PAC là gì? Tầm quan trọng và ứng dụng của PAC trong xử lý nước nuôi tôm

pac-la-gi-ung-dung-cua-pac-trong-nuoi-tom
Mục lục

Tóm tắt

  • Trong số các hóa chất xử lý nước phổ biến, Hóa chất keo tụ PAC (Poly Aluminium Chloride) được xem là giải pháp chủ lực nhờ khả năng keo tụ – lắng vượt trội, giúp làm trong nước nhanh, ổn định hệ sinh thái ao nuôi và giảm thiểu rủi ro bùng phát dịch bệnh.
  • Bài viết dưới đây phân tích chi tiết PAC là gì, tính chất – cơ chế hoạt động, ưu nhược điểm và hướng dẫn liều lượng – cách sử dụng PAC phù hợp cho ao nuôi tôm.
  • Cấu trúc phân tử đặc biệt này giúp PAC trở thành một tác nhân keo tụ – tạo bông hiệu quả trong môi trường nước, đặc biệt là nước có hàm lượng hữu cơ cao như ao nuôi tôm công nghiệp, thâm canh và siêu thâm canh.
  • Về mặt hóa lý, PAC có ưu thế ở mức độ thủy phân mạnh, phản ứng keo tụ nhanh và khả năng làm việc tốt trong dải pH rộng từ 5,5 đến 8,0 – phù hợp với hồ nuôi tôm hiện đại.
  • Nhìn chung, PAC là hợp chất có tính ứng dụng đa dạng, ổn định, dễ dùng, chi phí hợp lý và mang lại hiệu quả cao trong xử lý nước nuôi tôm – đặc biệt trong thời điểm ngành tôm….

Trong nuôi tôm công nghiệp, chất lượng nước luôn là yếu tố quyết định trực tiếp đến sức khỏe, tốc độ tăng trưởng và năng suất cuối vụ. Cùng với xu hướng nuôi mật độ cao, các tác nhân gây ô nhiễm như chất hữu cơ, xác tảo, kim loại nặng, cặn lơ lửng… ngày càng tích tụ nhanh hơn trong ao. Điều đó khiến nhu cầu sử dụng các chế phẩm xử lý nước hiệu quả, an toàn và tối ưu chi phí trở nên cấp thiết.

Trong số các hóa chất xử lý nước phổ biến, Hóa chất keo tụ PAC (Poly Aluminium Chloride) được xem là giải pháp chủ lực nhờ khả năng keo tụ – lắng vượt trội, giúp làm trong nước nhanh, ổn định hệ sinh thái ao nuôi và giảm thiểu rủi ro bùng phát dịch bệnh. PAC được ứng dụng rộng rãi không chỉ trong công nghiệp mà còn trong sản xuất nước sạch và đặc biệt hiệu quả trong nuôi tôm thâm canh – siêu thâm canh.

Bài viết dưới đây phân tích chi tiết PAC là gì, tính chất – cơ chế hoạt động, ưu nhược điểm và hướng dẫn liều lượng – cách sử dụng PAC phù hợp cho ao nuôi tôm.

1. Hóa chất keo tụ PAC là gì? Khái niệm và đặc tính của Poly Aluminium Chloride

Hóa chất keo tụ PAC (Poly Aluminium Chloride) có công thức phân tử [Al2(OH)nCl6-n]m. Đây là một dạng muối nhôm cao phân tử có khả năng thủy phân mạnh và tạo ra các polymer tích điện dương. Cấu trúc phân tử đặc biệt này giúp PAC trở thành một tác nhân keo tụ – tạo bông hiệu quả trong môi trường nước, đặc biệt là nước có hàm lượng hữu cơ cao như ao nuôi tôm công nghiệp, thâm canh và siêu thâm canh.

Khi hòa tan vào nước, PAC phân ly tạo ra các ion Al³⁺ cùng nhiều phức chất keo tụ. Những phức chất này khi tiếp xúc với các hạt lơ lửng tích điện âm như chất hữu cơ, bùn mịn, sinh khối vi tảo dư thừa hoặc đất sét sẽ làm trung hòa điện tích, kéo chúng liên kết lại thành từng khối lớn và nhanh chóng lắng xuống đáy. Tính năng này cho phép PAC xử lý hiệu quả tình trạng đục nước, tăng độ trong và cải thiện chất lượng nước tổng thể.

