus indicus);
- Vibrio anguillarum và Yersinia ruckeri trên cá hồi vân (Oncorhynchus mykiss);
- Vibrio splendens ở hải sâm (Apostichopus japonicas);
- Aeromonas hydrophila ở cá mè đa bội (Carassius auratus gibelio) và cá tráp Vũ Xương (Megalobrama amblycephala);
- Nhiễm khuẩn salmonicida ở cá chép koi (Cyprinus carpio koi);
- Bệnh Edwardsiellosis ở lươn Nhật Bản (Anguilla japonica) và bào ngư nhỏ (Haliotis diversicolor supertexta).
4.1. Kháng thể IgY | kháng thể trứng gà giúp tôm kháng bệnh hoại tử gan tụy cấp tính
Ứng dụng kháng thể lòng đỏ trứng gà IgYB để tăng cường miễn dịch, kháng bệnh hoại tử gan tụy cấp tính AHPND ở tôm thẻ chân trắng.
Hiện nay, có nhiều giải pháp giúp tăng cường hệ miễn dịch của tôm theo hướng an toàn sinh học, không những thực hành đơn giản mà còn mang lại hiệu quả cao.
Nghiên cứu mới đây của tác giả Trần Thị Tuyết Hoa và cộng tác viên (Khoa thủy sản, Đại học Cần Thơ) cho thấy rằng thức ăn bổ sung IgYB giúp cải thiện tỉ lệ sống và tăng cường miễn dịch ở tôm thẻ chân trắng khi cảm nhiễm với V. parahaemolyticus.
Hiện nay việc gia tăng diện tích nuôi cùng với việc thâm canh hóa dẫn đến tình hình dịch bệnh tăng trên diện rộng, đe dọa nghiêm trọng đến năng suất và sự phát triển bền vững của nghề nuôi tôm. Trong đó, vi khuẩn V. parahaemolyticus là tác nhân gây bệnh hoại tử gan tụy cấp tính (acute hepatopancreatic necrosis disease – AHPND) gây chết tôm với tỉ lệ có thể lên đến 100% sau khi thả giống 20 – 30 ngày. Do đó, việc ứng dụng lòng đỏ trứng gà để đề kháng bệnh hoại tử gan tụy cấp tính của tôm thẻ chân trắng là cần thiết.
Nghiên cứu đánh giá các chỉ tiêu miễn dịch và tỉ lệ sống của tôm. Thí nghiệm bao gồm 4 nghiệm thức: đối chứng âm; đối chứng dương; nghiệm thức IgYA 0,5% và nghiệm thức IgYB 0,5% trong thời gian 5 tuần. Sau đó được cảm nhiễm với vi khuẩn V. parahaemolyticus bằng phương pháp ngâm với nồng độ 1,6 x 107 CFU/mL.
Kháng thể lòng đỏ trứng gà IgYA và IgYB được phun áo ngoài viên thức ăn với tỉ lệ 0,5%, tiếp tục phủ đều viên thức ăn với dầu mực và được bảo quản ở 4oC.
Kết quả thí nghiệm trên cho thấy bổ sung IgY vào thức ăn có khả năng giúp tôm tăng cường sức đề kháng với vi khuẩn gây bệnh hoại tử gan tụy cấp tính V. parahaemolyticus, trong đó tôm ở nghiệm thức bổ sung IgYB 0,5% có tỉ lệ chết thấp nhất trong suốt thời gian cảm nhiễm.
Trong khi đó, tổng tế bào máu ở các nghiệm thức cảm nhiễm với V. parahaemolyticus, NT4 (bổ sung IgYB 0,5%) có giá trị THC, bạch cầu không hạt và hoạt tính prophenoloxidase đạt giá trị cao nhất lần lượt là 1,89×104 tb/mm3, 1,53×104 tb/mm3, 0,173×104 khác biệt có ý nghĩa thống kê (p<0,05) với các nghiệm thức còn lại.