Không giống phèn nhôm truyền thống, PAC có độ ổn định cao, không làm pH biến động mạnh và ít tạo ra lượng bùn thải. Về mặt hóa lý, PAC có ưu thế ở mức độ thủy phân mạnh, phản ứng keo tụ nhanh và khả năng làm việc tốt trong dải pH rộng từ 5,5 đến 8,0 – phù hợp với hồ nuôi tôm hiện đại. Nhờ đó, PAC đã trở thành vật tư xử lý nước phổ biến trong thủy sản, đặc biệt trong các mô hình nuôi tôm mật độ cao, nơi yêu cầu chất lượng nước luôn được kiểm soát nghiêm ngặt.

Hóa chất keo tụ PAC thường tồn tại 2 dạng:

  • Hóa chất keo tụ PAC dạng lỏng, màu nâu vàng, có thể bảo quản trong thời gian dài ở trong chai hoặc can nhựa.
  • Hóa chất keo tụ PAC dạng bột màu vàng chanh, có khả năng tan hoàn toàn trong nước. Ở điều kiện thông thường, bảo quản ở nơi khô ráo thì có thể lưu giữ lâu dài.
bot-hoa-chat-keo-tu-bot-pac-poly-aluminium-chloride-powder-pac-powder-pac-dang-bot

Hóa chất keo tụ PAC (Poly Aluminium Chloride) dạng bột

dung-dich-hoa-chat-keo-tu-dung-dich-pac-poly-aluminium-chloride-liquid-pac-liquid-pac-dang-long

Hóa chất keo tụ PAC (Poly Aluminium Chloride) dạng lỏng

Các dạng này chỉ khác nhau về nồng độ Al₂O₃ và mức độ tinh khiết, nhưng đều mang chung cơ chế tác động keo tụ – tạo bông. Việc lựa chọn dạng nào tùy thuộc vào mục đích sử dụng, mức độ đầu tư và quy trình kỹ thuật của từng trang trại.

Nhìn chung, PAC là hợp chất có tính ứng dụng đa dạng, ổn định, dễ dùng, chi phí hợp lý và mang lại hiệu quả cao trong xử lý nước nuôi tôm – đặc biệt trong thời điểm ngành tôm chuyển dịch sang mô hình công nghệ cao.

2. Vì sao Hóa chất keo tụ PAC quan trọng trong quản lý ao nuôi tôm?

Trong hệ sinh thái ao nuôi tôm, chất lượng nước là yếu tố chi phối gần như toàn bộ các chỉ tiêu sức khỏe và tốc độ tăng trưởng của tôm. Từ khả năng hô hấp, hấp thu dinh dưỡng cho đến mức độ nhạy cảm với mầm bệnh đều liên quan trực tiếp đến độ sạch và độ ổn định của nước. PAC đóng vai trò then chốt khi giúp xử lý nhanh và triệt để các vấn đề thường gặp trong ao như đục nước, tảo phát triển quá mức, chất hữu cơ tích tụ hoặc độc tố kim loại.

Sự phát triển của ngành tôm hiện nay đang hướng đến mật độ thả nuôi cao hơn trước kia nhiều lần. Mật độ tăng dẫn đến lượng thức ăn dư thừa, phân tôm và sinh khối tảo cũng tăng theo, khiến nước ao dễ trở nên quá tải. Nếu không kiểm soát tốt nồng độ chất hữu cơ, môi trường ao sẽ trở nên thiếu oxy, pH dao động mạnh, khí độc NH₃ – NO₂ tăng cao và tạo điều kiện thuận lợi cho các vi khuẩn gây bệnh như Vibrio spp. phát triển.

Trong bối cảnh đó, PAC đóng vai trò như công cụ kiểm soát chất lượng nước mang tính “điều phối”. Nhờ khả năng kéo lắng các hạt lơ lửng và cặn mịn, PAC giúp nước nhanh chóng trở lại trạng thái trong, giảm tải cho hệ thống sục khí và tạo điều kiện để tảo có thể duy trì mật độ ổn định.

Điều đáng chú ý là PAC còn có tác động gián tiếp đến việc cải thiện môi trường đáy ao. Khi các hạt hữu cơ được lắng tụ mạnh và gom lại thành từng mảng lớn, quá trình hút bùn, xiphon hoặc vận hành quạt nước trở nên dễ dàng hơn. Điều này giúp đáy ao không bị tích tụ chất thải quá mức – một trong những nguyên nhân làm bùng phát khí độc và các bệnh nguy hiểm như phân trắng, EMS hay hoại tử gan tụy.

Trong nuôi tôm công nghệ cao, PAC đặc biệt quan trọng khi được sử dụng trước giai đoạn gây màu nước. Việc làm trong nước giúp quá trình gây màu diễn ra chủ động, hạn chế sự xuất hiện của tảo lam hoặc tảo sợi có hại. Việc tạo ra độ trong chuẩn cũng giúp các chế phẩm sinh học hoạt động hiệu quả hơn do không bị cản trở bởi chất rắn lơ lửng.

Tóm lại, ứng dụng quan trọng của Hóa chất keo tụ PAC như sau:

  • Hóa chất xử lý nước thải chứa cặn lơ lửng như nước thải công nghiệp ngành nhuộm, gốm sứ, gạch, giấy, nhà máy chế biến thủy sản, xí nghiệp giết mổ gia súc, ngành luyện kim,…
  • Hóa chất keo tụ PAC, keo tụ những cặn bẩn lơ lửng để xử lý nước cấp dân dụng, nước cấp công nghiệp, thích hợp với các nhà máy cấp nước sinh hoạt, hồ bơi trạm cấp nước,…
  • Ứng dụng trong lọc nước sinh hoạt, nước uống cho hộ gia đình, được lắng trong trực tiếp từ nước sông hồ kênh rạch tạo nước sinh hoạt.
  • Hóa chất xử lý nước PAC trong ao nuôi trồng thủy sản (đặc biệt ao nuôi cá, ao nuôi tôm)

PAC không chỉ cải thiện hiệu suất quản lý nước mà còn giảm đáng kể chi phí vận hành. Trang trại sử dụng PAC đúng kỹ thuật thường ghi nhận tỷ lệ sống của tôm cao hơn, tốc độ tăng trưởng đều và giảm tình trạng tôm nổi đầu, tôm chậm lớn do sốc môi trường. Đặc biệt trong các mô hình hai giai đoạn, ao ương yêu cầu môi trường ổn định tuyệt đối, và PAC là công cụ kỹ thuật không thể thiếu.

3. Cơ chế hoạt động của Hóa chất keo tụ PAC trong xử lý nước ao tôm

Cơ chế hoạt động của PAC trong ao nuôi tôm là sự kết hợp của quá trình keo tụ, tạo bông và lắng tụ. Khi đưa PAC vào nước, các polymer tích điện dương sẽ ngay lập tức kết nối với các hạt lơ lửng tích điện âm, trung hòa điện tích và làm cho chúng kết bám nhau. Điều đáng chú ý là PAC hoạt động rất nhanh; chỉ trong 5-10 phút, bông cặn đã bắt đầu hình thành.

Giai đoạn đầu tiên là quá trình thủy phân. PAC khi tiếp xúc với nước sẽ tạo ra các phức nhôm hydro như Al(OH)²⁺, Al(OH)₂⁺, Al₂(OH)₂⁴⁺,… Đây là các ion có tính keo tụ mạnh, có khả năng liên kết và kéo dính các hạt keo có trong nước. Sự xuất hiện của chúng khiến môi trường trở nên ổn định hơn về mặt điện tích.

Giai đoạn thứ hai là tạo bông. Các ion nhôm sau khi trung hòa điện tích sẽ bắt đầu kết nối các hạt chất rắn lơ lửng lại với nhau. Các bông cặn ban đầu rất nhỏ nhưng sẽ dần lớn lên nhờ quá trình va chạm, kết dính và liên kết tự nhiên. Phản ứng này diễn ra mạnh mẽ khi có sự tác động của dòng nước, quạt nước hoặc khi ao có hệ thống sục khí mạnh.

Giai đoạn lắng tụ là bước cuối cùng, khi các bông cặn lớn nặng dần và rơi xuống đáy ao. Đây là thời điểm mà nước ao chuyển từ trạng thái đục sang trạng thái trong. Sau khi lắng, phần bông cặn sẽ gom thành từng lớp mỏng ở đáy, dễ dàng được thu gom hoặc xử lý qua hệ thống xiphon. Điều này giúp giảm tải chất hữu cơ và hạn chế phát triển của vi khuẩn yếm khí.

hoa-chat-keo-tu-pac-su-dung-trong-xu-ly-nuoc

Ứng dụng Hóa chất keo tụ PAC (Poly Aluminium Chloride) trong xử lý nước

Cơ chế của PAC còn có một ưu điểm ít được chú ý: khả năng hút các chất keo hữu cơ hòa tan, bao gồm các chất nhầy do tảo bị vỡ tế bào, các hợp chất protein phân hủy hoặc các chất hữu cơ không thể nhìn thấy bằng mắt thường. Nhờ vậy, PAC giúp giảm COD và cải thiện chất lượng nước tổng thể một cách bền vững.