Việc bổ sung IgY giúp kích thích hệ miễn dịch đặc hiệu với tác nhân gây bệnh, nên khi vi khuẩn xâm nhập vào cơ thể tôm sẽ gia tăng các đáp ứng miễn dịch và thành phần tham gia (prophenoloxidase, serum lysozyme, …). Trong thí nghiệm này, kết quả phân tích các chỉ tiêu miễn dịch của tôm thẻ chân trắng sau khi cảm nhiễm cho thấy chế độ bổ sung IgYB 0,5% giúp gia tăng đáp ứng miễn dịch của tôm, thông qua sự gia tăng số lượng tế bào máu, bạch cầu có hạt, bạch cầu không hạt và hoạt tính PO từ đó tăng khả năng đề kháng bệnh với vi khuẩn V. parahaemolyticus.
Tôm thẻ chân trắng cho ăn thức ăn bổ sung kháng thể lòng đỏ trứng gà IgYB 0,5% giúp tôm thẻ chân trắng tăng cường miễn dịch, tăng tỉ lệ sống khi cảm nhiễm với V. parahaemolyticus.
Nghiên cứu ứng dụng lòng đỏ trứng đề kháng bệnh do Vibrio gây ra trên tôm thẻ chân trắng mở ra một tiềm năng to lớn trong biện pháp sử dụng tác nhân sinh học hạn chế khả năng gây hại của loài vi khuẩn nguy hiểm này.
4.2. Nghiên cứu tạo kháng thể IgY phòng và trị bệnh do Vibrio trên tôm chân trắng
Tên đầy đủ của đề tài là “Nghiên cứu tạo kháng thể IgY phòng và trị bệnh do Vibrio trên tôm chân trắng” do Thạc sĩ Võ Đức Duy làm chủ nhiệm.
Hiểu một cách nôm na thì thay vì trị bệnh cho con tôm bằng thuốc thì các nhà khoa học sẽ tạo kháng thể của tôm đối với mầm bệnh. Và kháng thể mà cách nhà khoa học đang hướng đến chính là kháng thể IgY.
Theo Thạc sĩ Võ Đức Duy, bệnh do vi khuẩn Vibrio là loại bệnh phổ biến trên tôm chân trắng và gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến ngành công nghiệp nuôi tôm.
Việc lạm dụng quá mức kháng sinh, ô nhiễm môi trường nuôi đã tạo ra các chủng vi khuẩn Vibrio có khả năng kháng kháng sinh đã làm giảm hiệu quả điều trị bệnh. Bên cạnh đó, tồn dư chất kháng sinh và hóa chất xử lý môi trường trong thịt tôm gây ảnh hưởng đến sức khỏe con người.
Vì thế, để đảm bảo phát triển nuôi trồng thủy sản bền vững, tăng năng suất, giảm thiểu các tác động tiêu cực đến môi trường và sức khỏe người tiêu dùng, các nhà khoa học khuyến cáo cần hạn chế sử dụng kháng sinh và hóa chất; thay thế bằng vắc xin, kháng thể nhằm làm tăng khả năng miễn dịch tự nhiên ở tôm.

Xuất phát từ cơ sở lý luận về tính ưu việt của công nghệ sản xuất kháng thể IgY, Viện Nghiên cứu Nuôi trồng thủy sản III đã triển khai đề tài cấp quốc gia “Nghiên cứu tạo kháng thể IgY phòng và trị bệnh do Vibrio trên tôm chân trắng” làm nền tảng ứng dụng kháng thể IgY phòng bệnh trên các đối tượng nuôi thủy sản quy mô công nghiệp.
Theo Phó Giáo sư, Tiến sĩ Đinh Duy Kháng – Chủ tịch Hội đồng nghiệm thu cấp quốc gia, thông qua việc ứng dụng kháng thể IgY trong nuôi tôm chân trắng cho thấy, hiệu quả bảo hộ của kháng thể trước bệnh EMS (hội chứng tôm chết sớm) và bệnh phát sáng đạt 77 – 82%. Về hiệu quả kinh tế, người nuôi tôm sẽ giảm được những chi phí trong việc sử dụng kháng sinh, giá bán tôm sử dụng kháng thể được thu mua cao hơn so với tôm nuôi thông thường từ 7.000 đến 10.000 đồng/kg.