Tác động của PAC không làm pH giảm quá mạnh như phèn nhôm truyền thống. Điều này giúp tôm không bị sốc khi xử lý nước và đảm bảo hệ đệm của ao không bị phá vỡ. PAC cũng không làm tăng độ mặn hoặc gây biến đổi độ kiềm trong ao, phù hợp với tất cả các mô hình nước lợ, nước mặn khác nhau.

4. Lợi ích của Hóa chất keo tụ PAC trong nuôi tôm và so sánh với các chất keo tụ khác

PAC mang lại nhiều lợi ích vượt trội so với các chất keo tụ thông thường, đặc biệt trong môi trường ao tôm có độ mặn thay đổi và chứa nhiều hạt hữu cơ. Hiệu quả nhìn thấy rõ ràng nhất chính là khả năng làm trong nước nhanh. Nước ao sau khi xử lý PAC có thể đạt độ trong từ 30 đến 40 cm – mức lý tưởng cho việc gây màu hoặc vận hành mô hình nuôi công nghệ cao.

Lợi ích thứ hai là giảm chất hữu cơ lơ lửng, giúp hạn chế sự tích tụ chất bẩn, cải thiện hệ số FCR, tăng tỷ lệ sống và giúp hệ tảo phát triển ổn định. PAC còn làm giảm các yếu tố nguy hại như stress oxy hóa, vi khuẩn mang tính gây bệnh hoặc tảo độc nổi bật.

Khi so sánh với phèn nhôm truyền thống, PAC vượt trội về tốc độ phản ứng, không làm giảm pH quá mức và tạo ít bùn hơn. Các chế phẩm sinh học cũng hoạt động tốt hơn khi môi trường nước không bị biến động bởi sự thay đổi đột ngột của độ axit.

co-che-hoat-dong-cua-hoa-chat-keo-tu-pac

Trong khi đó, so với vôi nông nghiệp hoặc vôi tôi, PAC có cơ chế hoàn toàn khác. Vôi mang tính ổn định kiềm và khử khuẩn cơ bản nhưng không thể kéo lắng tạp chất hữu cơ. Nếu chỉ sử dụng vôi, ao sẽ không đạt độ trong chuẩn để bước vào các giai đoạn như nuôi ương, sang thả hoặc xử lý tảo.

PAC cũng có ưu thế so với polymer sinh học như chitosan vì giá thành phù hợp, hiệu lực mạnh hơn và dễ sử dụng trên diện tích ao lớn. Những trang trại sử dụng PAC đúng kỹ thuật thường báo cáo chi phí xử lý nước giảm 20-30% so với các phương pháp truyền thống.

Tóm lại, ưu điểm khi sử dụng PAC trong xử lý nước nuôi tôm:

  • Đối với việc loại bỏ tạp chất: PAC có hiệu quả rất tốt trong việc loại bỏ các tạp chất khỏi nước, bao gồm cả chất rắn lơ lửng và chất hữu cơ.
  • Về chi phí: PAC là một lựa chọn hiệu quả để xử lý nước so với các phương pháp khác mà không tốn quá nhiều tiền.
  • PAC hoạt động nhanh chóng để loại bỏ các tạp chất ra khỏi nước, trở thành một lựa chọn hiệu quả để xử lý nước.
  • PAC có quy trình sử dụng đơn giản và dễ hiểu.

Nhược điểm:

  • Do PAC có hiệu quả rất mạnh ở liều lượng thấp nên nếu dùng quá nhiều sẽ làm hạt keo tan ra.
  • Lượng Cloride trong hóa chất keo tụ PAC sẽ thúc đẩy quá trình ăn mòn ở những nơi đóng cặn bùn.