Kết quả đề tài cho thấy tiềm năng lớn khi ứng dụng kháng thể hoặc các chất làm tăng miễn dịch tự nhiên ở tôm thay thế kháng sinh trong nuôi trồng thủy sản. Trong tương lai, nếu sản xuất kháng thể IgY ở quy mô công nghiệp, giá thành sản phẩm sẽ rẻ hơn rất nhiều.
Ngoài ra, đề tài sẽ tạo tiền đề cho việc ứng dụng kháng thể trên tôm hùm, cá và các đối tượng nuôi thủy sản khác.
4.3. Kháng thể IgY | kháng thể trứng gà – Giải pháp cho bệnh đốm trắng và EMS trên tôm nuôi
Tương tự vaccine cho con người để ngăn ngừa các bệnh, ứng dụng trong lĩnh vực nuôi trồng thủy sản (NTTS) có IgY là công nghệ sản xuất kháng thể giúp phòng các bệnh teo gan, trống đường ruột do các nhóm vi khuẩn V. parahaemolyticus, Vibrio harveyi… và phòng được bệnh đốm trắng, đỏ thân do virus gây ra.
Tại Thái Lan, khoa Sinh Học Thủy Sản, Trường đại học Kasetsart vào năm 2018 đã trực tiếp sử dụng sản phẩm có chứa kháng thể IgY và cho kết quả:
- Bổ sung kháng thể IgY vào khẩu phần ăn giúp tôm tiêu hóa và hấp thụ tốt thức ăn.
- Giúp tôm tăng trọng nhanh, tăng sản lượng thu hoạch.
- Cải thiện tỉ lệ chuyển đổi thức ăn.
- Ngăn ngừa sự phát triển của V. parahaemolyticus trong ruột và gan tụy.
- Cải thiện tỉ lệ sống cho tôm rõ rệt.
Kết quả nghiên cứu tại Trường đại học Kasetsart, Thái Lan:
Biểu đồ thể hiện 9 ao gồm 3 ao đối chứng, 3 ao bổ sung IgY 0,2% và 3 ao bổ sung IgY 0,5%:
- Trọng lượng tôm: ở 3 ao có bổ sung IgY 0,5% tăng 150% so với 3 ao đối chứng
- Sản lượng tôm: ở 3 ao có bổ sung IgY 0,5% tăng 125% so với 3 ao đối chứng
- Lượng thức ăn: ở 3 ao có bổ sung IgY 0,5% tăng 218% so với 3 ao đối chứng
- FCR: 3 ao có bổ sung IgY 0,5% cải thiện 15% so với 3 ao đối chứng
- ADG (tốc độ tăng trọng hằng ngày): ở 3 ao có bổ sung IgY 0,5% tăng 42,9% so với 3 ao đối chứng.
- Tỷ lệ sống (%): ở 3 ao có bổ sung IgY 0,5% dao động từ 51,3 – 57%.
Tại Việt Nam, việc bổ sung IgY vào thức ăn tôm đã được thực nghiệm tại Khoa Thủy Sản, Trường Đại học Cần Thơ.
Chỉ tiêu miễn dịch của tôm được đánh giá sau 6-7 tuần của thí nghiệm. Tất cả nghiệm thức có bổ sung IgY B có chỉ số giá trị miễn dịch cao hơn so với những nghiệm thức đối chứng (không bổ sung IgY B). Kết luận rằng:
- Bổ sung IgY B vào khẩu phần ăn giúp cải thiện sự tăng trưởng, tỉ lệ sống và hệ miễn dịch của tôm.
- Tăng năng suất vụ nuôi
- Giảm hệ số FCR trong nuôi tôm thẻ chân trắng
- Đặc biệt, bổ sung IgY B vào thức ăn cho tôm giúp cải thiện tỉ lệ sống đáng kể khi tôm bị nhiễm bệnh.
Kết quả nghiên cứu tại Trường Đại học Cần Thơ, Việt Nam vào năm 2018:
Ngoài ra, các thí nghiệm còn so sánh kết quả gây cảm nhiễm EMS trên tôm.