5. Hướng dẫn sử dụng Hóa chất keo tụ PAC đúng kỹ thuật trong ao nuôi tôm

Việc dùng PAC đúng kỹ thuật đóng vai trò quyết định đến hiệu quả xử lý nước. Điều đầu tiên cần bảo đảm là hòa tan PAC trước khi đưa xuống ao. Dạng bột cần được pha loãng theo tỷ lệ 1 kg PAC bột với 50-100 lít nước, khuấy đều cho tan hoàn toàn rồi tạt quanh ao. Dạng dung dịch có thể được sử dụng trực tiếp, nhưng vẫn nên pha thêm nước để dễ phân tán.

ung-dung-cua-hoa-chat-pac-trong-ao-nuoi-tom

Ứng dụng của hoá chất PAC trong ao nuôi tôm

Thời điểm xử lý thích hợp nhất là buổi tối hoặc sáng sớm, khi tảo chưa quang hợp mạnh và các yếu tố môi trường tương đối ổn định. Việc tránh tạt PAC giữa trưa giúp giảm nguy cơ sốc tảo và hạn chế biến động pH.

Liều lượng sử dụng phụ thuộc vào mức độ đục của nước. Đối với ao mới cấp nước, liều có thể từ 1 đến 2 kg/1000 m³. Đối với ao đang nuôi nhưng bị đục do tảo dày hoặc chất hữu cơ cao, liều có thể từ 3 đến 5 kg/1000 m³. Nên tiến hành thử liều trên diện tích nhỏ trước để xác định lượng PAC phù hợp cho từng điều kiện cụ thể.

Sau xử lý PAC, việc bật quạt nước là cần thiết để PAC phân tán đều nhưng không nên sục khí quá mạnh ở giữa ao vì có thể làm phá vỡ bông cặn. Sau 1-2 giờ, bông cặn sẽ lắng xuống đáy, giúp cải thiện độ trong rõ rệt. Cuối cùng, cần xiphon đáy hoặc hút bùn để loại bỏ lượng cặn lắng, tránh tích tụ quá mức.

Cách pha hóa chất keo tụ PAC cũng khá đơn giản, chỉ cần chúng ta nhớ các công thức sau đây:

  • Pha chế PAC thành dung dịch 5% – 10% rồi châm vào nguồn nước cần xử lý.
  • Liều lượng PAC khi cần xử lý nước mềm: 1 – 10g/m3 PAC (tùy vào độ đục của nước thô).
  • Liều lượng PAC khi cần xử lý nước thải đối với nhà máy giấy, nhà máy dệt nhuộm, nhà máy chế biến thủy hải sản, nhà máy thực phẩm, lò mổ gia súc, nước thải sinh hoạt,..: 20 – 200 g/m3 tùy theo tính chất của nước thải cần phải xử lý.

6. Những lưu ý, sai lầm thường gặp và cách phòng tránh khi dùng Hóa chất keo tụ PAC

Nhiều trường hợp sử dụng PAC không đạt hiệu quả là do thao tác sai kỹ thuật. Một trong những sai lầm phổ biến nhất là tạt PAC trực tiếp vào ao mà không hòa tan. PAC dạng bột khi gặp nước sẽ kết thành từng mảng, làm giảm khả năng phân tán và hiệu lực keo tụ.

Một lỗi thường gặp khác là sử dụng PAC vào thời điểm tảo đang quang hợp mạnh. Điều này khiến tảo chết hàng loạt, giải phóng ammonia và COD, dẫn đến nước bị sốc hoặc đổi màu đột ngột. Tình trạng này đặc biệt nguy hiểm trong mô hình nuôi mật độ cao.

Việc sử dụng liều quá cao cũng gây ảnh hưởng đến độ kiềm, khiến nước bị “chai màu” và khó gây lại màu tảo có lợi. Ngoài ra, PAC không nên được sử dụng cùng lúc với vôi hoặc các hóa chất kiềm mạnh vì có thể làm mất tác dụng keo tụ.

ao-tom-dung-pac-ao-nuoi-dung-hoa-chat-keo-tu

Để tránh sai sót, cần đảm bảo quan sát kỹ màu nước, độ trong, mật độ tảo và các chỉ số cơ bản như pH, kiềm, DO trước khi xử lý. Trang trại nên sử dụng PAC chất lượng, có nguồn gốc rõ ràng để tránh trường hợp PAC pha tạp làm nước bị vàng hoặc tạo lượng bùn lớn quá mức.

Tóm lại, người dùng cần lưu ý khi sử dụng hoá chất keo tụ PAC ở các điểm sau:

  • Do tính chất khá mạnh, chỉ cần liều lượng rất nhỏ là đã có thể xử lý khối lượng lớn nước thải nên việc sử dụng hóa chất PAC với hàm lượng quá cao sẽ gây hiện tượng tái ổn định của hạt keo.
  • Lượng Chloride trong PAC sẽ làm quá trình ăn mòn diễn ra nhanh hon, đặc biệt là ở những nơi có cặn bùn nhiều.
  • Nên để PAC ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng mặt trời trực tiếp.
  • Tùy thuộc vào tính chất hóa học và quy trình xử lý nước, các loại hỗn hợp cụ thể có thể được tính toán ra công thức cụ thể để đáp ứng nhu cầu sản xuất nước chất lượng cao và giảm thiểu chi phí.

7. Xu hướng sử dụng Hóa chất keo tụ PAC trong nuôi tôm công nghệ cao

Trong các mô hình nuôi tôm thâm canh và siêu thâm canh, PAC ngày càng được xem là vật tư bắt buộc trong quy trình quản lý nước chuẩn. Từ hệ thống ương ấu trùng đến ao nuôi thương phẩm, PAC giúp duy trì độ trong ổn định, giảm tải hệ vi khuẩn gây bệnh và tạo nền tảng cho sự phát triển của vi khuẩn có lợi.

Xu hướng hiện nay là kết hợp PAC với hệ thống lọc cơ học hoặc ao lắng tuần hoàn. PAC được sử dụng để xử lý nước đầu vào, sau đó nước được chuyển sang ao nuôi trong tình trạng sạch và ổn định hơn. Các mô hình nuôi tôm tuần hoàn RAS tại Thái Lan, Ấn Độ và Việt Nam đều ưu tiên PAC cho giai đoạn làm trong nước.

PAC cũng đang được ứng dụng trong các trại giống, nơi yêu cầu độ trong và độ sạch của nước cao hơn nhiều so với ao thương phẩm. Việc kiểm soát môi trường tốt giúp giảm nguy cơ mầm bệnh đi vào hệ thống và cải thiện chất lượng post-larvae.

Hóa chất keo tụ PAC ở trong nuôi tôm được ứng dụng nhiều trong việc:

  • Xử lý nước thải, nước cấp trong nuôi tôm.
  • Tăng hàm lượng oxy hòa tan ở trong nước, giảm khí độc H2S, NO2, NHnguy hiểm trên tôm.
  • Tăng độ trong của nước, giúp tôm tăng khả năng bắt mồi, tăng đề kháng và sức chống chọi.
  • PAC không gây ảnh hưởng tới các sinh vật dưới đáy và phù du ở trong đáy ao.
  • Ức chế sự phát triển của tảo lam giúp cho tôm sinh trưởng và phát triển tốt.

Xu hướng sử dụng PAC trong tương lai sẽ gắn liền với công nghệ đo đục tự động và hệ thống bơm định lượng. Việc đưa PAC vào vận hành theo cơ chế bán tự động giúp tiết kiệm nhân công, ổn định liều lượng và hạn chế tối đa sai sót.


Thông tin chi tiết hoặc nhận báo giá, vui lòng liên hệ:

Hotline/Zalo: 035 49 49 808

Email: bioct.vn@gmail.com

Bio C.T - Chuyên men vi sinh và hoạt chất thủy sản

baczym-c.t-men-tieu-hoa-nong-to-duong-ruot-2

baci-c.t-che-pham-sinh-hoc-xu-ly-day-2

bio-no2-c.t-che-pham-sinh-hoc-xu-ly-khi-doc-2

Công Ty Cổ Phần Sinh Học Bio C.T (Bio C.T Biology JSC) chuyên sản xuất và phân phối các loại chế phẩm sinh học cho thủy sản (men vi sinh thủy sản, men tiêu hóa, men xử lý, enzyme các loại, ...) và các hoạt chất chuyên dùng cho thủy sản.

Thông tin tác giả

Author Avatar

Bio C.T

Công Ty Cổ Phần Sinh Học Bio C.T chuyên sản xuất và phân phối các loại chế phẩm sinh học (men vi sinh, men tiêu hóa, men xử lý, enzyme các loại, ...) và các hoạt chất chuyên dùng cho thủy sản.

0 0 đánh giá
Đánh giá bài viết
Theo dõi
Thông báo của
guest

0 Comments
Hotline: 035 49 49 808
Zalo: 035 49 49 808