Tôm được gây cảm nhiễm với hội chứng chết sớm EMS trong 14 ngày, bổ sung IgY vào thức ăn cho tôm ăn.
Dấu hiệu lâm sàng: Tôm kém ăn, lờ đờ, mềm vỏ, trống ruột và gan tụy nhạt màu ở nghiệm thức gây cảm nhiễm so với nghiệm thức đối chứng (không gây cảm nhiễm).
Nghiệm thức có bổ sung IgY B (0,5%) giúp giảm 59,6% tỉ lệ chết.
4.4. Tăng cường miễn dịch tôm thẻ chân trắng bằng IgY trong lòng đỏ trứng
Các nhà nghiên cứu Trung Quốc đã chứng minh lòng đỏ trứng có các dụng kháng Vibrio harveyi và Vibrio parahaemolyticus trên tôm thẻ chân trắng, mở ra một tiềm năng to lớn trong biện pháp sử dụng tác nhân sinh học hạn chế khả năng gây hại của hai loài vi khuẩn nguy hiểm này.
Miễn dịch thụ động của tôm chân trắng Litopenaeus chống lại Vibrio harveyi và Vibrio parahaemolyticus bằng lòng đỏ trứng (IgY)
Tôm là loài thủy sản thương mại quan trọng trên thế giới, nhưng ngành nuôi tôm đã bị đe doạ bởi sự nhiễm V. harveyi và V. parahaemolyticus.
V. harveyi có thể xâm nhập vào tôm thông qua đường miệng, dẫn đến tỉ lệ chết cao. Soto-Rodriguez và cộng sự có báo cáo rằng V. harveyi là nguyên nhân gây hội chứng “phát sáng” trong tôm thẻ chân trắng.
V. parahaemolyticus là một mầm bệnh quan trọng khác của tôm thẻ chân trắng, có thể gây ra bệnh hoại tử gan tụy cấp tính. Ngoài ra, V. parahaemolyticus cũng là một mối nguy hiểm đối với sức khoẻ con người, đây là nguyên nhân hàng đầu gây viêm dạ dày ruột ở người.
Người ta tin rằng không có miễn dịch thích ứng ở động vật không xương sống. Do đó, miễn dịch thụ động là một cách đầy hứa hẹn bảo vệ động vật không xương sống khỏi bị nhiễm trùng.
Trong những năm gần đây, kháng thể lòng đỏ trứng (IgY) đã thu hút sự chú ý đáng kể bởi vì nó có nhiều ưu điểm: ổn định, an toàn, tiết kiệm và chứa nồng độ cao.
IgY được sử dụng thành công trong miễn dịch y học và áp dụng cho việc chủng ngừa thụ động ở cả động vật và người. Ở động vật thủy sản, người ta đã chứng minh rằng IgY có hiệu quả trong việc bảo vệ các loài thủy sinh khỏi nhiều loại vi khuẩn gây bệnh như Edwardsiella tarda, Yersinia ruckeri, Aeromonas hydrophila, và V. alginolyticus.
Tuy nhiên, chưa có báo cáo nào về ảnh hưởng của IgY đối với việc bảo vệ tôm chân trắng chống lại V. harveyi và V. parahaemolyticus.
Trong báo cáo này, nhóm nghiên cứu đánh giá việc bảo vệ tôm chân trắng chống lại V. harveyi và nhiễm V. parahaemolyticus sử dụng bột lòng đỏ trứng (IgY).
4.4.1. Kết quả nghiên cứu: tính kháng Vibrio của IgY trong lòng đỏ trứng
Đo độ kháng thể của IgY được xác định bằng một bài kiểm tra kết tụ ruột và một xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu liên kết enzyme (ELISA). Kết quả cho thấy tiêm V. harveyi và V. parahaemolyticus có thể gây ra sự tích tụ IgY ở gà đẻ trứng.
IgY trong máu cho thấy sự gia tăng mạnh vào cuối tuần thứ 3 sau lần tiêm chủng đầu tiên. Sáu tuần sau khi chủng đầu tiên, mức độ IgY kháng V. harveyi và V. parahaemolyticus tăng lần lượt là 8192 và 4096.
4.4.2. Kết quả nghiên cứu: Tác dụng ức chế của Vibrio của IgY
Hoạt tính ức chế vi khuẩn của bột lòng đỏ trứng đã được chứng minh như mô tả dưới đây. Như thể hiện trong Bảng, độ pha loãng tối đa của của IgY đối với V. harveyi và V. parahaemolyticus lần lượt là 1:16 và 1: 8.
| Train | Nồng độ pha loãng của IgY | ||||||||
| 1:2 | 1:4 | 1:8 | 1:16 | 1:32 | 1:64 | 1:128 | 1:256 | 1:512 | |
| V. harveyi | – | – | – | – | + | + | + | + | + |
| V. parahaemolyticus | – | – | – | + | + | + | + | + | + |
4.4.3. Kết quả nghiên cứu: Hấp thu và chuyển hóa IgY trong tôm thẻ chân trắng
Kháng thể IgY xuất hiện trong đường ruột; sau đó được phát hiện ở hemolympho. Ngoài ra, IgY có thể kéo dài hơn 12 giờ với hoạt động trong đường ruột của tôm.
Các mức kháng thể khác nhau trong máu và đường ruột của tôm chân trắng Litopenaeus sau khi sử dụng bột lòng đỏ trứng bằng phương pháp ELISA gián tiếp
4.4.4. Kết quả nghiên cứu: Ảnh hưởng của bột lòng đỏ trứng chống Vibrio trên tôm được nuôi trong ao
Tỷ lệ sống của tôm thẻ chân trắng, mysis, và Postlarva tăng từ 26%, 25,3%, 22% đến 62,7%, 60,7% và 62%, sau khi bị thách thức với V. harveyi. Trong khi đó, tỷ lệ sống của tôm chân trắng, mysis và postlarva tăng từ 23,3%, 26%, 22% đến 60%, 58,6%, và 56,7% tương ứng sau khi bị gây nhiễm với V. parahaemolyticus.
Mật độ Vi khuẩn trong tôm giống từ các trại sản xuất tôm được cho ăn với bột lòng đỏ trứng là 9 x 103, 6,4 x 103 và 8 x 103 CFU/g tương ứng, mật độ của vi khuẩn ở tôm ăn với bột trứng trứng bình thường lần lượt là 1,8 x 104, 3,6 x 104 và 2,4 x 104 CFU/g.
Cơ chế kháng khuẩn của IgY thường được coi là sự ức chế sự kết dính của vi khuẩn với tế bào chủ. IgY cụ thể có thể nhận ra và gắn kết các thành phần đặc biệt biểu hiện trên bề mặt vi khuẩn, đây là những nhân tố quyết định cho sự phát triển của vi khuẩn.
Nguồn:
- baokhanhhoa, Tép Bạc, Mỹ Bình.
- Báo cáo Ảnh hưởng của chế độ cho ăn kháng thể lòng đỏ trứng gà lên đáp ứng miễn dịch và khả năng đề kháng bệnh của tôm thẻ chân trắng (penaeus vannamei) của tác giả Trần Thị Tuyết Hoa, Lê Quốc Việt, Trần Thị Mỹ Duyên, Trần Nguyễn Duy Khoa,Trần Ngọc Hải và Ahn Hyeong Chul.
- Theo Xiaojian Gao, Xiaojun Zhang, Li Lin, Dongrui Yao, Jingjing Sun, Xuedi Du, Xiumei Li và Yue Zhang.
Thông tin chi tiết hoặc nhận báo giá, vui lòng liên hệ:
Hotline/Zalo: 035 49 49 808
Email: bioct.vn@gmail.com
Bio C.T - Chuyên men vi sinh và hoạt chất thủy sản
|
|
|
Công Ty Cổ Phần Sinh Học Bio C.T (Bio C.T Biology JSC) chuyên sản xuất và phân phối các loại chế phẩm sinh học cho thủy sản (men vi sinh thủy sản, men tiêu hóa, men xử lý, enzyme các loại, ...) và các hoạt chất chuyên dùng cho thủy sản.













